GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Kristianstads FF đang đứng thứ 13 với 21 điểm sau 21 trận.
- Ariana xếp thứ 7 với 32 điểm sau 21 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
04/10/2026
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Trelleborgs FF | 42 | 21 | 12 | 6 | 3 | 44 | 24 | 20 |
| 02 Hassleholms IF | 39 | 21 | 12 | 3 | 6 | 41 | 26 | 15 |
| 03 Atvidabergs | 39 | 21 | 11 | 6 | 4 | 45 | 32 | 13 |
| 04 Lunds BK | 38 | 21 | 10 | 8 | 3 | 44 | 26 | 18 |
| 05 FC Rosengard | 34 | 21 | 9 | 7 | 5 | 35 | 28 | 7 |
| 06 Tvaakers IF | 33 | 21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 28 | 0 |
| 07 Ariana | 32 | 21 | 8 | 8 | 5 | 39 | 31 | 8 |
| 08 FC Trollhattan | 28 | 21 | 7 | 7 | 7 | 33 | 33 | 0 |
| 09 Jonkopings Sodra IF | 27 | 21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 20 | 5 |
| 10 Skovde AIK | 27 | 21 | 6 | 9 | 6 | 23 | 29 | -6 |
| 11 BK Olympic | 26 | 21 | 8 | 2 | 11 | 38 | 43 | -5 |
| 12 Eskilsminne IF | 25 | 21 | 7 | 4 | 10 | 32 | 38 | -6 |
| 13 Kristianstads FF | 21 | 21 | 5 | 6 | 10 | 25 | 33 | -8 |
| 14 Laholms FK | 21 | 21 | 6 | 3 | 12 | 28 | 38 | -10 |
| 15 Angelholms FF | 17 | 21 | 3 | 8 | 10 | 25 | 39 | -14 |
| 16 Utsiktens BK | 8 | 21 | 1 | 5 | 15 | 17 | 54 | -37 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Stockholm Internazionale | 45 | 21 | 14 | 3 | 4 | 48 | 17 | 31 |
| 02 Hammarby TFF | 41 | 21 | 12 | 5 | 4 | 46 | 18 | 28 |
| 03 AFC Eskilstuna | 40 | 21 | 12 | 4 | 5 | 36 | 27 | 9 |
| 04 IF Karlstad Fotboll | 37 | 21 | 11 | 4 | 6 | 33 | 21 | 12 |
| 05 FBK Karlstad | 37 | 21 | 11 | 4 | 6 | 36 | 32 | 4 |
| 06 FC Arlanda | 36 | 21 | 10 | 6 | 5 | 34 | 25 | 9 |
| 07 Enkoping | 35 | 21 | 11 | 2 | 8 | 32 | 34 | -2 |
| 08 Assyriska | 29 | 21 | 8 | 5 | 8 | 35 | 34 | 1 |
| 09 Karlbergs BK | 28 | 21 | 8 | 4 | 9 | 29 | 31 | -2 |
| 10 Gefle IF | 27 | 21 | 8 | 3 | 10 | 28 | 39 | -11 |
| 11 Sollentuna United | 23 | 21 | 5 | 8 | 8 | 19 | 28 | -9 |
| 12 Vasalunds IF | 23 | 21 | 6 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 |
| 13 Umea FC | 23 | 21 | 6 | 5 | 10 | 26 | 37 | -11 |
| 14 Pitea IF | 15 | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 41 | -17 |
| 15 Jarfalla | 15 | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 47 | -23 |
| 16 IFK Stocksund | 14 | 21 | 3 | 5 | 13 | 41 | 50 | -9 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.48
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 21 matches
CóKhông
15 (71%)6 (29%)
In last 21 matches
KhôngCó
18 (86%)3 (14%)
Kristianstads FF
Trận gần đây
Ariana
Under /Over
(76%)16 5(24%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(86%)18 3(14%)
Under /Over
(29%)6 15(71%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(43%)9 12(57%)
Under /Over
(52%)11 10(48%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(57%)12 9(43%)
/Yes
(62%)13 8(38%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)14 7(33%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Kristianstads FF
Ariana
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Kristianstads FF
21
Số trận đã đấu
Ariana
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
5
Clean sheets
5
0.24
4.29
90
Corners
113
5.38
11.67
245
Throw-ins
186
8.86
0.67
14
Offsides
19
0.90
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kristianstads FF
THẺ PHẠT
Ariana
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.57
33
34
1.62
0.10
2
3
0.14
6.57
138
Fouls
88
4.19
0.00
0
Tackles
0
0.00