Kolbotn (W) vs Roa (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kolbotn (W)
Hạng 8 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
2
2-4
FT
17/03/2024 08:00
Roa (W)
Hạng 7 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kolbotn (W) vs Roa (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kolbotn (W) đang đứng thứ 8 với 26 điểm sau 27 trận.
  • Roa (W) xếp thứ 7 với 29 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Roa (W) thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kolbotn (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Roa (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2024-03-17

Kolbotn (W) vs Roa (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
Roa (W)
Roa (W)
2024-03-17 08:00
34
26
40
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.25
FT
2-4 1-3
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
02/10/2022 09:00
Roa (W) Roa (W)
2 - 1
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NORW
21/08/2022 09:00
Roa (W) Roa (W)
1 - 4
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NORW
27/03/2022 09:00
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
1 - 0
Roa (W) Roa (W)
NORW
19/02/2022 09:00
Roa (W) Roa (W)
1 - 1
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
INT CF
25/08/2021 11:59
Roa (W) Roa (W)
0 - 1
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NOR WCUP
03/05/2021 05:27
Roa (W) Roa (W)
3 - 4
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
INT CF
Kolbotn (W)
4
67%
Hòa
1
17%
Roa (W)
1
17%
Kolbotn (W) Kolbotn (W) 6 trận gần nhất
08/03/2024 14:30
Kolbotn (W) 2 - 1 Honefoss (W) INT CF
01/03/2024 13:00
Stabaek (W) 2 - 1 Kolbotn (W) INT CF
25/02/2024 11:30
Kolbotn (W) 1 - 2 Bodo Glimt (W) INT CF
10/02/2024 13:00
Kolbotn (W) 1 - 0 Lyn (W) INT CF
07/02/2024 10:00
Kolbotn (W) 1 - 2 Tromso (W) INT CF
17/11/2023 14:00
Tromso (W) 0 - 2 Kolbotn (W) NOR D1 W
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Roa (W) Roa (W)
24/02/2024 08:00
Stabaek (W) 2 - 0 Roa (W) INT CF
10/02/2024 10:00
Roa (W) 1 - 0 Aasane (W) INT CF
31/01/2024 13:00
Roa (W) 5 - 1 Honefoss (W) INT CF
18/11/2023 08:30
Roa (W) 2 - 0 Aasane (W) NORW
11/11/2023 08:30
Avaldsnes (W) 1 - 0 Roa (W) NORW
04/11/2023 08:00
Roa (W) 2 - 2 Lyn (W) NORW
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
2.04
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
17 (63%)10 (37%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
13 (48%)14 (52%)
Kolbotn (W)

Kolbotn (W)

Trận gần đây

Roa (W)

Roa (W)

Xỉu /Tài

(85%)23 4(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)7 20(74%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

/Có

(48%)13 14(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(26%)7 20(74%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
Roa (W) Roa (W)
Cú sút
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
Tổng cú sút
7.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Roa (W)
Roa (W)
Tổng cú sút
9.96 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kolbotn (W) Kolbotn (W) Đường chuyền Roa (W) Roa (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
27
Số trận đã đấu
Roa (W)
Roa (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Giữ sạch lưới
7
0.26
1.78
48
Phạt góc
98
3.63
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
THẺ PHẠT
Roa (W)
Roa (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.70
19
Thẻ vàng
23
0.85
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00