Le Havre (W) vs Lyon (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Le Havre (W)
Hạng 8 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
0 - 3
FT
23/11/2024 12:00
Lyon (W)
Hạng 1 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Le Havre (W) vs Lyon (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Le Havre (W) đang đứng thứ 8 với 21 điểm sau 22 trận.
  • Lyon (W) xếp thứ 1 với 62 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lyon (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Le Havre (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
62 22 20 2 0 92 7 85
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
52 22 16 4 2 57 14 43
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
45 22 13 6 3 58 19 39
04 Dijon w Dijon w
43 22 13 4 5 40 24 16
05 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
33 22 9 6 7 40 30 10
06 Montpellier (W) Montpellier (W)
33 22 10 3 9 34 36 -2
07 Nantes (W) Nantes (W)
23 22 5 8 9 17 30 -13
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
21 22 5 6 11 22 42 -20
09 Strasbourg W Strasbourg W
17 22 3 8 11 22 39 -17
10 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
17 22 5 2 15 16 62 -46
11 Reims (W) Reims (W)
15 22 4 3 15 24 49 -25
12 Guingamp (W) Guingamp (W)
9 22 3 0 19 15 85 -70
Đối đầu
31/03/2024 15:00
Lyon (W) Lyon (W)
3 - 0
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
15/09/2023 15:00
Le Havre (W) Le Havre (W)
0 - 4
Lyon (W) Lyon (W)
FRA WD1
02/04/2023 06:45
Le Havre (W) Le Havre (W)
0 - 7
Lyon (W) Lyon (W)
FRA WD1
20/11/2022 11:00
Lyon (W) Lyon (W)
1 - 0
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
30/04/2021 12:30
Lyon (W) Lyon (W)
5 - 1
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
05/12/2020 09:30
Le Havre (W) Le Havre (W)
1 - 3
Lyon (W) Lyon (W)
FRA WD1
Le Havre (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Lyon (W)
6
100%
Le Havre (W) Le Havre (W) 6 trận gần nhất
15/11/2024 14:00
Fleury 91 (W) 2 - 0 Le Havre (W) FRA WD1
08/11/2024 14:00
Le Havre (W) 0 - 3 Reims (W) FRA WD1
02/11/2024 12:00
Dijon w 4 - 2 Le Havre (W) FRA WD1
18/10/2024 13:00
Le Havre (W) 0 - 1 Montpellier (W) FRA WD1
11/10/2024 15:00
Le Havre (W) 5 - 1 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
04/10/2024 15:00
Paris Saint Germain (W) 3 - 0 Le Havre (W) FRA WD1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Lyon (W) Lyon (W)
13/11/2024 16:00
Roma CF (W) 0 - 3 Lyon (W) UEFA WUC
08/11/2024 16:00
Guingamp (W) 0 - 8 Lyon (W) FRA WD1
03/11/2024 09:00
Lyon (W) 1 - 0 Paris Saint Germain (W) FRA WD1
20/10/2024 09:00
Paris FC (W) 0 - 0 Lyon (W) FRA WD1
17/10/2024 15:00
VfL Wolfsburg (W) 0 - 2 Lyon (W) UEFA WUC
12/10/2024 11:00
Dijon w 0 - 3 Lyon (W) FRA WD1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.91
Ghi bàn
99
TB mỗi trận
4.13
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.33
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
11 (50%)11 (50%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
23 (96%)1 (4%)
Le Havre (W)

Le Havre (W)

Trận gần đây

Lyon (W)

Lyon (W)

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(92%)22 2(8%)

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(58%)14 10(42%)

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(71%)17 7(29%)

/Có

(45%)10 12(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(25%)6 18(75%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Havre (W) Le Havre (W)
Lyon (W) Lyon (W)
Cú sút
Le Havre (W)
Le Havre (W)
Tổng cú sút
9.68 TB / trận
Bị chặn
19 tổng
TB 2.11
Lyon (W)
Lyon (W)
Tổng cú sút
20.96 TB / trận
Bị chặn
34 tổng
TB 4.25
Le Havre (W) Le Havre (W) Đường chuyền Lyon (W) Lyon (W)
Tổng đường chuyền
7038
TB 335 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
13832
TB 601 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
67%
KHÁC
Le Havre (W)
Le Havre (W)
22
Số trận đã đấu
Lyon (W)
Lyon (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Giữ sạch lưới
18
0.75
4.00
88
Phạt góc
226
9.42
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.18
4
Việt vị
20
0.83
3.50
77
Thủ môn cứu thua
26
1.08
Le Havre (W)
Le Havre (W)
THẺ PHẠT
Lyon (W)
Lyon (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
37
Thẻ vàng
16
0.67
0.14
3
Thẻ đỏ
0
0.00
9.23
203
Số lỗi
174
7.25
18.59
409
Tắc bóng
360
15.00