Stade Ouchy
Hạng 12 tại League
2
0-2
FT
06/04/2024 08:59
Basel
Hạng 9 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Stade Ouchy đang đứng thứ 12 với 23 điểm sau 33 trận.
  • Basel xếp thứ 9 với 40 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Basel thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Stade Ouchy và Basel mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:59

2024-04-06

Stade Ouchy vs Basel - Prediction & Odds

Stade Ouchy
Stade Ouchy
Basel
Basel
2024-04-06 08:59
29
26
45
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.05
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
20℃~21℃
STANDINGS UP TO 06/04/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Young Boys Young Boys
65 33 19 8 6 67 32 35
02 Lugano Lugano
59 33 18 5 10 61 44 17
03 Servette Servette
57 33 16 9 8 53 38 15
04 St. Gallen St. Gallen
50 33 14 8 11 53 44 9
05 Winterthur Winterthur
49 33 13 10 10 55 56 -1
06 FC Zurich FC Zurich
48 33 12 12 9 44 35 9
07 Luzern Luzern
44 33 12 8 13 41 46 -5
08 Lausanne Sports Lausanne Sports
40 33 10 10 13 43 48 -5
09 Basel Basel
40 33 11 7 15 41 51 -10
10 Yverdon Yverdon
40 33 11 7 15 43 64 -21
11 Grasshopper Grasshopper
30 33 8 6 19 35 45 -10
12 Stade Ouchy Stade Ouchy
23 33 5 8 20 33 66 -33
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Young Boys Young Boys
77 5 4 0 1 9 2 7
02 Lugano Lugano
65 5 2 0 3 6 7 -1
03 Servette Servette
64 5 2 1 2 6 5 1
04 FC Zurich FC Zurich
60 5 4 0 1 9 6 3
05 St. Gallen St. Gallen
57 5 2 1 2 7 7 0
06 Winterthur Winterthur
49 5 0 0 5 5 15 -10
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Basel Basel
49 5 2 3 0 4 1 3
02 Luzern Luzern
49 5 1 2 2 6 7 -1
03 Yverdon Yverdon
47 5 2 1 2 7 7 0
04 Lausanne Sports Lausanne Sports
45 5 1 2 2 5 5 0
05 Grasshopper Grasshopper
38 5 2 2 1 6 4 2
06 Stade Ouchy Stade Ouchy
29 5 2 0 3 7 11 -4
Đối đầu
02/12/2023 10:00
Stade Ouchy Stade Ouchy
1 - 1
Basel Basel
SUI SL
01/10/2023 07:30
Basel Basel
0 - 3
Stade Ouchy Stade Ouchy
SUI SL
30/10/2019 12:15
Stade Ouchy Stade Ouchy
1 - 2
Basel Basel
SUI Cup
Stade Ouchy
1
33%
Hòa
1
33%
Basel
1
33%
Stade Ouchy Stade Ouchy 6 trận gần nhất
17/03/2024 06:15
FC Zurich 2 - 2 Stade Ouchy SUI SL
10/03/2024 08:30
Stade Ouchy 2 - 1 Luzern SUI SL
02/03/2024 10:00
Stade Ouchy 1 - 1 Grasshopper SUI SL
24/02/2024 10:00
St. Gallen 1 - 0 Stade Ouchy SUI SL
18/02/2024 06:15
Young Boys 1 - 0 Stade Ouchy SUI SL
10/02/2024 10:00
Stade Ouchy 1 - 1 Lausanne Sports SUI SL
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Basel Basel
16/03/2024 10:00
Basel 1 - 1 Winterthur SUI SL
10/03/2024 08:30
Young Boys 5 - 1 Basel SUI SL
02/03/2024 12:30
Basel 1 - 2 Lausanne Sports SUI SL
28/02/2024 12:30
Basel 2 - 2 Lugano SUI Cup
24/02/2024 10:00
Yverdon 0 - 2 Basel SUI SL
17/02/2024 12:30
Grasshopper 2 - 1 Basel SUI SL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
77
TB mỗi trận
2.03
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
25 (66%)13 (34%)
In last 38 matches
Không
28 (74%)10 (26%)
Stade Ouchy

Stade Ouchy

Trận gần đây

Basel

Basel

Under /Over

(87%)33 5(13%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)28 10(26%)

Under /Over

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)10 28(74%)

Under /Over

(58%)22 16(42%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)15 23(61%)

/Yes

(63%)24 14(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stade Ouchy Stade Ouchy
Basel Basel
Cú sút
Stade Ouchy
Stade Ouchy
Tổng cú sút
8.66 TB / trận
Bị chặn
84 tổng
Avg. 2.80
Basel
Basel
Tổng cú sút
11.45 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
Avg. 3.34
Stade Ouchy Stade Ouchy Đường chuyền Basel Basel
Tổng đường chuyền
15157
Avg. 410 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
15070
Avg. 419 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Stade Ouchy
Stade Ouchy
38
Số trận đã đấu
Basel
Basel
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.03
1
Clean sheets
11
0.29
4.45
169
Corners
175
4.61
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.03
39
Offsides
72
1.89
3.50
133
GK saves
107
2.82
Stade Ouchy
Stade Ouchy
THẺ PHẠT
Basel
Basel
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.61
99
Thẻ vàng
79
2.08
0.21
8
Thẻ đỏ
6
0.16
10.63
404
Fouls
435
11.45
16.42
624
Tackles
596
15.68