Lens vs Lorient: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lens
Hạng 2 tại Ligue 1 (Pháp)
1
3-0
FT
02/11/2025 16:15
Lorient
Hạng 9 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lens vs Lorient trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lens đang đứng thứ 2 với 70 điểm sau 34 trận.
  • Lorient xếp thứ 9 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lens thắng với xác suất 64%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lens với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lorient thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
16:15

2025-11-02

Lens vs Lorient - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lens
Lens
Lorient
Lorient
2025-11-02 16:15
64
21
15
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.40
FT
3-0 1-0
-
thời tiết
10℃~11℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
03/05/2024 19:00
Lens Lens
2 - 0
Lorient Lorient
FRA D1
04/11/2023 15:59
Lorient Lorient
0 - 0
Lens Lens
FRA D1
21/05/2023 15:05
Lorient Lorient
1 - 3
Lens Lens
FRA D1
09/02/2023 20:00
Lorient Lorient
1 - 1
Lens Lens
FRAC
31/08/2022 19:00
Lens Lens
5 - 2
Lorient Lorient
FRA D1
06/02/2022 12:00
Lorient Lorient
2 - 0
Lens Lens
FRA D1
Lens
3
50%
Hòa
2
33%
Lorient
1
17%
Lens Lens 6 trận gần nhất
25/10/2025 19:05
Lens 2 - 1 Marseille FRA D1
19/10/2025 13:00
Lens 2 - 1 Paris FC FRA D1
04/10/2025 19:05
AJ Auxerre 1 - 2 Lens FRA D1
28/09/2025 18:45
Rennes 0 - 0 Lens FRA D1
20/09/2025 19:05
Lens 3 - 0 Lille FRA D1
14/09/2025 15:15
Paris Saint Germain (PSG) 2 - 0 Lens FRA D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Lorient Lorient
19/10/2025 15:15
Lorient 3 - 3 Stade Brestois FRA D1
03/10/2025 18:45
Paris FC 2 - 0 Lorient FRA D1
27/09/2025 15:00
Lorient 3 - 1 Monaco FRA D1
21/09/2025 15:15
Le Havre 1 - 1 Lorient FRA D1
12/09/2025 18:45
Marseille 4 - 0 Lorient FRA D1
30/08/2025 15:00
Lorient 1 - 7 Lille FRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Lens

Lens

Trận gần đây

Lorient

Lorient

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

/Có

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lens Lens
Lorient Lorient
Cú sút
Lens
Lens
Tổng cú sút
15.91 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
TB 3.69
Lorient
Lorient
Tổng cú sút
11.26 TB / trận
Bị chặn
76 tổng
TB 2.38
Lens Lens Đường chuyền Lorient Lorient
Tổng đường chuyền
15337
TB 465 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
14516
TB 427 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Lens
Lens
34
Số trận đã đấu
Lorient
Lorient
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Giữ sạch lưới
7
0.21
6.03
205
Phạt góc
118
3.47
16.53
562
Ném biên
485
14.26
1.88
64
Việt vị
55
1.62
2.38
81
Thủ môn cứu thua
86
2.53
Lens
Lens
THẺ PHẠT
Lorient
Lorient
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
55
1.62
0.15
5
Thẻ đỏ
1
0.03
12.44
423
Số lỗi
326
9.59
10.91
371
Tắc bóng
306
9.00