Lyn (W) vs Kolbotn (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lyn (W)
Hạng 7 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1
2-1
FT
16/08/2025 08:00
Kolbotn (W)
Hạng 10 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lyn (W) vs Kolbotn (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lyn (W) đang đứng thứ 7 với 25 điểm sau 27 trận.
  • Kolbotn (W) xếp thứ 10 với 17 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyn (W) thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kolbotn (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lyn (W) thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2025-08-16

Lyn (W) vs Kolbotn (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lyn (W)
Lyn (W)
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
2025-08-16 08:00
60
23
17
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.48
FT
2-1 2-1
-
thời tiết
20°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/08/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Brann (W) SK Brann (W)
74 27 24 2 1 90 11 79
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
67 27 22 1 4 73 19 54
03 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
58 27 18 4 5 63 26 37
04 Stabaek (W) Stabaek (W)
40 27 12 4 11 31 37 -6
05 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
40 27 12 4 11 48 47 1
06 Honefoss (W) Honefoss (W)
26 27 7 5 15 23 56 -33
07 Lyn (W) Lyn (W)
25 27 6 7 14 31 52 -21
08 Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
20 27 6 2 19 22 63 -41
09 Roa (W) Roa (W)
19 27 4 7 16 23 52 -29
10 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
17 27 5 2 20 27 68 -41
Đối đầu
26/04/2025 06:00
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
1 - 0
Lyn (W) Lyn (W)
NORW
14/02/2025 08:00
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
1 - 9
Lyn (W) Lyn (W)
INT CF
16/11/2024 08:00
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
1 - 1
Lyn (W) Lyn (W)
NORW
25/05/2024 09:00
Lyn (W) Lyn (W)
0 - 2
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NORW
11/05/2024 08:00
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
2 - 2
Lyn (W) Lyn (W)
NORW
10/02/2024 13:00
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
1 - 0
Lyn (W) Lyn (W)
INT CF
Lyn (W)
1
17%
Hòa
2
33%
Kolbotn (W)
3
50%
Lyn (W) Lyn (W) 6 trận gần nhất
09/08/2025 08:00
Honefoss (W) 1 - 0 Lyn (W) NORW
05/08/2025 12:00
Lyn (W) 1 - 1 Valerenga (W) NORW
29/07/2025 12:00
Stabaek (W) 3 - 2 Lyn (W) INT CF
22/07/2025 12:00
Lyn (W) 4 - 1 Roa (W) INT CF
19/06/2025 12:00
Stabaek (W) 4 - 1 Lyn (W) NORW
14/06/2025 08:00
Lyn (W) 2 - 3 LSK Kvinner (W) NORW
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Kolbotn (W) Kolbotn (W)
09/08/2025 08:00
Kolbotn (W) 1 - 2 Bodo Glimt (W) NORW
05/08/2025 12:00
Honefoss (W) 2 - 0 Kolbotn (W) NORW
29/07/2025 10:00
Kolbotn (W) 2 - 0 Roa (W) NORW
19/06/2025 12:00
Kolbotn (W) 2 - 5 Rosenborg BK (W) NORW
14/06/2025 08:00
Kolbotn (W) 0 - 1 Stabaek (W) NORW
07/06/2025 08:00
Roa (W) 2 - 1 Kolbotn (W) NORW
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.93
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
2.52
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
17 (63%)10 (37%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
18 (67%)9 (33%)
Lyn (W)

Lyn (W)

Trận gần đây

Kolbotn (W)

Kolbotn (W)

Xỉu /Tài

(78%)21 6(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)11 16(59%)

/Có

(52%)14 13(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)15 12(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lyn (W) Lyn (W)
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
Cú sút
Lyn (W)
Lyn (W)
Tổng cú sút
10.48 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
Tổng cú sút
8.12 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lyn (W) Lyn (W) Đường chuyền Kolbotn (W) Kolbotn (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Lyn (W)
Lyn (W)
27
Số trận đã đấu
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Giữ sạch lưới
3
0.11
4.15
112
Phạt góc
92
3.41
0.85
23
Ném biên
0
0.00
0.41
11
Việt vị
2
0.07
0.30
8
Thủ môn cứu thua
11
0.41
Lyn (W)
Lyn (W)
THẺ PHẠT
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
27
Thẻ vàng
22
0.81
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.96
26
Số lỗi
10
0.37
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00