? - ?
11/10/2026 15:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Partizani Tirana đang đứng thứ 7 với 4 điểm sau 4 trận.
- KF Tirana xếp thứ 6 với 4 điểm sau 4 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
11/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Teuta Durres | 10 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 |
| 02 Egnatia | 9 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 |
| 03 KS Dinamo Tirana | 9 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 04 KF Laci | 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 |
| 05 KS Elbasani | 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 |
| 06 KF Tirana | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 |
| 07 Partizani Tirana | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 |
| 08 FK Vora | 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 9 | -7 |
| 09 Skenderbeu Korca | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 |
| 10 Vllaznia Shkoder | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.75
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (75%)1 (25%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (75%)1 (25%)
Partizani Tirana
Trận gần đây
KF Tirana
Under /Over
(75%)3 1(25%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)4 0(0%)
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)2 2(50%)
Under /Over
(75%)3 1(25%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)2 2(50%)
/Yes
(75%)3 1(25%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)2 2(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Partizani Tirana
KF Tirana
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Partizani Tirana
4
Số trận đã đấu
KF Tirana
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
1
Clean sheets
1
0.25
5.50
22
Corners
13
3.25
9.75
39
Throw-ins
55
13.75
1.00
4
Offsides
4
1.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Partizani Tirana
THẺ PHẠT
KF Tirana
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
8
6
1.50
0.50
2
1
0.25
5.25
21
Fouls
49
12.25
0.00
0
Tackles
0
0.00