Khimki vs Sokol: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Khimki
Hạng 1 tại League
1
5-4
FT
04/05/2024 07:30
Sokol
Hạng 14 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Khimki vs Sokol trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Khimki đang đứng thứ 1 với 66 điểm sau 34 trận.
  • Sokol xếp thứ 14 với 38 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Khimki thắng với xác suất 63%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Khimki và Sokol mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
07:30

2024-05-04

Khimki vs Sokol - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Khimki
Khimki
Sokol
Sokol
2024-05-04 07:30
63
23
14
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.43
FT
5-4 2-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/05/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Khimki Khimki
66 34 20 6 8 56 39 17
02 FK Makhachkala FK Makhachkala
61 34 18 7 9 37 19 18
03 Akron Togliatti Akron Togliatti
59 34 17 8 9 48 26 22
04 Arsenal Tula Arsenal Tula
55 34 13 16 5 39 25 14
05 Rodina Moskva Rodina Moskva
55 34 15 10 9 53 31 22
06 Yenisey Krasnoyarsk Yenisey Krasnoyarsk
51 34 15 6 13 55 40 15
07 Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl
51 34 14 9 11 39 41 -2
08 Alania Vladikavkaz Alania Vladikavkaz
49 34 12 13 9 42 42 0
09 Tyumen Tyumen
48 34 13 9 12 36 35 1
10 Torpedo Moscow Torpedo Moscow
47 34 12 11 11 33 33 0
11 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk
42 34 11 9 14 31 35 -4
12 KAMAZ Naberezhnye Chelny KAMAZ Naberezhnye Chelny
41 34 10 11 13 30 36 -6
13 SKA Khabarovsk SKA Khabarovsk
41 34 11 8 15 33 36 -3
14 Sokol Sokol
38 34 10 8 16 32 53 -21
15 Chernomorets Novorossiysk Chernomorets Novorossiysk
35 34 7 14 13 30 38 -8
16 FK Leningradets FK Leningradets
34 34 8 10 16 27 44 -17
17 Volgar-Gazprom Astrachan Volgar-Gazprom Astrachan
34 34 7 13 14 29 44 -15
18 PFK Kuban PFK Kuban
23 34 5 8 21 20 53 -33
Secondary Silver Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
35 18 10 5 3 22 13 9
02 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
32 18 9 5 4 17 13 4
03 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
27 18 7 6 5 19 20 -1
04 Chelyabinsk Chelyabinsk
26 18 7 5 6 19 16 3
05 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
25 18 6 7 5 25 18 7
06 Avangard Avangard
25 18 7 4 7 27 19 8
07 FK Forte Taganrog FK Forte Taganrog
24 18 7 3 8 24 27 -3
08 Amkar Perm Amkar Perm
24 18 6 6 6 19 17 2
09 Chertanovo Moscow Chertanovo Moscow
22 18 5 7 6 21 18 3
10 Salyut-Energia Belgorod Salyut-Energia Belgorod
5 18 1 2 15 14 46 -32
Secondary gold group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
33 18 9 6 3 27 20 7
02 FC Ufa FC Ufa
31 18 9 4 5 23 10 13
03 Rotor Volgograd Rotor Volgograd
28 18 7 7 4 21 17 4
04 FC Murom FC Murom
24 18 6 6 6 24 26 -2
05 Veles Veles
24 18 6 6 6 16 21 -5
06 FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
23 18 6 5 7 23 21 2
07 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
23 18 6 5 7 15 18 -3
08 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
23 18 6 5 7 15 15 0
09 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
22 18 6 4 8 18 22 -4
10 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
13 18 3 4 11 13 25 -12
Secondary Silver Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
35 18 10 5 3 24 9 15
02 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
