Luzern
Hạng 7 tại League
1
1-2
FT
09/08/2025 11:30
Thun
Hạng 1 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Luzern đang đứng thứ 7 với 40 điểm sau 33 trận.
  • Thun xếp thứ 1 với 74 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Luzern thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Luzern với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Thun chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2025-08-09

Luzern vs Thun - Prediction & Odds

Luzern
Luzern
Thun
Thun
2025-08-09 11:30
40
26
34
1
2 - 1
2 - 1
3.00
2.18
FT
1-2 1-1
-
thời tiết
27℃~28℃
STANDINGS UP TO 09/08/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
74 33 24 2 7 75 37 38
02 St. Gallen St. Gallen
60 33 17 9 7 64 40 24
03 Lugano Lugano
57 33 16 9 8 50 38 12
04 Basel Basel
53 33 15 8 10 51 45 6
05 FC Sion FC Sion
52 33 13 13 7 51 35 16
06 Young Boys Young Boys
48 33 13 9 11 65 60 5
07 Luzern Luzern
40 33 10 10 13 64 61 3
08 Servette Servette
40 33 9 13 11 57 57 0
09 Lausanne Sports Lausanne Sports
39 33 10 9 14 47 57 -10
10 FC Zurich FC Zurich
34 33 10 4 19 45 63 -18
11 Grasshopper Grasshopper
27 33 6 9 18 40 65 -25
12 Winterthur Winterthur
19 33 4 7 22 35 86 -51
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
75 5 0 1 4 5 15 -10
02 St. Gallen St. Gallen
70 5 3 1 1 8 7 1
03 Lugano Lugano
67 5 3 1 1 9 4 5
04 FC Sion FC Sion
63 5 3 2 0 12 5 7
05 Basel Basel
56 5 1 0 4 4 13 -9
06 Young Boys Young Boys
55 5 2 1 2 15 9 6
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Servette Servette
53 5 4 1 0 14 6 8
02 Luzern Luzern
53 5 4 1 0 12 5 7
03 Lausanne Sports Lausanne Sports
42 5 1 0 4 6 10 -4
04 FC Zurich FC Zurich
38 5 1 1 3 4 9 -5
05 Grasshopper Grasshopper
33 5 2 0 3 8 9 -1
06 Winterthur Winterthur
23 5 1 1 3 9 14 -5
Đối đầu
11/10/2024 04:00
Thun Thun
2 - 3
Luzern Luzern
INT CF
16/09/2023 09:30
Thun Thun
1 - 1
Luzern Luzern
SUI Cup
31/01/2023 11:00
Thun Thun
2 - 2
Luzern Luzern
SUI Cup
13/09/2020 07:00
Thun Thun
0 - 1
Luzern Luzern
SUI Cup
05/07/2020 07:00
Luzern Luzern
3 - 0
Thun Thun
SUI SL
22/02/2020 11:00
Thun Thun
1 - 1
Luzern Luzern
SUI SL
Luzern
3
50%
Hòa
3
50%
Thun
0
0%
Luzern Luzern 6 trận gần nhất
26/07/2025 09:00
Grasshopper 2 - 3 Luzern SUI SL
19/07/2025 05:00
Luzern 3 - 0 FC Rapperswil-Jona INT CF
12/07/2025 08:00
Rheindorf Altach 3 - 1 Luzern INT CF
05/07/2025 02:00
Luzern 1 - 1 Winterthur INT CF
02/07/2025 10:00
Luzern 2 - 0 Neuchatel Xamax INT CF
24/05/2025 09:00
Basel 4 - 0 Luzern SUI SL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Thun Thun
27/07/2025 07:00
Lugano 1 - 2 Thun SUI SL
19/07/2025 07:30
Thun 4 - 1 Aarau INT CF
11/07/2025 05:00
Lugano 2 - 3 Thun INT CF
04/07/2025 07:30
FC Sion 1 - 1 Thun INT CF
21/06/2025 06:00
Thun 3 - 4 Kriens INT CF
23/05/2025 11:15
Thun 1 - 0 Etoile Carouge SUI CL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.74
Ghi bàn
80
TB mỗi trận
2.11
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
In last 38 matches
Không
33 (87%)5 (13%)
Luzern

Luzern

Trận gần đây

Thun

Thun

Under /Over

(92%)35 3(8%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)32 6(16%)

Under /Over

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)19 19(50%)

Under /Over

(76%)29 9(24%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)21 17(45%)

/Yes

(74%)28 10(26%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(71%)27 11(29%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Luzern Luzern
Thun Thun
Cú sút
Luzern
Luzern
Tổng cú sút
14.35 TB / trận
Bị chặn
147 tổng
Avg. 4.08
Thun
Thun
Tổng cú sút
17.14 TB / trận
Bị chặn
172 tổng
Avg. 4.78
Luzern Luzern Đường chuyền Thun Thun
Tổng đường chuyền
14401
Avg. 389 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
11723
Avg. 317 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Luzern
Luzern
38
Số trận đã đấu
Thun
Thun
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
7
Clean sheets
6
0.16
5.34
203
Corners
218
5.74
20.89
794
Throw-ins
800
21.05
1.66
63
Offsides
79
2.08
2.71
103
GK saves
121
3.18
Luzern
Luzern
THẺ PHẠT
Thun
Thun
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
76
Thẻ vàng
87
2.29
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.11
12.21
464
Fouls
578
15.21
10.74
408
Tackles
419
11.03