Lorient vs Nice: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lorient
Hạng 9 tại Ligue 1 (Pháp)
1
3-1
FT
30/11/2025 12:15
Nice
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lorient vs Nice trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lorient đang đứng thứ 9 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Nice xếp thứ 16 với 32 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lorient thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Nice với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lorient thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:15

2025-11-30

Lorient vs Nice - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lorient
Lorient
Nice
Nice
2025-11-30 12:15
39
26
35
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.30
FT
3-1 2-1
-
thời tiết
8℃~9℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
19/04/2024 15:00
Nice Nice
3 - 0
Lorient Lorient
FRA D1
20/08/2023 09:00
Lorient Lorient
1 - 1
Nice Nice
FRA D1
19/03/2023 10:00
Nice Nice
1 - 1
Lorient Lorient
FRA D1
30/10/2022 12:05
Lorient Lorient
1 - 2
Nice Nice
FRA D1
17/04/2022 07:00
Nice Nice
2 - 1
Lorient Lorient
FRA D1
22/09/2021 15:00
Lorient Lorient
1 - 0
Nice Nice
FRA D1
Lorient
1
17%
Hòa
2
33%
Nice
3
50%
Lorient Lorient 6 trận gần nhất
09/11/2025 10:00
Lorient 1 - 1 Toulouse FRA D1
02/11/2025 12:15
Lens 3 - 0 Lorient FRA D1
29/10/2025 14:00
Lorient 1 - 1 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
26/10/2025 12:15
Angers 2 - 0 Lorient FRA D1
19/10/2025 11:15
Lorient 3 - 3 Stade Brestois FRA D1
03/10/2025 14:45
Paris FC 2 - 0 Lorient FRA D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Nice Nice
21/11/2025 15:45
Nice 1 - 5 Marseille FRA D1
09/11/2025 12:15
Metz 2 - 1 Nice FRA D1
06/11/2025 13:45
Nice 1 - 3 SC Freiburg UEFA EL
01/11/2025 12:00
Paris Saint Germain (PSG) 1 - 0 Nice FRA D1
29/10/2025 14:00
Nice 2 - 0 Lille FRA D1
26/10/2025 12:15
Rennes 1 - 2 Nice FRA D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.76
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
23 (68%)11 (32%)
Lorient

Lorient

Trận gần đây

Nice

Nice

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

/Có

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lorient Lorient
Nice Nice
Cú sút
Lorient
Lorient
Tổng cú sút
11.26 TB / trận
Bị chặn
76 tổng
TB 2.38
Nice
Nice
Tổng cú sút
11.24 TB / trận
Bị chặn
98 tổng
TB 3.06
Lorient Lorient Đường chuyền Nice Nice
Tổng đường chuyền
14516
TB 427 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
14176
TB 417 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Lorient
Lorient
34
Số trận đã đấu
Nice
Nice
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
6
0.18
3.47
118
Phạt góc
173
5.09
14.26
485
Ném biên
584
17.18
1.62
55
Việt vị
61
1.79
2.53
86
Thủ môn cứu thua
114
3.35
Lorient
Lorient
THẺ PHẠT
Nice
Nice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.62
55
Thẻ vàng
66
1.94
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.09
9.59
326
Số lỗi
418
12.29
9.00
306
Tắc bóng
318
9.35