Rodina Moscow vs Khimki: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rodina Moscow
Hạng 5 tại League
1
1-2
FT
19/04/2024 14:00
Khimki
Hạng 1 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rodina Moscow vs Khimki trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rodina Moscow đang đứng thứ 5 với 55 điểm sau 34 trận.
  • Khimki xếp thứ 1 với 66 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rodina Moscow thắng với xác suất 45%.
trận yêu thích
14:00

2024-04-19

Rodina Moscow vs Khimki - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Rodina Moscow
Rodina Moscow
Khimki
Khimki
2024-04-19 14:00
45
27
28
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.00
FT
1-2 1-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/04/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Khimki Khimki
66 34 20 6 8 56 39 17
02 FK Makhachkala FK Makhachkala
61 34 18 7 9 37 19 18
03 Akron Togliatti Akron Togliatti
59 34 17 8 9 48 26 22
04 Arsenal Tula Arsenal Tula
55 34 13 16 5 39 25 14
05 Rodina Moskva Rodina Moskva
55 34 15 10 9 53 31 22
06 Yenisey Krasnoyarsk Yenisey Krasnoyarsk
51 34 15 6 13 55 40 15
07 Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl
51 34 14 9 11 39 41 -2
08 Alania Vladikavkaz Alania Vladikavkaz
49 34 12 13 9 42 42 0
09 Tyumen Tyumen
48 34 13 9 12 36 35 1
10 Torpedo Moscow Torpedo Moscow
47 34 12 11 11 33 33 0
11 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk
42 34 11 9 14 31 35 -4
12 KAMAZ Naberezhnye Chelny KAMAZ Naberezhnye Chelny
41 34 10 11 13 30 36 -6
13 SKA Khabarovsk SKA Khabarovsk
41 34 11 8 15 33 36 -3
14 Sokol Sokol
38 34 10 8 16 32 53 -21
15 Chernomorets Novorossiysk Chernomorets Novorossiysk
35 34 7 14 13 30 38 -8
16 FK Leningradets FK Leningradets
34 34 8 10 16 27 44 -17
17 Volgar-Gazprom Astrachan Volgar-Gazprom Astrachan
34 34 7 13 14 29 44 -15
18 PFK Kuban PFK Kuban
23 34 5 8 21 20 53 -33
Secondary Silver Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
35 18 10 5 3 22 13 9
02 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
32 18 9 5 4 17 13 4
03 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
27 18 7 6 5 19 20 -1
04 Chelyabinsk Chelyabinsk
26 18 7 5 6 19 16 3
05 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
25 18 6 7 5 25 18 7
06 Avangard Avangard
25 18 7 4 7 27 19 8
07 FK Forte Taganrog FK Forte Taganrog
24 18 7 3 8 24 27 -3
08 Amkar Perm Amkar Perm
24 18 6 6 6 19 17 2
09 Chertanovo Moscow Chertanovo Moscow
22 18 5 7 6 21 18 3
10 Salyut-Energia Belgorod Salyut-Energia Belgorod
5 18 1 2 15 14 46 -32
Secondary gold group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
33 18 9 6 3 27 20 7
02 FC Ufa FC Ufa
31 18 9 4 5 23 10 13
03 Rotor Volgograd Rotor Volgograd
28 18 7 7 4 21 17 4
04 FC Murom FC Murom
24 18 6 6 6 24 26 -2
05 Veles Veles
24 18 6 6 6 16 21 -5
06 FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
23 18 6 5 7 23 21 2
07 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
23 18 6 5 7 15 18 -3
08 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
23 18 6 5 7 15 15 0
09 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
22 18 6 4 8 18 22 -4
10 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
13 18 3 4 11 13 25 -12
Secondary Silver Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
35 18 10 5 3 24 9 15
02 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
28 18 6 10 2 17 13 4
03 FK Kaluga FK Kaluga
27 18 7 6 5 30 26 4
04 Avangard Avangard
27 18 8 3 7 18 19 -1
05 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
26 18 6 8 4 18 16 2
06 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
23 18 6 5 7 24 15 9
07 Mashuk-KMV Mashuk-KMV
22 18 6 4 8 14 20 -6
08 Khimik Dzerzhinsk Khimik Dzerzhinsk
21 18 5 6 7 17 23 -6
09 Torpedo Miass Torpedo Miass
17 18 4 5 9 16 26 -10
10 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
15 18 3 6 9 18 29 -11
Secondary gold group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Ufa FC Ufa
33 18 9 6 3 26 9 17
02 FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
31 18 8 7 3 25 17 8
03 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
27 18 6 9 3 18 13 5
04 Chelyabinsk Chelyabinsk
25 18 6 7 5 23 19 4
05 Rotor Volgograd Rotor Volgograd
25 18 7 4 7 20 20 0
06 Veles Veles
25 18 7 4 7 15 16 -1
07 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
21 18 5 6 7 15 24 -9
08 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
20 18 5 5 8 25 23 2
09 FC Murom FC Murom
20 18 5 5 8 20 27 -7
10 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
14 18 3 5 10 9 28 -19
Đối đầu
12/08/2023 10:00
Khimki Khimki
2 - 0
Rodina Moskva Rodina Moskva
RUS D1
14/02/2020 09:30
Khimki Khimki
2 - 1
Rodina Moskva Rodina Moskva
RUS FC
Rodina Moscow
0
0%
Hòa
0
0%
Khimki
0
0%
Rodina Moscow Rodina Moscow 6 trận gần nhất
14/04/2024 12:30
Rodina Moskva 2 - 0 FK Leningradets RUS D1
07/04/2024 07:00
Sokol 1 - 1 Rodina Moskva RUS D1
30/03/2024 12:30
Rodina Moskva 3 - 0 Volgar-Gazprom Astrachan RUS D1
18/03/2024 12:30
Rodina Moskva 1 - 0 PFK Kuban RUS D1
13/03/2024 11:00
Rodina Moskva 1 - 1 Ural Sverdlovsk Oblast RUS Cup
09/03/2024 07:00
Shinnik Yaroslavl 0 - 2 Rodina Moskva RUS D1
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất Khimki Khimki
13/04/2024 10:00
Khimki 0 - 1 Shinnik Yaroslavl RUS D1
08/04/2024 12:30
Khimki 3 - 2 Arsenal Tula RUS D1
02/04/2024 13:00
Khimki 0 - 0 Rostov FK RUS Cup
30/03/2024 01:00
Yenisey Krasnoyarsk 4 - 1 Khimki RUS D1
18/03/2024 10:00
Khimki 1 - 3 Neftekhimik Nizhnekamsk RUS D1
12/03/2024 11:00
Khimki 2 - 0 FC Krasnodar RUS Cup
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.91
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.65
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
29 (85%)5 (15%)
Rodina Moscow

Rodina Moscow

Trận gần đây

Khimki

Khimki

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rodina Moscow Rodina Moscow
Khimki Khimki
Cú sút
Rodina Moscow
Rodina Moscow
Tổng cú sút
10.61 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Khimki
Khimki
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rodina Moscow Rodina Moscow Đường chuyền Khimki Khimki
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Rodina Moscow
Rodina Moscow
34
Số trận đã đấu
Khimki
Khimki
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
13
Giữ sạch lưới
12
0.35
4.91
167
Phạt góc
168
4.94
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.68
23
Thủ môn cứu thua
17
0.50
Rodina Moscow
Rodina Moscow
THẺ PHẠT
Khimki
Khimki
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.12
72
Thẻ vàng
63
1.85
0.06
2
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
10
0.29
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00