Alaves
Hạng 15 tại Spanish La Liga
X
0-1
FT
09/02/2025 06:00
Getafe
Hạng 13 tại Spanish La Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Alaves đang đứng thứ 15 với 42 điểm sau 38 trận.
  • Getafe xếp thứ 13 với 42 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 34%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Getafe với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Alaves thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
06:00

2025-02-09

Alaves vs Getafe - Prediction & Odds

Alaves
Alaves
Getafe
Getafe
2025-02-09 06:00
42
34
24
X
1 - 1
1 - 1
1.75
2.68
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
10℃~11℃
STANDINGS UP TO 09/02/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Barcelona FC Barcelona
88 38 28 4 6 102 39 63
02 Real Madrid Real Madrid
84 38 26 6 6 78 38 40
03 Atletico Madrid Atletico Madrid
76 38 22 10 6 68 30 38
04 Athletic Bilbao Athletic Bilbao
70 38 19 13 6 54 29 25
05 Villarreal Villarreal
70 38 20 10 8 71 51 20
06 Real Betis Real Betis
60 38 16 12 10 57 50 7
07 Celta Vigo Celta Vigo
55 38 16 7 15 59 57 2
08 Rayo Vallecano Rayo Vallecano
52 38 13 13 12 41 45 -4
09 Osasuna Osasuna
52 38 12 16 10 48 52 -4
10 Mallorca Mallorca
48 38 13 9 16 35 44 -9
11 Real Sociedad Real Sociedad
46 38 13 7 18 35 46 -11
12 Valencia Valencia
46 38 11 13 14 44 54 -10
13 Getafe Getafe
42 38 11 9 18 34 39 -5
14 RCD Espanyol RCD Espanyol
42 38 11 9 18 40 51 -11
15 Alaves Alaves
42 38 10 12 16 38 48 -10
16 Girona Girona
41 38 11 8 19 44 60 -16
17 Sevilla Sevilla
41 38 10 11 17 42 55 -13
18 Leganes Leganes
40 38 9 13 16 39 56 -17
19 Las Palmas Las Palmas
32 38 8 8 22 40 61 -21
20 Real Valladolid Real Valladolid
16 38 4 4 30 26 90 -64
Đối đầu
28/09/2024 05:00
Getafe Getafe
2 - 0
Alaves Alaves
SPA D1
18/05/2024 12:00
Alaves Alaves
1 - 0
Getafe Getafe
SPA D1
28/08/2023 10:30
Getafe Getafe
1 - 0
Alaves Alaves
SPA D1
26/02/2022 08:15
Getafe Getafe
2 - 2
Alaves Alaves
SPA D1
11/12/2021 08:15
Alaves Alaves
1 - 1
Getafe Getafe
SPA D1
31/01/2021 06:00
Getafe Getafe
0 - 0
Alaves Alaves
SPA D1
Alaves
1
17%
Hòa
3
50%
Getafe
2
33%
Alaves Alaves 6 trận gần nhất
02/02/2025 06:00
FC Barcelona 1 - 0 Alaves SPA D1
27/01/2025 13:00
Alaves 1 - 1 Celta Vigo SPA D1
18/01/2025 10:30
Real Betis 1 - 3 Alaves SPA D1
11/01/2025 06:00
Alaves 0 - 1 Girona SPA D1
22/12/2024 06:00
Valencia 2 - 2 Alaves SPA D1
15/12/2024 08:15
Alaves 1 - 1 Athletic Bilbao SPA D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Getafe Getafe
04/02/2025 13:30
Atletico Madrid 5 - 0 Getafe SPA CUP
01/02/2025 06:00
Getafe 0 - 0 Sevilla SPA D1
26/01/2025 08:15
Real Sociedad 0 - 3 Getafe SPA D1
18/01/2025 13:00
Getafe 1 - 1 FC Barcelona SPA D1
15/01/2025 11:30
Pontevedra 0 - 1 Getafe SPA CUP
12/01/2025 06:00
Las Palmas 1 - 2 Getafe SPA D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 38 matches
Không
25 (66%)13 (34%)
In last 38 matches
Không
22 (58%)16 (42%)
Alaves

Alaves

Trận gần đây

Getafe

Getafe

Under /Over

(61%)23 15(39%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(61%)23 15(39%)

Under /Over

(21%)8 30(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(16%)6 32(84%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(32%)12 26(68%)

/Yes

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Alaves Alaves
Getafe Getafe
Cú sút
Alaves
Alaves
Tổng cú sút
10.68 TB / trận
Bị chặn
79 tổng
Avg. 2.39
Getafe
Getafe
Tổng cú sút
11.42 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
Avg. 3.28
Alaves Alaves Đường chuyền Getafe Getafe
Tổng đường chuyền
12872
Avg. 339 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
10854
Avg. 286 / game
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Alaves
Alaves
38
Số trận đã đấu
Getafe
Getafe
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Clean sheets
9
0.24
4.82
183
Corners
147
3.87
21.92
833
Throw-ins
905
23.82
2.03
77
Offsides
87
2.29
2.29
87
GK saves
92
2.42
Alaves
Alaves
THẺ PHẠT
Getafe
Getafe
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.79
106
Thẻ vàng
108
2.84
0.13
5
Thẻ đỏ
7
0.18
16.29
619
Fouls
590
15.53
19.16
728
Tackles
617
16.24