GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Kristianstads FF đang đứng thứ 14 với 21 điểm sau 22 trận.
- Ariana xếp thứ 7 với 32 điểm sau 22 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
04/10/2026
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Trelleborgs FF | 45 | 22 | 13 | 6 | 3 | 48 | 27 | 21 |
| 02 Hassleholms IF | 42 | 22 | 13 | 3 | 6 | 43 | 26 | 17 |
| 03 Lunds BK | 41 | 22 | 11 | 8 | 3 | 46 | 26 | 20 |
| 04 Atvidabergs | 39 | 22 | 11 | 6 | 5 | 45 | 33 | 12 |
| 05 FC Rosengard | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 38 | 32 | 6 |
| 06 Tvaakers IF | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 30 | 32 | -2 |
| 07 Ariana | 32 | 22 | 8 | 8 | 6 | 39 | 33 | 6 |
| 08 FC Trollhattan | 31 | 22 | 8 | 7 | 7 | 36 | 34 | 2 |
| 09 Jonkopings Sodra IF | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 20 | 6 |
| 10 BK Olympic | 29 | 22 | 9 | 2 | 11 | 39 | 43 | -4 |
| 11 Eskilsminne IF | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 36 | 40 | -4 |
| 12 Skovde AIK | 27 | 22 | 6 | 9 | 7 | 24 | 32 | -8 |
| 13 Laholms FK | 22 | 22 | 6 | 4 | 12 | 28 | 38 | -10 |
| 14 Kristianstads FF | 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | 25 | 34 | -9 |
| 15 Angelholms FF | 17 | 22 | 3 | 8 | 11 | 25 | 41 | -16 |
| 16 Utsiktens BK | 9 | 22 | 1 | 6 | 15 | 17 | 54 | -37 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Stockholm Internazionale | 48 | 22 | 15 | 3 | 4 | 53 | 19 | 34 |
| 02 AFC Eskilstuna | 43 | 22 | 13 | 4 | 5 | 41 | 29 | 12 |
| 03 Hammarby TFF | 42 | 22 | 12 | 6 | 4 | 46 | 18 | 28 |
| 04 FC Arlanda | 39 | 22 | 11 | 6 | 5 | 36 | 25 | 11 |
| 05 IF Karlstad Fotboll | 38 | 22 | 11 | 5 | 6 | 33 | 21 | 12 |
| 06 FBK Karlstad | 38 | 22 | 11 | 5 | 6 | 36 | 32 | 4 |
| 07 Enkoping | 38 | 22 | 12 | 2 | 8 | 35 | 36 | -1 |
| 08 Assyriska | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 37 | 39 | -2 |
| 09 Karlbergs BK | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 29 | 36 | -7 |
| 10 Gefle IF | 27 | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 41 | -13 |
| 11 Umea FC | 26 | 22 | 7 | 5 | 10 | 28 | 37 | -9 |
| 12 Vasalunds IF | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 33 | 43 | -10 |
| 13 Sollentuna United | 23 | 22 | 5 | 8 | 9 | 21 | 31 | -10 |
| 14 Jarfalla | 18 | 22 | 5 | 3 | 14 | 29 | 47 | -18 |
| 15 Pitea IF | 15 | 22 | 3 | 6 | 13 | 24 | 43 | -19 |
| 16 IFK Stocksund | 14 | 22 | 3 | 5 | 14 | 43 | 55 | -12 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.55
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 22 matches
CóKhông
15 (68%)7 (32%)
In last 22 matches
KhôngCó
18 (82%)4 (18%)
Kristianstads FF
Trận gần đây
Ariana
Under /Over
(73%)16 6(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(86%)19 3(14%)
Under /Over
(27%)6 16(73%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(45%)10 12(55%)
Under /Over
(50%)11 11(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(55%)12 10(45%)
/Yes
(59%)13 9(41%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(64%)14 8(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kristianstads FF
Ariana
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Kristianstads FF
22
Số trận đã đấu
Ariana
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
5
Clean sheets
5
0.23
4.27
94
Corners
119
5.41
11.95
263
Throw-ins
209
9.50
0.64
14
Offsides
21
0.95
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kristianstads FF
THẺ PHẠT
Ariana
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.55
34
36
1.64
0.09
2
3
0.14
6.91
152
Fouls
102
4.64
0.00
0
Tackles
0
0.00