Lushnja KS – Dự Đoán, Phong Độ & Tỷ Lệ Kèo Mới Nhất

Dự đoán Lushnja KS trên Betiball.com cập nhật toàn bộ diễn biến mùa giải, gồm phân tích từng trận, dữ liệu phong độ đội hình và các số liệu thống kê chi tiết. Xem thêm lịch thi đấu sắp tới, kết quả gần nhất và nhận định kèo cho Lushnja KS ngay tại một nơi.
Lushnja KS

Roza Haxhiu , Lushnjë

Hạng Nhì Albania

2026-2027

L
L
D
L
W
L
L
L
D
W
Thắng H1/Cả trận
2/10
20%
ALB D2
Lushnja KS thắng 2 trong 10 trận ALB D2 gần nhất nhờ dẫn trước ở hiệp 1 và thắng chung cuộc.
Bảng xếp hạng chung
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Pogradeci Pogradeci
8 4 2 2 0 5 1 4
02 Besa Kavaje Besa Kavaje
7 4 2 1 1 13 5 8
03 KS Korabi Peshkopi KS Korabi Peshkopi
7 4 2 1 1 4 5 -1
04 KS Iliria Fushe KS Iliria Fushe
6 4 1 3 0 5 3 2
05 KS Bylis KS Bylis
6 4 1 3 0 4 3 1
06 KS Perparimi Kukesi KS Perparimi Kukesi
6 4 2 0 2 6 6 0
07 Kastrioti Kruje Kastrioti Kruje
5 4 1 2 1 5 5 0
08 Burreli Burreli
5 4 1 2 1 5 6 -1
09 Sopoti Librazhd Sopoti Librazhd
5 4 1 2 1 5 7 -2
10 Beselidhja Lezhe Beselidhja Lezhe
4 4 1 1 2 3 5 -2
11 Flamurtari Flamurtari
3 4 0 3 1 4 5 -1
12 KF Oriku KF Oriku
0 4 0 0 4 1 9 -8
Trận sân nhà
11:30
07/10
Lushnja KS
Lushnja KS
0 - 4
Shiroka
Shiroka
ALB Cup
13:00
03/10
Lushnja KS
Lushnja KS
3 - 4
Egnatia
Egnatia
INT CF
15:30
26/08
Lushnja KS
Lushnja KS
3 - 3
Tomori berat
Tomori berat
INT CF
15:30
22/08
Lushnja KS
Lushnja KS
1 - 2
KF Oriku
KF Oriku
INT CF
15:30
08/08
Lushnja KS
Lushnja KS
1 - 0
Apolonia Fier
Apolonia Fier
INT CF
13:00
03/05
Lushnja KS
Lushnja KS
1 - 4
Kastrioti Kruje
Kastrioti Kruje
ALB D2
13:00
19/04
Lushnja KS
Lushnja KS
0 - 3
KS Iliria Fushe
KS Iliria Fushe
ALB D2
13:00
04/04
Lushnja KS
Lushnja KS
2 - 1
KS Korabi Peshkopi
KS Korabi Peshkopi
ALB D2
14:00
14/03
Lushnja KS
Lushnja KS
0 - 0
Luftetari
Luftetari
ALB D2
12:30
28/02
Lushnja KS
Lushnja KS
1 - 5
KF Laci
KF Laci
ALB D2
Thắng
20%
Hòa
20%
Thua
60%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Tài/Xỉu
1.5
70% (7)
30% (3)
Tài/Xỉu
2.5
70% (7)
30% (3)
Tài/Xỉu
3.5
40% (4)
60% (6)
Trận cả hai đội ghi bàn (Có/Không)
50% (5)
50% (5)
Giữ sạch lưới (Có/Không)
20% (2)
80% (8)
Có ghi bàn (Có/Không)
60% (6)
40% (4)
LỊCH THI ĐẤU
Không có trận sắp tới.
KHÁC
# Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
Chưa có thống kê cầu thủ.