Macva Sabac vs Jedinstvo UB: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Macva Sabac
Hạng 11 tại Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
1 - 1
FT
15/04/2023 10:00
Jedinstvo UB
Hạng 5 tại Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Macva Sabac vs Jedinstvo UB trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Macva Sabac đang đứng thứ 11 với 48 điểm sau 37 trận.
  • Jedinstvo UB xếp thứ 5 với 53 điểm sau 37 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Jedinstvo UB với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Macva Sabac chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
75 37 22 9 6 63 36 27
02 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
68 37 20 8 9 63 35 28
03 FK Graficar Beograd FK Graficar Beograd
60 37 17 9 11 65 46 19
04 Indjija Indjija
54 37 13 15 9 46 35 11
05 Jedinstvo UB Jedinstvo UB
53 37 14 11 12 45 38 7
06 FK Radnicki Sremska Mitrovica FK Radnicki Sremska Mitrovica
53 37 13 14 10 43 38 5
07 Sevojno Uzice Sevojno Uzice
51 37 11 18 8 42 41 1
08 Proleter Novi Sad Proleter Novi Sad
50 37 14 8 15 44 51 -7
09 Metalac Gornji Milanovac Metalac Gornji Milanovac
48 37 12 12 13 42 42 0
10 FK Vrsac FK Vrsac
48 37 13 9 15 39 42 -3
11 Macva Sabac Macva Sabac
48 37 11 15 11 37 40 -3
12 FK Radnicki Novi Belgrad FK Radnicki Novi Belgrad
45 37 13 6 18 32 50 -18
13 FK Loznica FK Loznica
41 37 10 11 16 40 53 -13
14 FK Trajal Krusevac FK Trajal Krusevac
40 37 10 10 17 37 46 -9
15 Zlatibor Cajetina Zlatibor Cajetina
33 37 7 12 18 35 54 -19
16 FK Rad Beograd FK Rad Beograd
30 37 5 15 17 37 63 -26
Đối đầu
22/10/2022 08:00
Jedinstvo UB Jedinstvo UB
1 - 0
Macva Sabac Macva Sabac
SER D2
Macva Sabac
0
0%
Hòa
0
0%
Jedinstvo UB
1
100%
Macva Sabac Macva Sabac 6 trận gần nhất
01/04/2023 10:00
Zlatibor Cajetina 0 - 0 Macva Sabac SER D2
27/03/2023 11:00
Macva Sabac 2 - 0 FK Zeleznicar Pancevo SER D2
22/03/2023 10:00
IMT Novi Beograd 1 - 3 Macva Sabac SER D2
18/03/2023 10:00
Macva Sabac 1 - 1 FK Rad Beograd SER D2
12/03/2023 09:00
FK Loznica 0 - 0 Macva Sabac SER D2
06/03/2023 09:00
FK Vrsac 3 - 0 Macva Sabac SER D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Jedinstvo UB Jedinstvo UB
01/04/2023 10:00
Jedinstvo UB 3 - 0 Indjija SER D2
27/03/2023 10:00
FK Radnicki Novi Belgrad 2 - 0 Jedinstvo UB SER D2
23/03/2023 10:00
Jedinstvo UB 1 - 1 Sevojno Uzice SER D2
19/03/2023 08:00
FK Graficar Beograd 2 - 0 Jedinstvo UB SER D2
12/03/2023 09:00
Jedinstvo UB 2 - 0 FK Vrsac SER D2
06/03/2023 09:00
Jedinstvo UB 1 - 0 FK Trajal Krusevac SER D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
23 (62%)14 (38%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
27 (73%)10 (27%)
Macva Sabac

Macva Sabac

Trận gần đây

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

Xỉu /Tài

(65%)24 13(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)26 11(30%)

Xỉu /Tài

(27%)10 27(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)9 28(76%)

Xỉu /Tài

(38%)14 23(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)11 26(70%)

/Có

(51%)19 18(49%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)16 21(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Macva Sabac Macva Sabac
Jedinstvo UB Jedinstvo UB
Cú sút
Macva Sabac
Macva Sabac
Tổng cú sút
10.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB
Tổng cú sút
9.16 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Macva Sabac Macva Sabac Đường chuyền Jedinstvo UB Jedinstvo UB
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Macva Sabac
Macva Sabac
37
Số trận đã đấu
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
11
Giữ sạch lưới
15
0.41
4.76
176
Phạt góc
169
4.57
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Macva Sabac
Macva Sabac
THẺ PHẠT
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.68
99
Thẻ vàng
78
2.11
0.05
2
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00