Stade Brestois
Hạng 12 tại France Ligue 1
1
3-2
FT
23/11/2025 12:15
Metz
Hạng 18 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Stade Brestois đang đứng thứ 12 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Metz xếp thứ 18 với 17 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Stade Brestois thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stade Brestois với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Metz thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:15

2025-11-23

Stade Brestois vs Metz - Prediction & Odds

Stade Brestois
Stade Brestois
Metz
Metz
2025-11-23 12:15
49
27
24
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.82
FT
3-2 1-1
-
thời tiết
10℃~11℃
STANDINGS UP TO 23/11/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
07/04/2024 07:00
Stade Brestois Stade Brestois
4 - 3
Metz Metz
FRA D1
10/12/2023 10:00
Metz Metz
0 - 1
Stade Brestois Stade Brestois
FRA D1
24/04/2022 09:00
Metz Metz
0 - 1
Stade Brestois Stade Brestois
FRA D1
26/09/2021 09:00
Stade Brestois Stade Brestois
1 - 2
Metz Metz
FRA D1
31/01/2021 10:00
Stade Brestois Stade Brestois
2 - 4
Metz Metz
FRA D1
29/11/2020 10:00
Metz Metz
0 - 2
Stade Brestois Stade Brestois
FRA D1
Stade Brestois
4
67%
Hòa
0
0%
Metz
2
33%
Stade Brestois Stade Brestois 6 trận gần nhất
08/11/2025 12:00
Marseille 3 - 0 Stade Brestois FRA D1
02/11/2025 15:45
Stade Brestois 0 - 0 Lyon FRA D1
29/10/2025 14:00
Le Havre 1 - 0 Stade Brestois FRA D1
25/10/2025 11:00
Stade Brestois 0 - 3 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
19/10/2025 11:15
Lorient 3 - 3 Stade Brestois FRA D1
04/10/2025 13:00
Stade Brestois 0 - 0 Nantes FRA D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Metz Metz
09/11/2025 12:15
Metz 2 - 1 Nice FRA D1
02/11/2025 12:15
Nantes 0 - 2 Metz FRA D1
29/10/2025 14:00
Metz 2 - 0 Lens FRA D1
26/10/2025 10:00
Lille 6 - 1 Metz FRA D1
19/10/2025 11:15
Toulouse 4 - 0 Metz FRA D1
04/10/2025 11:00
Metz 0 - 3 Marseille FRA D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
76
TB mỗi trận
2.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
In last 34 matches
Không
19 (56%)15 (44%)
Stade Brestois

Stade Brestois

Trận gần đây

Metz

Metz

Under /Over

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)25 9(26%)

Under /Over

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)14 20(59%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(56%)19 15(44%)

/Yes

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stade Brestois Stade Brestois
Metz Metz
Cú sút
Stade Brestois
Stade Brestois
Tổng cú sút
11.09 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
Avg. 2.55
Metz
Metz
Tổng cú sút
10.12 TB / trận
Bị chặn
85 tổng
Avg. 2.93
Stade Brestois Stade Brestois Đường chuyền Metz Metz
Tổng đường chuyền
12332
Avg. 374 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
15342
Avg. 451 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Stade Brestois
Stade Brestois
34
Số trận đã đấu
Metz
Metz
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
7
0.21
3.71
126
Corners
144
4.24
16.76
570
Throw-ins
558
16.41
1.26
43
Offsides
46
1.35
2.97
101
GK saves
123
3.62
Stade Brestois
Stade Brestois
THẺ PHẠT
Metz
Metz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
57
Thẻ vàng
54
1.59
0.12
4
Thẻ đỏ
4
0.12
12.47
424
Fouls
387
11.38
11.29
384
Tackles
360
10.59