Jedinstvo UB vs Indjija: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Jedinstvo UB
Hạng 5 tại Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
3 - 0
FT
01/04/2023 10:00
Indjija
Hạng 4 tại Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Jedinstvo UB vs Indjija trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Jedinstvo UB đang đứng thứ 5 với 53 điểm sau 37 trận.
  • Indjija xếp thứ 4 với 54 điểm sau 37 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Indjija với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Jedinstvo UB chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
75 37 22 9 6 63 36 27
02 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
68 37 20 8 9 63 35 28
03 FK Graficar Beograd FK Graficar Beograd
60 37 17 9 11 65 46 19
04 Indjija Indjija
54 37 13 15 9 46 35 11
05 Jedinstvo UB Jedinstvo UB
53 37 14 11 12 45 38 7
06 FK Radnicki Sremska Mitrovica FK Radnicki Sremska Mitrovica
53 37 13 14 10 43 38 5
07 Sevojno Uzice Sevojno Uzice
51 37 11 18 8 42 41 1
08 Proleter Novi Sad Proleter Novi Sad
50 37 14 8 15 44 51 -7
09 Metalac Gornji Milanovac Metalac Gornji Milanovac
48 37 12 12 13 42 42 0
10 FK Vrsac FK Vrsac
48 37 13 9 15 39 42 -3
11 Macva Sabac Macva Sabac
48 37 11 15 11 37 40 -3
12 FK Radnicki Novi Belgrad FK Radnicki Novi Belgrad
45 37 13 6 18 32 50 -18
13 FK Loznica FK Loznica
41 37 10 11 16 40 53 -13
14 FK Trajal Krusevac FK Trajal Krusevac
40 37 10 10 17 37 46 -9
15 Zlatibor Cajetina Zlatibor Cajetina
33 37 7 12 18 35 54 -19
16 FK Rad Beograd FK Rad Beograd
30 37 5 15 17 37 63 -26
Đối đầu
02/10/2022 09:00
Indjija Indjija
2 - 1
Jedinstvo UB Jedinstvo UB
SER D2
Jedinstvo UB
0
0%
Hòa
0
0%
Indjija
1
100%
Jedinstvo UB Jedinstvo UB 6 trận gần nhất
23/03/2023 10:00
Jedinstvo UB 1 - 1 Sevojno Uzice SER D2
19/03/2023 08:00
FK Graficar Beograd 2 - 0 Jedinstvo UB SER D2
12/03/2023 09:00
Jedinstvo UB 2 - 0 FK Vrsac SER D2
06/03/2023 09:00
Jedinstvo UB 1 - 0 FK Trajal Krusevac SER D2
02/03/2023 08:00
Proleter Novi Sad 2 - 0 Jedinstvo UB SER D2
25/02/2023 08:00
Jedinstvo UB 2 - 0 Zlatibor Cajetina SER D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Indjija Indjija
23/03/2023 10:00
Proleter Novi Sad 1 - 1 Indjija SER D2
19/03/2023 10:00
Indjija 1 - 1 Zlatibor Cajetina SER D2
12/03/2023 09:00
FK Zeleznicar Pancevo 1 - 0 Indjija SER D2
05/03/2023 09:00
Indjija 0 - 1 IMT Novi Beograd SER D2
01/03/2023 08:00
FK Rad Beograd 2 - 3 Indjija SER D2
25/02/2023 08:00
Indjija 1 - 0 FK Loznica SER D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
27 (73%)10 (27%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
25 (68%)12 (32%)
Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

Trận gần đây

Indjija

Indjija

Xỉu /Tài

(70%)26 11(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(62%)23 14(38%)

Xỉu /Tài

(24%)9 28(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)13 24(65%)

Xỉu /Tài

(30%)11 26(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(24%)9 28(76%)

/Có

(43%)16 21(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)17 20(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Jedinstvo UB Jedinstvo UB
Indjija Indjija
Cú sút
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB
Tổng cú sút
9.16 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Indjija
Indjija
Tổng cú sút
9.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jedinstvo UB Jedinstvo UB Đường chuyền Indjija Indjija
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB
37
Số trận đã đấu
Indjija
Indjija
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
15
Giữ sạch lưới
12
0.32
4.57
169
Phạt góc
160
4.32
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB
THẺ PHẠT
Indjija
Indjija
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
78
Thẻ vàng
71
1.92
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00