KF Tirana vs Egnatia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

KF Tirana
Hạng 5 tại Giải VĐQG Albania (Kategoria Superiore)
1
1-1
FT
10/03/2024 11:59
Egnatia
Hạng 2 tại Giải VĐQG Albania (Kategoria Superiore)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán KF Tirana vs Egnatia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • KF Tirana đang đứng thứ 5 với 50 điểm sau 36 trận.
  • Egnatia xếp thứ 2 với 63 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: KF Tirana thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KF Tirana với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Egnatia thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:59

2024-03-10

KF Tirana vs Egnatia - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

KF Tirana
KF Tirana
Egnatia
Egnatia
2024-03-10 11:59
38
27
35
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.40
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Partizani Tirana Partizani Tirana
63 36 17 12 7 51 29 22
02 Egnatia Egnatia
63 36 18 9 9 51 38 13
03 Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder
59 36 16 11 9 41 34 7
04 Skenderbeu Korca Skenderbeu Korca
51 36 15 6 15 37 39 -2
05 KF Tirana KF Tirana
50 36 13 11 12 56 49 7
06 Teuta Durres Teuta Durres
50 36 13 11 12 36 35 1
07 KS Dinamo Tirana KS Dinamo Tirana
47 36 13 8 15 42 43 -1
08 KF Laci KF Laci
46 36 10 16 10 37 31 6
09 Erzeni Erzeni
32 36 7 11 18 29 57 -28
10 KS Perparimi Kukesi KS Perparimi Kukesi
27 36 6 9 21 31 56 -25
Đối đầu
24/12/2023 08:30
Egnatia Egnatia
0 - 5
KF Tirana KF Tirana
ALB D1
23/10/2023 08:00
KF Tirana KF Tirana
2 - 3
Egnatia Egnatia
ALB D1
01/06/2023 13:00
KF Tirana KF Tirana
0 - 0
Egnatia Egnatia
ALB Cup
16/04/2023 11:59
KF Tirana KF Tirana
2 - 1
Egnatia Egnatia
ALB D1
06/02/2023 08:00
Egnatia Egnatia
1 - 2
KF Tirana KF Tirana
ALB D1
03/11/2022 08:00
KF Tirana KF Tirana
1 - 0
Egnatia Egnatia
ALB D1
KF Tirana
4
67%
Hòa
1
17%
Egnatia
1
17%
KF Tirana KF Tirana 6 trận gần nhất
20/02/2024 11:59
Teuta Durres 0 - 0 KF Tirana ALB Cup
16/02/2024 14:00
Partizani Tirana 2 - 1 KF Tirana ALB D1
11/02/2024 11:59
KF Tirana 1 - 1 Erzeni ALB D1
03/02/2024 08:30
KS Perparimi Kukesi 2 - 3 KF Tirana ALB D1
28/01/2024 11:59
KF Tirana 3 - 4 Skenderbeu Korca ALB D1
24/01/2024 08:00
KF Tirana 3 - 0 KS Korabi Peshkopi ALB Cup
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Egnatia Egnatia
21/02/2024 08:30
KF Laci 0 - 1 Egnatia ALB Cup
17/02/2024 11:59
Vllaznia Shkoder 2 - 1 Egnatia ALB D1
10/02/2024 08:30
Egnatia 0 - 0 KF Laci ALB D1
03/02/2024 11:00
Partizani Tirana 1 - 1 Egnatia ALB D1
29/01/2024 08:30
Egnatia 3 - 2 Erzeni ALB D1
24/01/2024 08:00
Egnatia 2 - 0 Lushnja KS ALB Cup
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.36
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
27 (71%)11 (29%)
KF Tirana

KF Tirana

Trận gần đây

Egnatia

Egnatia

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

Xỉu /Tài

(53%)19 17(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

/Có

(64%)23 13(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KF Tirana KF Tirana
Egnatia Egnatia
Cú sút
KF Tirana
KF Tirana
Tổng cú sút
10.39 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Egnatia
Egnatia
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
KF Tirana KF Tirana Đường chuyền Egnatia Egnatia
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
KF Tirana
KF Tirana
36
Số trận đã đấu
Egnatia
Egnatia
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Giữ sạch lưới
13
0.34
4.69
169
Phạt góc
128
3.37
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
KF Tirana
KF Tirana
THẺ PHẠT
Egnatia
Egnatia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.64
95
Thẻ vàng
89
2.34
0.08
3
Thẻ đỏ
6
0.16
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00