? - ?
30/10/2026 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Neftchi Fargona đang đứng thứ 1 với 48 điểm sau 21 trận.
- Kuruvchi Bunyodkor xếp thứ 15 với 19 điểm sau 21 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
30/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Neftchi Fargona | 48 | 21 | 15 | 3 | 3 | 49 | 17 | 32 |
| 02 Pakhtakor | 46 | 21 | 13 | 7 | 1 | 37 | 19 | 18 |
| 03 Navbahor Namangan | 41 | 21 | 12 | 5 | 4 | 36 | 19 | 17 |
| 04 Lokomotiv Tashkent | 35 | 21 | 10 | 5 | 6 | 36 | 27 | 9 |
| 05 Buxoro FK | 34 | 21 | 10 | 4 | 7 | 31 | 27 | 4 |
| 06 OTMK Olmaliq | 32 | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 28 | 1 |
| 07 Nasaf Qarshi | 31 | 21 | 8 | 7 | 6 | 29 | 20 | 9 |
| 08 FK Andijon | 30 | 21 | 9 | 3 | 9 | 26 | 24 | 2 |
| 09 Dinamo Samarqand | 30 | 21 | 8 | 6 | 7 | 31 | 31 | 0 |
| 10 Sogdiana Jizak | 28 | 21 | 8 | 4 | 9 | 37 | 41 | -4 |
| 11 Qizilqum Zarafshon | 26 | 21 | 8 | 2 | 11 | 20 | 29 | -9 |
| 12 Termez Surkhon | 23 | 21 | 6 | 5 | 10 | 18 | 28 | -10 |
| 13 Xorazm Urganch | 21 | 21 | 5 | 6 | 10 | 17 | 29 | -12 |
| 14 Kuruvchi Kokand Qoqon | 20 | 21 | 4 | 8 | 9 | 19 | 29 | -10 |
| 15 Kuruvchi Bunyodkor | 19 | 21 | 6 | 1 | 14 | 20 | 35 | -15 |
| 16 Mashal Muborak | 4 | 21 | 1 | 1 | 19 | 10 | 42 | -32 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.81
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 21 matches
CóKhông
18 (86%)3 (14%)
In last 21 matches
KhôngCó
12 (57%)9 (43%)
Neftchi Fargona
Trận gần đây
Kuruvchi Bunyodkor
Under /Over
(81%)17 4(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(57%)12 9(43%)
Under /Over
(48%)10 11(52%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(48%)10 11(52%)
Under /Over
(57%)12 9(43%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(29%)6 15(71%)
/Yes
(38%)8 13(62%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)9 12(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Neftchi Fargona
Kuruvchi Bunyodkor
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Neftchi Fargona
21
Số trận đã đấu
Kuruvchi Bunyodkor
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
12
Clean sheets
4
0.19
6.62
139
Corners
76
3.62
0.86
18
Throw-ins
0
0.00
0.05
1
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Neftchi Fargona
THẺ PHẠT
Kuruvchi Bunyodkor
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.90
40
32
1.52
0.05
1
3
0.14
0.29
6
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00