? - ?
16/10/2026 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Kuruvchi Bunyodkor đang đứng thứ 15 với 19 điểm sau 21 trận.
- Sogdiana Jizak xếp thứ 10 với 28 điểm sau 21 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
16/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Neftchi Fargona | 48 | 21 | 15 | 3 | 3 | 49 | 17 | 32 |
| 02 Pakhtakor | 46 | 21 | 13 | 7 | 1 | 37 | 19 | 18 |
| 03 Navbahor Namangan | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 39 | 21 | 18 |
| 04 Lokomotiv Tashkent | 35 | 21 | 10 | 5 | 6 | 36 | 27 | 9 |
| 05 Buxoro FK | 34 | 21 | 10 | 4 | 7 | 31 | 27 | 4 |
| 06 OTMK Olmaliq | 32 | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 28 | 1 |
| 07 Nasaf Qarshi | 31 | 21 | 8 | 7 | 6 | 29 | 20 | 9 |
| 08 FK Andijon | 30 | 21 | 9 | 3 | 9 | 26 | 24 | 2 |
| 09 Dinamo Samarqand | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 33 | 34 | -1 |
| 10 Sogdiana Jizak | 28 | 21 | 8 | 4 | 9 | 37 | 41 | -4 |
| 11 Qizilqum Zarafshon | 26 | 21 | 8 | 2 | 11 | 20 | 29 | -9 |
| 12 Termez Surkhon | 23 | 21 | 6 | 5 | 10 | 18 | 28 | -10 |
| 13 Xorazm Urganch | 21 | 21 | 5 | 6 | 10 | 17 | 29 | -12 |
| 14 Kuruvchi Kokand Qoqon | 20 | 21 | 4 | 8 | 9 | 19 | 29 | -10 |
| 15 Kuruvchi Bunyodkor | 19 | 21 | 6 | 1 | 14 | 20 | 35 | -15 |
| 16 Mashal Muborak | 4 | 21 | 1 | 1 | 19 | 10 | 42 | -32 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.76
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 21 matches
CóKhông
12 (57%)9 (43%)
In last 21 matches
KhôngCó
17 (81%)4 (19%)
Kuruvchi Bunyodkor
Trận gần đây
Sogdiana Jizak
Under /Over
(57%)12 9(43%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(90%)19 2(10%)
Under /Over
(48%)10 11(52%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(43%)9 12(57%)
Under /Over
(29%)6 15(71%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(81%)17 4(19%)
/Yes
(43%)9 12(57%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(71%)15 6(29%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kuruvchi Bunyodkor
Sogdiana Jizak
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Kuruvchi Bunyodkor
21
Số trận đã đấu
Sogdiana Jizak
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
4
Clean sheets
3
0.14
3.62
76
Corners
91
4.33
0.00
0
Throw-ins
23
1.10
0.00
0
Offsides
3
0.14
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kuruvchi Bunyodkor
THẺ PHẠT
Sogdiana Jizak
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.52
32
40
1.90
0.14
3
1
0.05
0.00
0
Fouls
4
0.19
0.00
0
Tackles
0
0.00