Lens vs Paris FC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lens
Hạng 2 tại Ligue 1 (Pháp)
1
2-1
FT
19/10/2025 09:00
Paris FC
Hạng 11 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lens vs Paris FC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lens đang đứng thứ 2 với 70 điểm sau 34 trận.
  • Paris FC xếp thứ 11 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lens thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Lens và Paris FC mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2025-10-19

Lens vs Paris FC - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lens
Lens
Paris FC
Paris FC
2025-10-19 09:00
49
25
26
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.85
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
02/07/2022 10:00
Lens Lens
0 - 0
Paris FC Paris FC
INT CF
05/08/2020 12:30
Lens Lens
1 - 2
Paris FC Paris FC
INT CF
02/03/2020 15:45
Paris FC Paris FC
0 - 2
Lens Lens
FRA D2
28/09/2019 08:45
Lens Lens
2 - 1
Paris FC Paris FC
FRA D2
21/05/2019 14:45
Paris FC Paris FC
1 - 1
Lens Lens
FRA D2
03/03/2019 10:00
Paris FC Paris FC
2 - 0
Lens Lens
FRA D2
Lens
2
33%
Hòa
2
33%
Paris FC
2
33%
Lens Lens 6 trận gần nhất
04/10/2025 15:05
AJ Auxerre 1 - 2 Lens FRA D1
28/09/2025 14:45
Rennes 0 - 0 Lens FRA D1
20/09/2025 15:05
Lens 3 - 0 Lille FRA D1
14/09/2025 11:15
Paris Saint Germain (PSG) 2 - 0 Lens FRA D1
29/08/2025 14:45
Lens 3 - 1 Stade Brestois FRA D1
24/08/2025 11:15
Le Havre 1 - 2 Lens FRA D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Paris FC Paris FC
10/10/2025 09:30
Paris FC 2 - 1 Le Mans INT CF
03/10/2025 14:45
Paris FC 2 - 0 Lorient FRA D1
28/09/2025 09:00
Nice 1 - 1 Paris FC FRA D1
21/09/2025 09:00
Paris FC 2 - 3 Strasbourg FRA D1
14/09/2025 11:15
Stade Brestois 1 - 2 Paris FC FRA D1
31/08/2025 11:15
Paris FC 3 - 2 Metz FRA D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
Lens

Lens

Trận gần đây

Paris FC

Paris FC

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lens Lens
Paris FC Paris FC
Cú sút
Lens
Lens
Tổng cú sút
15.91 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
TB 3.69
Paris FC
Paris FC
Tổng cú sút
11.68 TB / trận
Bị chặn
93 tổng
TB 2.91
Lens Lens Đường chuyền Paris FC Paris FC
Tổng đường chuyền
15337
TB 465 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
15913
TB 468 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Lens
Lens
34
Số trận đã đấu
Paris FC
Paris FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Giữ sạch lưới
8
0.24
6.03
205
Phạt góc
148
4.35
16.53
562
Ném biên
560
16.47
1.88
64
Việt vị
73
2.15
2.38
81
Thủ môn cứu thua
87
2.56
Lens
Lens
THẺ PHẠT
Paris FC
Paris FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
70
2.06
0.15
5
Thẻ đỏ
5
0.15
12.44
423
Số lỗi
363
10.68
10.91
371
Tắc bóng
335
9.85