? - ?
11/10/2026 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Trelleborgs FF đang đứng thứ 1 với 42 điểm sau 21 trận.
- Kristianstads FF xếp thứ 13 với 21 điểm sau 21 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
11/10/2026
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Trelleborgs FF | 42 | 21 | 12 | 6 | 3 | 44 | 24 | 20 |
| 02 Hassleholms IF | 39 | 21 | 12 | 3 | 6 | 41 | 26 | 15 |
| 03 Atvidabergs | 39 | 21 | 11 | 6 | 4 | 45 | 32 | 13 |
| 04 Lunds BK | 38 | 21 | 10 | 8 | 3 | 44 | 26 | 18 |
| 05 FC Rosengard | 34 | 21 | 9 | 7 | 5 | 35 | 28 | 7 |
| 06 Tvaakers IF | 33 | 21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 28 | 0 |
| 07 Ariana | 32 | 21 | 8 | 8 | 5 | 39 | 31 | 8 |
| 08 FC Trollhattan | 28 | 21 | 7 | 7 | 7 | 33 | 33 | 0 |
| 09 Jonkopings Sodra IF | 27 | 21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 20 | 5 |
| 10 Skovde AIK | 27 | 21 | 6 | 9 | 6 | 23 | 29 | -6 |
| 11 BK Olympic | 26 | 21 | 8 | 2 | 11 | 38 | 43 | -5 |
| 12 Eskilsminne IF | 25 | 21 | 7 | 4 | 10 | 32 | 38 | -6 |
| 13 Kristianstads FF | 21 | 21 | 5 | 6 | 10 | 25 | 33 | -8 |
| 14 Laholms FK | 21 | 21 | 6 | 3 | 12 | 28 | 38 | -10 |
| 15 Angelholms FF | 17 | 21 | 3 | 8 | 10 | 25 | 39 | -14 |
| 16 Utsiktens BK | 8 | 21 | 1 | 5 | 15 | 17 | 54 | -37 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Stockholm Internazionale | 45 | 21 | 14 | 3 | 4 | 48 | 17 | 31 |
| 02 Hammarby TFF | 41 | 21 | 12 | 5 | 4 | 46 | 18 | 28 |
| 03 AFC Eskilstuna | 40 | 21 | 12 | 4 | 5 | 36 | 27 | 9 |
| 04 IF Karlstad Fotboll | 37 | 21 | 11 | 4 | 6 | 33 | 21 | 12 |
| 05 FBK Karlstad | 37 | 21 | 11 | 4 | 6 | 36 | 32 | 4 |
| 06 FC Arlanda | 36 | 21 | 10 | 6 | 5 | 34 | 25 | 9 |
| 07 Enkoping | 35 | 21 | 11 | 2 | 8 | 32 | 34 | -2 |
| 08 Assyriska | 29 | 21 | 8 | 5 | 8 | 35 | 34 | 1 |
| 09 Karlbergs BK | 28 | 21 | 8 | 4 | 9 | 29 | 31 | -2 |
| 10 Gefle IF | 27 | 21 | 8 | 3 | 10 | 28 | 39 | -11 |
| 11 Sollentuna United | 23 | 21 | 5 | 8 | 8 | 19 | 28 | -9 |
| 12 Vasalunds IF | 23 | 21 | 6 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 |
| 13 Umea FC | 23 | 21 | 6 | 5 | 10 | 26 | 37 | -11 |
| 14 Pitea IF | 15 | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 41 | -17 |
| 15 Jarfalla | 15 | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 47 | -23 |
| 16 IFK Stocksund | 14 | 21 | 3 | 5 | 13 | 41 | 50 | -9 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
2.10
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
1.14
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.57
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 21 matches
CóKhông
19 (90%)2 (10%)
In last 21 matches
KhôngCó
15 (71%)6 (29%)
Trelleborgs FF
Trận gần đây
Kristianstads FF
Under /Over
(90%)19 2(10%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(76%)16 5(24%)
Under /Over
(38%)8 13(62%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(29%)6 15(71%)
Under /Over
(57%)12 9(43%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(52%)11 10(48%)
/Yes
(76%)16 5(24%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(62%)13 8(38%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Trelleborgs FF
Kristianstads FF
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Trelleborgs FF
21
Số trận đã đấu
Kristianstads FF
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
5
Clean sheets
5
0.24
5.52
116
Corners
90
4.29
12.86
270
Throw-ins
245
11.67
0.86
18
Offsides
14
0.67
0.00
0
GK saves
0
0.00
Trelleborgs FF
THẺ PHẠT
Kristianstads FF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.43
30
33
1.57
0.00
0
2
0.10
6.86
144
Fouls
138
6.57
0.00
0
Tackles
0
0.00