28 18 6 10 2 17 13 4
03 FK Kaluga FK Kaluga
27 18 7 6 5 30 26 4
04 Avangard Avangard
27 18 8 3 7 18 19 -1
05 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
26 18 6 8 4 18 16 2
06 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
23 18 6 5 7 24 15 9
07 Mashuk-KMV Mashuk-KMV
22 18 6 4 8 14 20 -6
08 Khimik Dzerzhinsk Khimik Dzerzhinsk
21 18 5 6 7 17 23 -6
09 Torpedo Miass Torpedo Miass
17 18 4 5 9 16 26 -10
10 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
15 18 3 6 9 18 29 -11
Secondary gold group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Ufa FC Ufa
33 18 9 6 3 26 9 17
02 FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
31 18 8 7 3 25 17 8
03 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
27 18 6 9 3 18 13 5
04 Chelyabinsk Chelyabinsk
25 18 6 7 5 23 19 4
05 Rotor Volgograd Rotor Volgograd
25 18 7 4 7 20 20 0
06 Veles Veles
25 18 7 4 7 15 16 -1
07 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
21 18 5 6 7 15 24 -9
08 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
20 18 5 5 8 25 23 2
09 FC Murom FC Murom
20 18 5 5 8 20 27 -7
10 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
14 18 3 5 10 9 28 -19
Đối đầu
19/08/2023 10:30
Sokol Sokol
1 - 0
Khimki Khimki
RUS D1
17/05/2017 07:30
Sokol Sokol
1 - 0
Khimki Khimki
RUS D1
21/08/2016 10:00
Khimki Khimki
0 - 0
Sokol Sokol
RUS D1
01/09/2012 09:00
Sokol Sokol
1 - 2
Khimki Khimki
RUS Cup
25/08/2005 11:00
Sokol Sokol
1 - 1
Khimki Khimki
RUS D1
07/05/2005 10:00
Khimki Khimki
3 - 0
Sokol Sokol
RUS D1
Khimki
2
33%
Hòa
2
33%
Sokol
2
33%
Khimki Khimki 6 trận gần nhất
28/04/2024 11:00
Torpedo Moscow 1 - 2 Khimki RUS D1
24/04/2024 11:59
Khimki 1 - 0 KAMAZ Naberezhnye Chelny RUS D1
19/04/2024 14:00
Rodina Moskva 1 - 2 Khimki RUS D1
13/04/2024 10:00
Khimki 0 - 1 Shinnik Yaroslavl RUS D1
08/04/2024 12:30
Khimki 3 - 2 Arsenal Tula RUS D1
02/04/2024 13:00
Khimki 0 - 0 Rostov FK RUS Cup
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Sokol Sokol
28/04/2024 07:00
Shinnik Yaroslavl 1 - 0 Sokol RUS D1
24/04/2024 11:00
Sokol 0 - 2 Yenisey Krasnoyarsk RUS D1
20/04/2024 09:00
FK Leningradets 0 - 2 Sokol RUS D1
14/04/2024 06:30
Sokol 0 - 2 Torpedo Moscow RUS D1
07/04/2024 07:00
Sokol 1 - 1 Rodina Moskva RUS D1
30/03/2024 07:00
SKA Khabarovsk 3 - 1 Sokol RUS D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.65
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
29 (85%)5 (15%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
18 (53%)16 (47%)
Khimki

Khimki

Trận gần đây

Sokol

Sokol

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(35%)12 22(65%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Khimki Khimki
Sokol Sokol
Cú sút
Khimki
Khimki
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sokol
Sokol
Tổng cú sút
7.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Khimki Khimki Đường chuyền Sokol Sokol
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Khimki
Khimki
34
Số trận đã đấu
Sokol
Sokol
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Giữ sạch lưới
11
0.32
4.94
168
Phạt góc
139
4.09
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.50
17
Thủ môn cứu thua
34
1.00
Khimki
Khimki
THẺ PHẠT
Sokol
Sokol
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.85
63
Thẻ vàng
49
1.44
0.06
2
Thẻ đỏ
3
0.09
0.29
10
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00