GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ariana đang đứng thứ 7 với 32 điểm sau 22 trận.
- Angelholms FF xếp thứ 15 với 17 điểm sau 22 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/10/2026
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Trelleborgs FF | 45 | 22 | 13 | 6 | 3 | 48 | 27 | 21 |
| 02 Hassleholms IF | 42 | 22 | 13 | 3 | 6 | 43 | 26 | 17 |
| 03 Lunds BK | 41 | 22 | 11 | 8 | 3 | 46 | 26 | 20 |
| 04 Atvidabergs | 39 | 22 | 11 | 6 | 5 | 45 | 33 | 12 |
| 05 FC Rosengard | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 38 | 32 | 6 |
| 06 Tvaakers IF | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 30 | 32 | -2 |
| 07 Ariana | 32 | 22 | 8 | 8 | 6 | 39 | 33 | 6 |
| 08 FC Trollhattan | 31 | 22 | 8 | 7 | 7 | 36 | 34 | 2 |
| 09 Jonkopings Sodra IF | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 20 | 6 |
| 10 BK Olympic | 29 | 22 | 9 | 2 | 11 | 39 | 43 | -4 |
| 11 Eskilsminne IF | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 36 | 40 | -4 |
| 12 Skovde AIK | 27 | 22 | 6 | 9 | 7 | 24 | 32 | -8 |
| 13 Laholms FK | 22 | 22 | 6 | 4 | 12 | 28 | 38 | -10 |
| 14 Kristianstads FF | 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | 25 | 34 | -9 |
| 15 Angelholms FF | 17 | 22 | 3 | 8 | 11 | 25 | 41 | -16 |
| 16 Utsiktens BK | 9 | 22 | 1 | 6 | 15 | 17 | 54 | -37 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Stockholm Internazionale | 48 | 22 | 15 | 3 | 4 | 53 | 19 | 34 |
| 02 AFC Eskilstuna | 43 | 22 | 13 | 4 | 5 | 41 | 29 | 12 |
| 03 Hammarby TFF | 42 | 22 | 12 | 6 | 4 | 46 | 18 | 28 |
| 04 FC Arlanda | 39 | 22 | 11 | 6 | 5 | 36 | 25 | 11 |
| 05 IF Karlstad Fotboll | 38 | 22 | 11 | 5 | 6 | 33 | 21 | 12 |
| 06 FBK Karlstad | 38 | 22 | 11 | 5 | 6 | 36 | 32 | 4 |
| 07 Enkoping | 38 | 22 | 12 | 2 | 8 | 35 | 36 | -1 |
| 08 Assyriska | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 37 | 39 | -2 |
| 09 Karlbergs BK | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 29 | 36 | -7 |
| 10 Gefle IF | 27 | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 41 | -13 |
| 11 Umea FC | 26 | 22 | 7 | 5 | 10 | 28 | 37 | -9 |
| 12 Vasalunds IF | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 33 | 43 | -10 |
| 13 Sollentuna United | 23 | 22 | 5 | 8 | 9 | 21 | 31 | -10 |
| 14 Jarfalla | 18 | 22 | 5 | 3 | 14 | 29 | 47 | -18 |
| 15 Pitea IF | 15 | 22 | 3 | 6 | 13 | 24 | 43 | -19 |
| 16 IFK Stocksund | 14 | 22 | 3 | 5 | 14 | 43 | 55 | -12 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.86
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
In last 22 matches
CóKhông
18 (82%)4 (18%)
In last 22 matches
KhôngCó
13 (59%)9 (41%)
Ariana
Trận gần đây
Angelholms FF
Under /Over
(86%)19 3(14%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(77%)17 5(23%)
Under /Over
(45%)10 12(55%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(36%)8 14(64%)
Under /Over
(55%)12 10(45%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)11 11(50%)
/Yes
(64%)14 8(36%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(55%)12 10(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ariana
Angelholms FF
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ariana
22
Số trận đã đấu
Angelholms FF
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
5
Clean sheets
2
0.09
5.41
119
Corners
84
3.82
9.50
209
Throw-ins
271
12.32
0.95
21
Offsides
15
0.68
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ariana
THẺ PHẠT
Angelholms FF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.64
36
23
1.05
0.14
3
2
0.09
4.64
102
Fouls
146
6.64
0.00
0
Tackles
0
0.00