Kudrivka vs Veres: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kudrivka
Hạng 13 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
2
0-0
FT
14/03/2026 09:30
Veres
Hạng 11 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kudrivka vs Veres trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kudrivka đang đứng thứ 13 với 28 điểm sau 30 trận.
  • Veres xếp thứ 11 với 31 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Veres thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Veres với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Kudrivka chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:30

2026-03-14

Kudrivka vs Veres - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Kudrivka
Kudrivka
Veres
Veres
2026-03-14 09:30
30
29
41
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.08
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
14°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/03/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
72 30 22 6 2 71 21 50
02 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
60 30 18 6 6 39 17 22
03 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
59 30 18 5 7 51 21 30
04 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
57 30 17 6 7 66 36 30
05 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
51 30 13 12 5 36 19 17
06 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
49 30 13 10 7 30 25 5
07 Kryvbas Kryvbas
48 30 13 9 8 53 46 7
08 Zorya Zorya
46 30 12 10 8 42 36 6
09 FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
41 30 10 11 9 40 31 9
10 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
32 30 8 8 14 36 45 -9
11 Veres Veres
31 30 7 10 13 26 40 -14
12 Obolon Kiev Obolon Kiev
31 30 7 10 13 28 49 -21
13 Kudrivka Kudrivka
28 30 7 7 16 32 48 -16
14 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
21 30 6 3 21 20 51 -31
15 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
17 30 3 8 19 24 58 -34
16 SC Poltava SC Poltava
13 30 2 7 21 23 74 -51
Đối đầu
08/02/2026 04:00
Veres Veres
1 - 0
Kudrivka Kudrivka
INT CF
12/09/2025 11:00
Veres Veres
2 - 0
Kudrivka Kudrivka
UKR D1
12/07/2025 04:00
Veres Veres
1 - 0
Kudrivka Kudrivka
INT CF
Kudrivka
0
0%
Hòa
0
0%
Veres
3
100%
Kudrivka Kudrivka 6 trận gần nhất
03/03/2026 05:00
UCSA 3 - 0 Kudrivka INT CF
02/03/2026 07:00
SC Poltava 0 - 2 Kudrivka UKR D1
23/02/2026 09:30
Kudrivka 2 - 2 Zorya UKR D1
13/02/2026 09:00
Opava 2 - 1 Kudrivka INT CF
08/02/2026 04:00
Veres 1 - 0 Kudrivka INT CF
31/01/2026 09:15
Polonia Warszawa 2 - 1 Kudrivka INT CF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Veres Veres
27/02/2026 09:30
FC Shakhtar Donetsk 1 - 0 Veres UKR D1
20/02/2026 09:30
Veres 3 - 2 SC Poltava UKR D1
13/02/2026 07:00
Veres 2 - 0 Dinamo Tbilisi INT CF
10/02/2026 08:00
Veres 1 - 1 Hvidovre IF INT CF
08/02/2026 04:00
Veres 1 - 0 Kudrivka INT CF
05/02/2026 10:00
Veres 2 - 3 Dynamo Kyiv INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
2 (33%)4 (67%)
Trong 32 trận gần nhất
Không
22 (69%)10 (31%)
Trong 32 trận gần nhất
Không
14 (47%)16 (53%)
Kudrivka

Kudrivka

Trận gần đây

Veres

Veres

Xỉu /Tài

(75%)24 8(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

Xỉu /Tài

(34%)11 21(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

/Có

(59%)19 13(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(30%)9 21(70%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kudrivka Kudrivka
Veres Veres
Cú sút
Kudrivka
Kudrivka
Tổng cú sút
6.74 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Veres
Veres
Tổng cú sút
6.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kudrivka Kudrivka Đường chuyền Veres Veres
Tổng đường chuyền
5
TB 1 / trận
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
3
TB 1 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Kudrivka
Kudrivka
32
Số trận đã đấu
Veres
Veres
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
5
Giữ sạch lưới
10
0.33
3.88
124
Phạt góc
123
4.10
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.13
36
Việt vị
30
1.00
0.38
12
Thủ môn cứu thua
3
0.10
Kudrivka
Kudrivka
THẺ PHẠT
Veres
Veres
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.81
58
Thẻ vàng
68
2.27
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.07
9.03
289
Số lỗi
303
10.10
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00