Getafe
Hạng 13 tại Spanish La Liga
X
0-0
FT
01/02/2025 06:00
Sevilla
Hạng 17 tại Spanish La Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Getafe đang đứng thứ 13 với 42 điểm sau 38 trận.
  • Sevilla xếp thứ 17 với 41 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 33%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sevilla với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Getafe thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
06:00

2025-02-01

Getafe vs Sevilla - Prediction & Odds

Getafe
Getafe
Sevilla
Sevilla
2025-02-01 06:00
39
33
28
X
1 - 1
1 - 1
2.00
2.75
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
11℃~12℃
STANDINGS UP TO 01/02/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Barcelona FC Barcelona
88 38 28 4 6 102 39 63
02 Real Madrid Real Madrid
84 38 26 6 6 78 38 40
03 Atletico Madrid Atletico Madrid
76 38 22 10 6 68 30 38
04 Athletic Bilbao Athletic Bilbao
70 38 19 13 6 54 29 25
05 Villarreal Villarreal
70 38 20 10 8 71 51 20
06 Real Betis Real Betis
60 38 16 12 10 57 50 7
07 Celta Vigo Celta Vigo
55 38 16 7 15 59 57 2
08 Rayo Vallecano Rayo Vallecano
52 38 13 13 12 41 45 -4
09 Osasuna Osasuna
52 38 12 16 10 48 52 -4
10 Mallorca Mallorca
48 38 13 9 16 35 44 -9
11 Real Sociedad Real Sociedad
46 38 13 7 18 35 46 -11
12 Valencia Valencia
46 38 11 13 14 44 54 -10
13 Getafe Getafe
42 38 11 9 18 34 39 -5
14 RCD Espanyol RCD Espanyol
42 38 11 9 18 40 51 -11
15 Alaves Alaves
42 38 10 12 16 38 48 -10
16 Girona Girona
41 38 11 8 19 44 60 -16
17 Sevilla Sevilla
41 38 10 11 17 42 55 -13
18 Leganes Leganes
40 38 9 13 16 39 56 -17
19 Las Palmas Las Palmas
32 38 8 8 22 40 61 -21
20 Real Valladolid Real Valladolid
16 38 4 4 30 26 90 -64
Đối đầu
14/09/2024 09:30
Sevilla Sevilla
1 - 0
Getafe Getafe
SPA D1
30/03/2024 06:00
Getafe Getafe
0 - 1
Sevilla Sevilla
SPA D1
16/01/2024 12:00
Getafe Getafe
1 - 3
Sevilla Sevilla
SPA CUP
16/12/2023 10:30
Sevilla Sevilla
0 - 3
Getafe Getafe
SPA D1
19/03/2023 10:30
Getafe Getafe
2 - 0
Sevilla Sevilla
SPA D1
08/01/2023 10:30
Sevilla Sevilla
2 - 1
Getafe Getafe
SPA D1
Getafe
2
33%
Hòa
0
0%
Sevilla
4
67%
Getafe Getafe 6 trận gần nhất
26/01/2025 08:15
Real Sociedad 0 - 3 Getafe SPA D1
18/01/2025 13:00
Getafe 1 - 1 FC Barcelona SPA D1
15/01/2025 11:30
Pontevedra 0 - 1 Getafe SPA CUP
12/01/2025 06:00
Las Palmas 1 - 2 Getafe SPA D1
03/01/2025 11:00
Granada CF 0 - 0 Getafe SPA CUP
21/12/2024 06:00
Getafe 0 - 1 Mallorca SPA D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Sevilla Sevilla
25/01/2025 10:30
Sevilla 1 - 1 RCD Espanyol SPA D1
18/01/2025 06:00
Girona 1 - 2 Sevilla SPA D1
11/01/2025 13:00
Sevilla 1 - 1 Valencia SPA D1
04/01/2025 09:30
Almeria 4 - 1 Sevilla SPA CUP
22/12/2024 08:15
Real Madrid 4 - 2 Sevilla SPA D1
14/12/2024 10:30
Sevilla 1 - 0 Celta Vigo SPA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.45
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
22 (58%)16 (42%)
In last 38 matches
Không
29 (76%)9 (24%)
Getafe

Getafe

Trận gần đây

Sevilla

Sevilla

Under /Over

(61%)23 15(39%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)26 12(32%)

Under /Over

(16%)6 32(84%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)14 24(63%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)16 22(58%)

/Yes

(42%)16 22(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Getafe Getafe
Sevilla Sevilla
Cú sút
Getafe
Getafe
Tổng cú sút
11.42 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
Avg. 3.28
Sevilla
Sevilla
Tổng cú sút
12.47 TB / trận
Bị chặn
103 tổng
Avg. 2.94
Getafe Getafe Đường chuyền Sevilla Sevilla
Tổng đường chuyền
10854
Avg. 286 / game
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
15914
Avg. 419 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Getafe
Getafe
38
Số trận đã đấu
Sevilla
Sevilla
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Clean sheets
10
0.26
3.87
147
Corners
185
4.87
23.82
905
Throw-ins
752
19.79
2.29
87
Offsides
68
1.79
2.42
92
GK saves
93
2.45
Getafe
Getafe
THẺ PHẠT
Sevilla
Sevilla
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.84
108
Thẻ vàng
97
2.55
0.18
7
Thẻ đỏ
8
0.21
15.53
590
Fouls
483
12.71
16.24
617
Tackles
627
16.50