Kuruvchi Bunyodkor
Hạng 8 tại Uzbek League
1 - 2
FT
27/08/2023 06:00
Buxoro FK
Hạng 14 tại Uzbek League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Kuruvchi Bunyodkor đang đứng thứ 8 với 37 điểm sau 26 trận.
  • Buxoro FK xếp thứ 14 với 15 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kuruvchi Bunyodkor với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Buxoro FK chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
STANDINGS UP TO 27/08/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Pakhtakor Pakhtakor
53 26 16 5 5 41 25 16
02 Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
48 26 13 9 4 31 16 15
03 Navbahor Namangan Navbahor Namangan
47 26 14 5 7 44 19 25
04 OTMK Olmaliq OTMK Olmaliq
46 26 13 7 6 43 34 9
05 Neftchi Fargona Neftchi Fargona
45 26 11 12 3 33 18 15
06 Termez Surkhon Termez Surkhon
40 26 11 7 8 28 24 4
07 FK Andijon FK Andijon
40 26 12 4 10 27 25 2
08 Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
37 26 10 7 9 30 33 -3
09 Olympic FK Tashkent Olympic FK Tashkent
31 26 8 7 11 26 32 -6
10 Metallurg Bekobod Metallurg Bekobod
30 26 8 6 12 26 35 -9
11 Sogdiana Jizak Sogdiana Jizak
27 26 7 6 13 29 38 -9
12 Qizilqum Zarafshon Qizilqum Zarafshon
25 26 6 7 13 22 33 -11
13 Turon Nukus Turon Nukus
16 26 3 7 16 16 41 -25
14 Buxoro FK Buxoro FK
15 26 4 3 19 12 35 -23
Đối đầu
07/04/2023 06:20
Buxoro FK Buxoro FK
0 - 2
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
UZB D1
21/04/2022 06:25
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
5 - 0
Buxoro FK Buxoro FK
UzbC
02/11/2020 05:00
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
1 - 1
Buxoro FK Buxoro FK
UZB D1
14/08/2020 07:00
Buxoro FK Buxoro FK
1 - 1
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
UZB D1
30/09/2019 06:15
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
1 - 1
Buxoro FK Buxoro FK
UZB D1
26/04/2019 07:35
Buxoro FK Buxoro FK
2 - 2
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
UZB D1
Kuruvchi Bunyodkor
2
33%
Hòa
4
67%
Buxoro FK
0
0%
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor 6 trận gần nhất
20/08/2023 07:00
Turon Nukus 1 - 2 Kuruvchi Bunyodkor UZB D1
16/08/2023 07:00
Kuruvchi Bunyodkor 2 - 2 Termez Surkhon UzbC
12/08/2023 08:00
Kuruvchi Bunyodkor 2 - 1 FK Andijon UZB D1
06/08/2023 08:00
Kuruvchi Bunyodkor 1 - 1 OTMK Olmaliq UZB D1
30/07/2023 08:00
Kuruvchi Bunyodkor 0 - 2 Sogdiana Jizak UZB D1
30/06/2023 08:00
Qizilqum Zarafshon 2 - 0 Kuruvchi Bunyodkor UZB D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Buxoro FK Buxoro FK
20/08/2023 08:00
Buxoro FK 1 - 1 Termez Surkhon UZB D1
10/08/2023 08:00
Nasaf Qarshi 1 - 0 Buxoro FK UZB D1
05/08/2023 08:00
Buxoro FK 1 - 0 Qizilqum Zarafshon UZB D1
01/08/2023 08:00
Nasaf Qarshi 4 - 3 Buxoro FK UzbC
27/07/2023 08:00
Buxoro FK 2 - 3 Turon Nukus UZB D1
01/07/2023 08:00
Navbahor Namangan 1 - 0 Buxoro FK UZB D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
0.46
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
0 (0%)6 (100%)
In last 26 matches
Không
19 (73%)7 (27%)
In last 26 matches
Không
8 (31%)18 (69%)
Kuruvchi Bunyodkor

Kuruvchi Bunyodkor

Trận gần đây

Buxoro FK

Buxoro FK

Under /Over

(73%)19 7(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(42%)11 15(58%)

Under /Over

(31%)8 18(69%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(12%)3 23(88%)

Under /Over

(27%)7 19(73%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(31%)8 18(69%)

/Yes

(54%)14 12(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(23%)6 20(77%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Buxoro FK Buxoro FK
Cú sút
Kuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi Bunyodkor
Tổng cú sút
7.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Buxoro FK
Buxoro FK
Tổng cú sút
7.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Kuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi Bunyodkor
26
Số trận đã đấu
Buxoro FK
Buxoro FK
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
6
Clean sheets
3
0.12
3.50
91
Corners
93
3.58
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi Bunyodkor
THẺ PHẠT
Buxoro FK
Buxoro FK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
49
Thẻ vàng
58
2.23
0.08
2
Thẻ đỏ
5
0.19
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00