Torpedo Moscow vs Khimki: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Torpedo Moscow
Hạng 10 tại League
2
1-2
FT
28/04/2024 11:00
Khimki
Hạng 1 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Torpedo Moscow vs Khimki trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Torpedo Moscow đang đứng thứ 10 với 47 điểm sau 34 trận.
  • Khimki xếp thứ 1 với 66 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Khimki thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Khimki với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Torpedo Moscow thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2024-04-28

Torpedo Moscow vs Khimki - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Torpedo Moscow
Torpedo Moscow
Khimki
Khimki
2024-04-28 11:00
30
29
41
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.22
FT
1-2 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/04/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Khimki Khimki
66 34 20 6 8 56 39 17
02 FK Makhachkala FK Makhachkala
61 34 18 7 9 37 19 18
03 Akron Togliatti Akron Togliatti
59 34 17 8 9 48 26 22
04 Arsenal Tula Arsenal Tula
55 34 13 16 5 39 25 14
05 Rodina Moskva Rodina Moskva
55 34 15 10 9 53 31 22
06 Yenisey Krasnoyarsk Yenisey Krasnoyarsk
51 34 15 6 13 55 40 15
07 Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl
51 34 14 9 11 39 41 -2
08 Alania Vladikavkaz Alania Vladikavkaz
49 34 12 13 9 42 42 0
09 Tyumen Tyumen
48 34 13 9 12 36 35 1
10 Torpedo Moscow Torpedo Moscow
47 34 12 11 11 33 33 0
11 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk
42 34 11 9 14 31 35 -4
12 KAMAZ Naberezhnye Chelny KAMAZ Naberezhnye Chelny
41 34 10 11 13 30 36 -6
13 SKA Khabarovsk SKA Khabarovsk
41 34 11 8 15 33 36 -3
14 Sokol Sokol
38 34 10 8 16 32 53 -21
15 Chernomorets Novorossiysk Chernomorets Novorossiysk
35 34 7 14 13 30 38 -8
16 FK Leningradets FK Leningradets
34 34 8 10 16 27 44 -17
17 Volgar-Gazprom Astrachan Volgar-Gazprom Astrachan
34 34 7 13 14 29 44 -15
18 PFK Kuban PFK Kuban
23 34 5 8 21 20 53 -33
Secondary Silver Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
35 18 10 5 3 22 13 9
02 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
32 18 9 5 4 17 13 4
03 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
27 18 7 6 5 19 20 -1
04 Chelyabinsk Chelyabinsk
26 18 7 5 6 19 16 3
05 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
25 18 6 7 5 25 18 7
06 Avangard Avangard
25 18 7 4 7 27 19 8
07 FK Forte Taganrog FK Forte Taganrog
24 18 7 3 8 24 27 -3
08 Amkar Perm Amkar Perm
24 18 6 6 6 19 17 2
09 Chertanovo Moscow Chertanovo Moscow
22 18 5 7 6 21 18 3
10 Salyut-Energia Belgorod Salyut-Energia Belgorod
5 18 1 2 15 14 46 -32
Secondary gold group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
33 18 9 6 3 27 20 7
02 FC Ufa FC Ufa
31 18 9 4 5 23 10 13
03 Rotor Volgograd Rotor Volgograd
28 18 7 7 4 21 17 4
04 FC Murom FC Murom
24 18 6 6 6 24 26 -2
05 Veles Veles
24 18 6 6 6 16 21 -5
06 FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
23 18 6 5 7 23 21 2
07 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
23 18 6 5 7 15 18 -3
08 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
23 18 6 5 7 15 15 0
09 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
22 18 6 4 8 18 22 -4
10 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
13 18 3 4 11 13 25 -12
Secondary Silver Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
35 18 10 5 3 24 9 15
02 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
28 18 6 10 2 17 13 4
03 FK Kaluga FK Kaluga
27 18 7 6 5 30 26 4
04 Avangard Avangard
27 18 8 3 7 18 19 -1
