Leganes
Hạng 18 tại Spanish La Liga
X
1-0
FT
02/03/2025 06:00
Getafe
Hạng 13 tại Spanish La Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Leganes đang đứng thứ 18 với 40 điểm sau 38 trận.
  • Getafe xếp thứ 13 với 42 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 35%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Getafe với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Leganes thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
06:00

2025-03-02

Leganes vs Getafe - Prediction & Odds

Leganes
Leganes
Getafe
Getafe
2025-03-02 06:00
29
35
36
X
1 - 1
1 - 1
1.75
2.58
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
6℃~7℃
STANDINGS UP TO 02/03/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Barcelona FC Barcelona
88 38 28 4 6 102 39 63
02 Real Madrid Real Madrid
84 38 26 6 6 78 38 40
03 Atletico Madrid Atletico Madrid
76 38 22 10 6 68 30 38
04 Athletic Bilbao Athletic Bilbao
70 38 19 13 6 54 29 25
05 Villarreal Villarreal
70 38 20 10 8 71 51 20
06 Real Betis Real Betis
60 38 16 12 10 57 50 7
07 Celta Vigo Celta Vigo
55 38 16 7 15 59 57 2
08 Rayo Vallecano Rayo Vallecano
52 38 13 13 12 41 45 -4
09 Osasuna Osasuna
52 38 12 16 10 48 52 -4
10 Mallorca Mallorca
48 38 13 9 16 35 44 -9
11 Real Sociedad Real Sociedad
46 38 13 7 18 35 46 -11
12 Valencia Valencia
46 38 11 13 14 44 54 -10
13 Getafe Getafe
42 38 11 9 18 34 39 -5
14 RCD Espanyol RCD Espanyol
42 38 11 9 18 40 51 -11
15 Alaves Alaves
42 38 10 12 16 38 48 -10
16 Girona Girona
41 38 11 8 19 44 60 -16
17 Sevilla Sevilla
41 38 10 11 17 42 55 -13
18 Leganes Leganes
40 38 9 13 16 39 56 -17
19 Las Palmas Las Palmas
32 38 8 8 22 40 61 -21
20 Real Valladolid Real Valladolid
16 38 4 4 30 26 90 -64
Đối đầu
22/09/2024 05:00
Getafe Getafe
1 - 1
Leganes Leganes
SPA D1
19/07/2023 10:15
Getafe Getafe
1 - 0
Leganes Leganes
INT CF
16/07/2022 12:00
Leganes Leganes
2 - 0
Getafe Getafe
INT CF
17/01/2020 13:00
Leganes Leganes
0 - 3
Getafe Getafe
SPA D1
19/10/2019 09:30
Getafe Getafe
2 - 0
Leganes Leganes
SPA D1
30/03/2019 05:00
Getafe Getafe
0 - 2
Leganes Leganes
SPA D1
Leganes
2
33%
Hòa
1
17%
Getafe
3
50%
Leganes Leganes 6 trận gần nhất
23/02/2025 13:00
Real Sociedad 3 - 0 Leganes SPA D1
15/02/2025 06:00
Leganes 3 - 3 Alaves SPA D1
09/02/2025 08:15
Valencia 2 - 0 Leganes SPA D1
05/02/2025 13:00
Leganes 2 - 3 Real Madrid SPA CUP
31/01/2025 13:00
Leganes 0 - 1 Rayo Vallecano SPA D1
26/01/2025 10:30
Athletic Bilbao 0 - 0 Leganes SPA D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Getafe Getafe
23/02/2025 10:30
Getafe 1 - 2 Real Betis SPA D1
14/02/2025 13:00
Girona 1 - 2 Getafe SPA D1
09/02/2025 06:00
Alaves 0 - 1 Getafe SPA D1
04/02/2025 13:30
Atletico Madrid 5 - 0 Getafe SPA CUP
01/02/2025 06:00
Getafe 0 - 0 Sevilla SPA D1
26/01/2025 08:15
Real Sociedad 0 - 3 Getafe SPA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 38 matches
Không
24 (63%)14 (37%)
In last 38 matches
Không
22 (58%)16 (42%)
Leganes

Leganes

Trận gần đây

Getafe

Getafe

Under /Over

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(61%)23 15(39%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(16%)6 32(84%)

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(32%)12 26(68%)

/Yes

(45%)17 21(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Leganes Leganes
Getafe Getafe
Cú sút
Leganes
Leganes
Tổng cú sút
9.16 TB / trận
Bị chặn
70 tổng
Avg. 2.06
Getafe
Getafe
Tổng cú sút
11.42 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
Avg. 3.28
Leganes Leganes Đường chuyền Getafe Getafe
Tổng đường chuyền
13180
Avg. 347 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
10854
Avg. 286 / game
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Leganes
Leganes
38
Số trận đã đấu
Getafe
Getafe
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Clean sheets
9
0.24
2.97
113
Corners
147
3.87
16.92
643
Throw-ins
905
23.82
2.18
83
Offsides
87
2.29
3.24
123
GK saves
92
2.42
Leganes
Leganes
THẺ PHẠT
Getafe
Getafe
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.16
82
Thẻ vàng
108
2.84
0.16
6
Thẻ đỏ
7
0.18
13.08
497
Fouls
590
15.53
16.32
620
Tackles
617
16.24