? - ?
06/11/2026 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Sogdiana Jizak đang đứng thứ 10 với 28 điểm sau 21 trận.
- Dinamo Samarqand xếp thứ 9 với 30 điểm sau 21 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
06/11/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Neftchi Fargona | 48 | 21 | 15 | 3 | 3 | 49 | 17 | 32 |
| 02 Pakhtakor | 46 | 21 | 13 | 7 | 1 | 37 | 19 | 18 |
| 03 Navbahor Namangan | 41 | 21 | 12 | 5 | 4 | 36 | 19 | 17 |
| 04 Lokomotiv Tashkent | 35 | 21 | 10 | 5 | 6 | 36 | 27 | 9 |
| 05 Buxoro FK | 34 | 21 | 10 | 4 | 7 | 31 | 27 | 4 |
| 06 OTMK Olmaliq | 32 | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 28 | 1 |
| 07 Nasaf Qarshi | 31 | 21 | 8 | 7 | 6 | 29 | 20 | 9 |
| 08 FK Andijon | 30 | 21 | 9 | 3 | 9 | 26 | 24 | 2 |
| 09 Dinamo Samarqand | 30 | 21 | 8 | 6 | 7 | 31 | 31 | 0 |
| 10 Sogdiana Jizak | 28 | 21 | 8 | 4 | 9 | 37 | 41 | -4 |
| 11 Qizilqum Zarafshon | 26 | 21 | 8 | 2 | 11 | 20 | 29 | -9 |
| 12 Termez Surkhon | 23 | 21 | 6 | 5 | 10 | 18 | 28 | -10 |
| 13 Xorazm Urganch | 21 | 21 | 5 | 6 | 10 | 17 | 29 | -12 |
| 14 Kuruvchi Kokand Qoqon | 20 | 21 | 4 | 8 | 9 | 19 | 29 | -10 |
| 15 Kuruvchi Bunyodkor | 19 | 21 | 6 | 1 | 14 | 20 | 35 | -15 |
| 16 Mashal Muborak | 4 | 21 | 1 | 1 | 19 | 10 | 42 | -32 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.76
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.95
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.48
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 21 matches
CóKhông
17 (81%)4 (19%)
In last 21 matches
KhôngCó
20 (95%)1 (5%)
Sogdiana Jizak
Trận gần đây
Dinamo Samarqand
Under /Over
(90%)19 2(10%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(86%)18 3(14%)
Under /Over
(43%)9 12(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(43%)9 12(57%)
Under /Over
(81%)17 4(19%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(48%)10 11(52%)
/Yes
(71%)15 6(29%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(86%)18 3(14%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Sogdiana Jizak
21
Số trận đã đấu
Dinamo Samarqand
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
3
Clean sheets
3
0.14
4.33
91
Corners
67
3.19
1.10
23
Throw-ins
6
0.29
0.14
3
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Sogdiana Jizak
THẺ PHẠT
Dinamo Samarqand
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.90
40
40
1.90
0.05
1
4
0.19
0.19
4
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00