05 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
26 18 6 8 4 18 16 2
06 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
23 18 6 5 7 24 15 9
07 Mashuk-KMV Mashuk-KMV
22 18 6 4 8 14 20 -6
08 Khimik Dzerzhinsk Khimik Dzerzhinsk
21 18 5 6 7 17 23 -6
09 Torpedo Miass Torpedo Miass
17 18 4 5 9 16 26 -10
10 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
15 18 3 6 9 18 29 -11
Secondary gold group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Ufa FC Ufa
33 18 9 6 3 26 9 17
02 FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
31 18 8 7 3 25 17 8
03 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
27 18 6 9 3 18 13 5
04 Chelyabinsk Chelyabinsk
25 18 6 7 5 23 19 4
05 Rotor Volgograd Rotor Volgograd
25 18 7 4 7 20 20 0
06 Veles Veles
25 18 7 4 7 15 16 -1
07 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
21 18 5 6 7 15 24 -9
08 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
20 18 5 5 8 25 23 2
09 FC Murom FC Murom
20 18 5 5 8 20 27 -7
10 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
14 18 3 5 10 9 28 -19
Đối đầu
24/07/2023 12:30
Khimki Khimki
1 - 2
Torpedo Moscow Torpedo Moscow
RUS D1
22/04/2023 07:00
Khimki Khimki
4 - 2
Torpedo Moscow Torpedo Moscow
RUS PR
07/08/2022 08:00
Torpedo Moscow Torpedo Moscow
1 - 3
Khimki Khimki
RUS PR
05/03/2020 12:30
Khimki Khimki
5 - 1
Torpedo Moscow Torpedo Moscow
RUS Cup
08/09/2019 11:00
Torpedo Moscow Torpedo Moscow
1 - 0
Khimki Khimki
RUS D1
02/07/2019 05:00
Khimki Khimki
6 - 1
Torpedo Moscow Torpedo Moscow
INT CF
Torpedo Moscow
2
33%
Hòa
0
0%
Khimki
4
67%
Torpedo Moscow Torpedo Moscow 6 trận gần nhất
20/04/2024 11:00
Torpedo Moscow 1 - 1 Arsenal Tula RUS D1
14/04/2024 06:30
Sokol 0 - 2 Torpedo Moscow RUS D1
06/04/2024 09:00
Akron Togliatti 2 - 1 Torpedo Moscow RUS D1
30/03/2024 09:00
Torpedo Moscow 1 - 0 KAMAZ Naberezhnye Chelny RUS D1
18/03/2024 11:00
SKA Khabarovsk 2 - 0 Torpedo Moscow RUS D1
11/03/2024 12:30
Torpedo Moscow 0 - 0 Tyumen RUS D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Khimki Khimki
19/04/2024 14:00
Rodina Moskva 1 - 2 Khimki RUS D1
13/04/2024 10:00
Khimki 0 - 1 Shinnik Yaroslavl RUS D1
08/04/2024 12:30
Khimki 3 - 2 Arsenal Tula RUS D1
02/04/2024 13:00
Khimki 0 - 0 Rostov FK RUS Cup
30/03/2024 01:00
Yenisey Krasnoyarsk 4 - 1 Khimki RUS D1
18/03/2024 10:00
Khimki 1 - 3 Neftekhimik Nizhnekamsk RUS D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.65
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
23 (68%)11 (32%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
29 (85%)5 (15%)
Torpedo Moscow

Torpedo Moscow

Trận gần đây

Khimki

Khimki

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(44%)15 19(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Torpedo Moscow Torpedo Moscow
Khimki Khimki
Cú sút
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow
Tổng cú sút
8.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Khimki
Khimki
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Torpedo Moscow Torpedo Moscow Đường chuyền Khimki Khimki
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow
34
Số trận đã đấu
Khimki
Khimki
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Giữ sạch lưới
12
0.35
3.68
125
Phạt góc
168
4.94
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.32
11
Thủ môn cứu thua
17
0.50
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow
THẺ PHẠT
Khimki
Khimki
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
61
Thẻ vàng
63
1.85
0.06
2
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
10
0.29
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00