Lorient vs Metz: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lorient
Hạng 9 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-1
FT
04/01/2026 12:15
Metz
Hạng 18 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lorient vs Metz trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lorient đang đứng thứ 9 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Metz xếp thứ 18 với 17 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lorient thắng với xác suất 54%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Lorient và Metz mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:15

2026-01-04

Lorient vs Metz - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lorient
Lorient
Metz
Metz
2026-01-04 12:15
54
25
21
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.68
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
3℃~4℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/01/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
11/01/2025 15:00
Lorient Lorient
0 - 0
Metz Metz
FRA D2
21/09/2024 08:30
Metz Metz
1 - 1
Lorient Lorient
FRA D2
04/02/2024 10:00
Metz Metz
1 - 2
Lorient Lorient
FRA D1
26/11/2023 10:00
Lorient Lorient
2 - 3
Metz Metz
FRA D1
20/04/2022 13:00
Lorient Lorient
1 - 0
Metz Metz
FRA D1
12/12/2021 10:00
Metz Metz
4 - 1
Lorient Lorient
FRA D1
Lorient
2
33%
Hòa
2
33%
Metz
2
33%
Lorient Lorient 6 trận gần nhất
20/12/2025 10:30
Gosier 0 - 7 Lorient FRAC
14/12/2025 12:15
Strasbourg 0 - 0 Lorient FRA D1
07/12/2025 15:45
Lorient 1 - 0 Lyon FRA D1
30/11/2025 12:15
Lorient 3 - 1 Nice FRA D1
23/11/2025 12:15
Nantes 1 - 1 Lorient FRA D1
09/11/2025 10:00
Lorient 1 - 1 Toulouse FRA D1
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Metz Metz
20/12/2025 10:30
Biesheim 0 - 3 Metz FRAC
13/12/2025 14:00
Metz 2 - 3 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
07/12/2025 12:15
AJ Auxerre 3 - 1 Metz FRA D1
28/11/2025 15:45
Metz 0 - 1 Rennes FRA D1
23/11/2025 12:15
Stade Brestois 3 - 2 Metz FRA D1
09/11/2025 12:15
Metz 2 - 1 Nice FRA D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
76
TB mỗi trận
2.24
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
Lorient

Lorient

Trận gần đây

Metz

Metz

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

/Có

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lorient Lorient
Metz Metz
Cú sút
Lorient
Lorient
Tổng cú sút
11.26 TB / trận
Bị chặn
76 tổng
TB 2.38
Metz
Metz
Tổng cú sút
10.12 TB / trận
Bị chặn
85 tổng
TB 2.93
Lorient Lorient Đường chuyền Metz Metz
Tổng đường chuyền
14516
TB 427 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
15342
TB 451 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Lorient
Lorient
34
Số trận đã đấu
Metz
Metz
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
7
0.21
3.47
118
Phạt góc
144
4.24
14.26
485
Ném biên
558
16.41
1.62
55
Việt vị
46
1.35
2.53
86
Thủ môn cứu thua
123
3.62
Lorient
Lorient
THẺ PHẠT
Metz
Metz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.62
55
Thẻ vàng
54
1.59
0.03
1
Thẻ đỏ
4
0.12
9.59
326
Số lỗi
387
11.38
9.00
306
Tắc bóng
360
10.59