Kolbotn (W)
Hạng 10 tại Women Norwegian Toppserien
2
2-5
FT
19/06/2025 16:00
Rosenborg BK (W)
Hạng 3 tại Women Norwegian Toppserien
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Kolbotn (W) đang đứng thứ 10 với 17 điểm sau 27 trận.
  • Rosenborg BK (W) xếp thứ 3 với 58 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rosenborg BK (W) thắng với xác suất 70%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rosenborg BK (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kolbotn (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
16:00

2025-06-19

Kolbotn (W) vs Rosenborg BK (W) - Prediction & Odds

Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
2025-06-19 16:00
12
18
70
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.27
FT
2-5 2-3
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 19/06/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Brann (W) SK Brann (W)
74 27 24 2 1 90 11 79
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
67 27 22 1 4 73 19 54
03 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
58 27 18 4 5 63 26 37
04 Stabaek (W) Stabaek (W)
40 27 12 4 11 31 37 -6
05 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
40 27 12 4 11 48 47 1
06 Honefoss (W) Honefoss (W)
26 27 7 5 15 23 56 -33
07 Lyn (W) Lyn (W)
25 27 6 7 14 31 52 -21
08 Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
20 27 6 2 19 22 63 -41
09 Roa (W) Roa (W)
19 27 4 7 16 23 52 -29
10 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
17 27 5 2 20 27 68 -41
Đối đầu
29/04/2025 16:00
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
1 - 0
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NORW
21/09/2024 12:00
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
2 - 1
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
NORW
08/06/2024 13:00
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
3 - 1
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NORW
20/04/2024 14:45
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
0 - 1
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
NORW
14/08/2022 13:00
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
0 - 2
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
NORW
03/04/2022 14:00
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
2 - 0
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NORW
Kolbotn (W)
1
17%
Hòa
0
0%
Rosenborg BK (W)
5
83%
Kolbotn (W) Kolbotn (W) 6 trận gần nhất
14/06/2025 12:00
Kolbotn (W) 0 - 1 Stabaek (W) NORW
07/06/2025 12:00
Roa (W) 2 - 1 Kolbotn (W) NORW
24/05/2025 12:00
Kolbotn (W) 1 - 6 Valerenga (W) NORW
21/05/2025 16:00
Bryne (W) 2 - 0 Kolbotn (W) NOR WCUP
15/05/2025 16:00
LSK Kvinner (W) 1 - 1 Kolbotn (W) NORW
07/05/2025 16:00
Grei (W) 0 - 3 Kolbotn (W) NOR WCUP
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
14/06/2025 12:00
Rosenborg BK (W) 4 - 1 Roa (W) NORW
11/06/2025 16:00
Rosenborg BK (W) 2 - 0 LSK Kvinner (W) NOR WCUP
06/06/2025 16:00
Bodo Glimt (W) 0 - 4 Rosenborg BK (W) NORW
24/05/2025 12:00
Rosenborg BK (W) 0 - 2 SK Brann (W) NORW
20/05/2025 17:30
Ranheim IL (W) 0 - 12 Rosenborg BK (W) NOR WCUP
15/05/2025 16:00
Valerenga (W) 2 - 0 Rosenborg BK (W) NORW
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
2.52
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.96
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 27 matches
Không
18 (67%)9 (33%)
In last 27 matches
Không
23 (85%)4 (15%)
Kolbotn (W)

Kolbotn (W)

Trận gần đây

Rosenborg BK (W)

Rosenborg BK (W)

Under /Over

(81%)22 5(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(89%)24 3(11%)

Under /Over

(56%)15 12(44%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)10 17(63%)

Under /Over

(41%)11 16(59%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(52%)14 13(48%)

/Yes

(56%)15 12(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(48%)13 14(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
Cú sút
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
Tổng cú sút
8.12 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
Tổng cú sút
14.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
27
Số trận đã đấu
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
3
Clean sheets
11
0.41
3.41
92
Corners
165
6.11
0.00
0
Throw-ins
30
1.11
0.07
2
Offsides
12
0.44
0.41
11
GK saves
0
0.00
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
THẺ PHẠT
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.81
22
Thẻ vàng
29
1.07
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.37
10
Fouls
37
1.37
0.00
0
Tackles
0
0.00