? - ?
09/10/2026 15:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Pakhtakor đang đứng thứ 2 với 46 điểm sau 21 trận.
- Kuruvchi Bunyodkor xếp thứ 15 với 19 điểm sau 21 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Pakhtakor với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kuruvchi Bunyodkor thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
09/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Neftchi Fargona | 48 | 21 | 15 | 3 | 3 | 49 | 17 | 32 |
| 02 Pakhtakor | 46 | 21 | 13 | 7 | 1 | 37 | 19 | 18 |
| 03 Navbahor Namangan | 41 | 21 | 12 | 5 | 4 | 36 | 19 | 17 |
| 04 Lokomotiv Tashkent | 35 | 21 | 10 | 5 | 6 | 36 | 27 | 9 |
| 05 Buxoro FK | 34 | 21 | 10 | 4 | 7 | 31 | 27 | 4 |
| 06 OTMK Olmaliq | 32 | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 28 | 1 |
| 07 Nasaf Qarshi | 31 | 21 | 8 | 7 | 6 | 29 | 20 | 9 |
| 08 FK Andijon | 30 | 21 | 9 | 3 | 9 | 26 | 24 | 2 |
| 09 Dinamo Samarqand | 30 | 21 | 8 | 6 | 7 | 31 | 31 | 0 |
| 10 Sogdiana Jizak | 28 | 21 | 8 | 4 | 9 | 37 | 41 | -4 |
| 11 Qizilqum Zarafshon | 26 | 21 | 8 | 2 | 11 | 20 | 29 | -9 |
| 12 Termez Surkhon | 23 | 21 | 6 | 5 | 10 | 18 | 28 | -10 |
| 13 Xorazm Urganch | 21 | 21 | 5 | 6 | 10 | 17 | 29 | -12 |
| 14 Kuruvchi Kokand Qoqon | 20 | 21 | 4 | 8 | 9 | 19 | 29 | -10 |
| 15 Kuruvchi Bunyodkor | 19 | 21 | 6 | 1 | 14 | 20 | 35 | -15 |
| 16 Mashal Muborak | 4 | 21 | 1 | 1 | 19 | 10 | 42 | -32 |
Đối đầu
26/07/2026 15:00
Kuruvchi Bunyodkor
0 - 1
Pakhtakor
UZB D1
03/11/2025 13:30
Pakhtakor
4 - 2
Kuruvchi Bunyodkor
UZB D1
14/06/2025 15:00
Kuruvchi Bunyodkor
1 - 1
Pakhtakor
UZB D1
30/11/2024 10:00
Kuruvchi Bunyodkor
2 - 0
Pakhtakor
UZB D1
15/08/2024 14:30
Kuruvchi Bunyodkor
0 - 0
Pakhtakor
UzbC
27/06/2024 15:00
Pakhtakor
1 - 0
Kuruvchi Bunyodkor
UZB D1
Pakhtakor
3
50%
Hòa
2
33%
Kuruvchi Bunyodkor
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.76
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.90
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 21 matches
CóKhông
18 (86%)3 (14%)
In last 21 matches
KhôngCó
12 (57%)9 (43%)
Pakhtakor
Trận gần đây
Kuruvchi Bunyodkor
Under /Over
(76%)16 5(24%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(57%)12 9(43%)
Under /Over
(38%)8 13(62%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(48%)10 11(52%)
Under /Over
(52%)11 10(48%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(29%)6 15(71%)
/Yes
(62%)13 8(38%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)9 12(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pakhtakor
Kuruvchi Bunyodkor
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Pakhtakor
21
Số trận đã đấu
Kuruvchi Bunyodkor
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
7
Clean sheets
4
0.19
5.38
113
Corners
76
3.62
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Pakhtakor
THẺ PHẠT
Kuruvchi Bunyodkor
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.29
27
32
1.52
0.05
1
3
0.14
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00