Luzern
Hạng 7 tại League
1
1-1
FT
21/04/2024 07:30
Basel
Hạng 9 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Luzern đang đứng thứ 7 với 44 điểm sau 33 trận.
  • Basel xếp thứ 9 với 40 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Luzern thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Basel với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Luzern thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
07:30

2024-04-21

Luzern vs Basel - Prediction & Odds

Luzern
Luzern
Basel
Basel
2024-04-21 07:30
47
24
29
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.96
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
3℃~4℃
STANDINGS UP TO 21/04/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Young Boys Young Boys
65 33 19 8 6 67 32 35
02 Lugano Lugano
59 33 18 5 10 61 44 17
03 Servette Servette
57 33 16 9 8 53 38 15
04 St. Gallen St. Gallen
50 33 14 8 11 53 44 9
05 Winterthur Winterthur
49 33 13 10 10 55 56 -1
06 FC Zurich FC Zurich
48 33 12 12 9 44 35 9
07 Luzern Luzern
44 33 12 8 13 41 46 -5
08 Lausanne Sports Lausanne Sports
40 33 10 10 13 43 48 -5
09 Basel Basel
40 33 11 7 15 41 51 -10
10 Yverdon Yverdon
40 33 11 7 15 43 64 -21
11 Grasshopper Grasshopper
30 33 8 6 19 35 45 -10
12 Stade Ouchy Stade Ouchy
23 33 5 8 20 33 66 -33
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Young Boys Young Boys
77 5 4 0 1 9 2 7
02 Lugano Lugano
65 5 2 0 3 6 7 -1
03 Servette Servette
64 5 2 1 2 6 5 1
04 FC Zurich FC Zurich
60 5 4 0 1 9 6 3
05 St. Gallen St. Gallen
57 5 2 1 2 7 7 0
06 Winterthur Winterthur
49 5 0 0 5 5 15 -10
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Basel Basel
49 5 2 3 0 4 1 3
02 Luzern Luzern
49 5 1 2 2 6 7 -1
03 Yverdon Yverdon
47 5 2 1 2 7 7 0
04 Lausanne Sports Lausanne Sports
45 5 1 2 2 5 5 0
05 Grasshopper Grasshopper
38 5 2 2 1 6 4 2
06 Stade Ouchy Stade Ouchy
29 5 2 0 3 7 11 -4
Đối đầu
17/12/2023 08:30
Luzern Luzern
0 - 1
Basel Basel
SUI SL
28/09/2023 11:30
Basel Basel
1 - 1
Luzern Luzern
SUI SL
23/04/2023 05:15
Basel Basel
0 - 2
Luzern Luzern
SUI SL
04/03/2023 12:30
Luzern Luzern
0 - 1
Basel Basel
SUI SL
28/01/2023 12:30
Basel Basel
2 - 3
Luzern Luzern
SUI SL
09/11/2022 12:30
Luzern Luzern
0 - 2
Basel Basel
SUI SL
Luzern
2
33%
Hòa
1
17%
Basel
3
50%
Luzern Luzern 6 trận gần nhất
07/04/2024 05:15
Luzern 0 - 0 Lausanne Sports SUI SL
04/04/2024 11:30
Luzern 1 - 0 Yverdon SUI SL
01/04/2024 07:30
St. Gallen 1 - 1 Luzern SUI SL
22/03/2024 06:00
Luzern 2 - 1 FC Sion INT CF
17/03/2024 08:30
Luzern 2 - 2 Servette SUI SL
10/03/2024 08:30
Stade Ouchy 2 - 1 Luzern SUI SL
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Basel Basel
06/04/2024 08:59
Stade Ouchy 0 - 2 Basel SUI SL
02/04/2024 11:30
Lugano 2 - 0 Basel SUI SL
30/03/2024 12:30
Basel 2 - 2 FC Zurich SUI SL
16/03/2024 10:00
Basel 1 - 1 Winterthur SUI SL
10/03/2024 08:30
Young Boys 5 - 1 Basel SUI SL
02/03/2024 12:30
Basel 1 - 2 Lausanne Sports SUI SL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
32 (84%)6 (16%)
In last 38 matches
Không
28 (74%)10 (26%)
Luzern

Luzern

Trận gần đây

Basel

Basel

Under /Over

(74%)28 10(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)28 10(26%)

Under /Over

(21%)8 30(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)10 28(74%)

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)15 23(61%)

/Yes

(63%)24 14(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Luzern Luzern
Basel Basel
Cú sút
Luzern
Luzern
Tổng cú sút
11.92 TB / trận
Bị chặn
126 tổng
Avg. 3.71
Basel
Basel
Tổng cú sút
11.45 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
Avg. 3.34
Luzern Luzern Đường chuyền Basel Basel
Tổng đường chuyền
14516
Avg. 382 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
15070
Avg. 419 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Luzern
Luzern
38
Số trận đã đấu
Basel
Basel
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Clean sheets
11
0.29
5.61
213
Corners
175
4.61
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.26
86
Offsides
72
1.89
3.34
127
GK saves
107
2.82
Luzern
Luzern
THẺ PHẠT
Basel
Basel
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
84
Thẻ vàng
79
2.08
0.08
3
Thẻ đỏ
6
0.16
11.92
453
Fouls
435
11.45
16.26
618
Tackles
596
15.68