Jedinstvo UB vs FK Vrsac: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Jedinstvo UB
Hạng 5 tại Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
2 - 0
FT
12/03/2023 09:00
FK Vrsac
Hạng 10 tại Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Jedinstvo UB vs FK Vrsac trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Jedinstvo UB đang đứng thứ 5 với 53 điểm sau 37 trận.
  • FK Vrsac xếp thứ 10 với 48 điểm sau 37 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Jedinstvo UB với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. FK Vrsac chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
75 37 22 9 6 63 36 27
02 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
68 37 20 8 9 63 35 28
03 FK Graficar Beograd FK Graficar Beograd
60 37 17 9 11 65 46 19
04 Indjija Indjija
54 37 13 15 9 46 35 11
05 Jedinstvo UB Jedinstvo UB
53 37 14 11 12 45 38 7
06 FK Radnicki Sremska Mitrovica FK Radnicki Sremska Mitrovica
53 37 13 14 10 43 38 5
07 Sevojno Uzice Sevojno Uzice
51 37 11 18 8 42 41 1
08 Proleter Novi Sad Proleter Novi Sad
50 37 14 8 15 44 51 -7
09 Metalac Gornji Milanovac Metalac Gornji Milanovac
48 37 12 12 13 42 42 0
10 FK Vrsac FK Vrsac
48 37 13 9 15 39 42 -3
11 Macva Sabac Macva Sabac
48 37 11 15 11 37 40 -3
12 FK Radnicki Novi Belgrad FK Radnicki Novi Belgrad
45 37 13 6 18 32 50 -18
13 FK Loznica FK Loznica
41 37 10 11 16 40 53 -13
14 FK Trajal Krusevac FK Trajal Krusevac
40 37 10 10 17 37 46 -9
15 Zlatibor Cajetina Zlatibor Cajetina
33 37 7 12 18 35 54 -19
16 FK Rad Beograd FK Rad Beograd
30 37 5 15 17 37 63 -26
Đối đầu
11/09/2022 10:30
FK Vrsac FK Vrsac
0 - 1
Jedinstvo UB Jedinstvo UB
SER D2
Jedinstvo UB
1
100%
Hòa
0
0%
FK Vrsac
0
0%
Jedinstvo UB Jedinstvo UB 6 trận gần nhất
02/03/2023 08:00
Proleter Novi Sad 2 - 0 Jedinstvo UB SER D2
25/02/2023 08:00
Jedinstvo UB 2 - 0 Zlatibor Cajetina SER D2
08/02/2023 08:00
Jedinstvo UB 1 - 3 CSM Politehnica Iasi INT CF
20/11/2022 08:00
FK Zeleznicar Pancevo 2 - 1 Jedinstvo UB SER D2
13/11/2022 08:00
Jedinstvo UB 0 - 1 IMT Novi Beograd SER D2
05/11/2022 08:00
FK Rad Beograd 1 - 2 Jedinstvo UB SER D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất FK Vrsac FK Vrsac
01/03/2023 10:00
FK Trajal Krusevac 0 - 0 FK Vrsac SER D2
24/02/2023 09:00
FK Vrsac 2 - 1 FK Radnicki Sremska Mitrovica SER D2
11/02/2023 08:00
FK Vrsac 0 - 1 FC Timisoara INT CF
25/01/2023 08:00
FK Zeleznicar Pancevo 4 - 2 FK Vrsac INT CF
21/01/2023 07:00
FK Vrsac 6 - 0 Ghiroda SI Giarmata VII INT CF
25/11/2022 06:00
UTA Arad 2 - 0 FK Vrsac INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.14
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
27 (73%)10 (27%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
24 (65%)13 (35%)
Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

Trận gần đây

FK Vrsac

FK Vrsac

Xỉu /Tài

(70%)26 11(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(57%)21 16(43%)

Xỉu /Tài

(24%)9 28(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)12 25(68%)

Xỉu /Tài

(30%)11 26(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)13 24(65%)

/Có

(43%)16 21(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)16 21(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Jedinstvo UB Jedinstvo UB
FK Vrsac FK Vrsac
Cú sút
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB
Tổng cú sút
9.16 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Vrsac
FK Vrsac
Tổng cú sút
8.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jedinstvo UB Jedinstvo UB Đường chuyền FK Vrsac FK Vrsac
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB
37
Số trận đã đấu
FK Vrsac
FK Vrsac
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
15
Giữ sạch lưới
14
0.38
4.57
169
Phạt góc
153
4.14
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB
THẺ PHẠT
FK Vrsac
FK Vrsac
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
78
Thẻ vàng
114
3.08
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00