Zamalek vs Enppi: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Zamalek
Hạng 3 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
0 - 2
FT
12/03/2023 13:00
Enppi
Hạng 6 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Zamalek vs Enppi trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Zamalek đang đứng thứ 3 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Enppi xếp thứ 6 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Zamalek với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Enppi thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
83 34 25 8 1 63 13 50
02 Pyramids FC Pyramids FC
73 34 22 7 5 58 24 34
03 Zamalek Zamalek
60 34 17 9 8 52 36 16
04 Future FC Future FC
58 34 15 13 6 34 23 11
05 Al Masry Al Masry
48 34 11 15 8 34 33 1
06 Enppi Enppi
45 34 13 6 15 34 40 -6
07 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
44 34 9 17 8 35 33 2
08 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
43 34 12 7 15 36 43 -7
09 Pharco Pharco
42 34 9 15 10 31 34 -3
10 Smouha SC Smouha SC
42 34 10 12 12 36 43 -7
11 Ismaily Ismaily
40 34 9 13 12 35 38 -3
12 NBE SC NBE SC
39 34 9 12 13 35 40 -5
13 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
37 34 7 16 11 31 32 -1
14 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
36 34 8 12 14 33 45 -12
15 El Daklyeh El Daklyeh
35 34 7 14 13 32 43 -11
16 Aswan Aswan
33 34 8 9 17 31 45 -14
17 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
33 34 8 9 17 26 47 -21
18 Haras El Hedoud Haras El Hedoud
25 34 5 10 19 21 45 -24
Đối đầu
02/11/2022 13:00
Enppi Enppi
1 - 1
Zamalek Zamalek
EGY D1
10/05/2022 15:00
Zamalek Zamalek
0 - 2
Enppi Enppi
EGY D1
14/01/2022 08:30
Zamalek Zamalek
0 - 0
Enppi Enppi
EGY LC
26/10/2021 14:00
Zamalek Zamalek
2 - 0
Enppi Enppi
EGY D1
14/05/2021 15:00
Zamalek Zamalek
3 - 1
Enppi Enppi
EGY D1
02/01/2021 13:30
Enppi Enppi
1 - 2
Zamalek Zamalek
EGY D1
Zamalek
3
50%
Hòa
2
33%
Enppi
1
17%
Zamalek Zamalek 6 trận gần nhất
03/03/2023 13:00
Pyramids FC 0 - 0 Zamalek EGY D1
25/02/2023 11:59
Esperance Sportive de Tunis 2 - 0 Zamalek CAF CL
17/02/2023 09:00
Al Merreikh 0 - 0 Zamalek CAF CL
13/02/2023 13:00
Smouha SC 1 - 3 Zamalek EGY D1
10/02/2023 11:59
Zamalek 0 - 1 CR Belouizdad CAF CL
06/02/2023 11:00
Pharco 3 - 0 Zamalek EGY D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Enppi Enppi
28/02/2023 11:00
Enppi 1 - 2 Al Masry EGY D1
20/02/2023 13:00
Enppi 0 - 0 Talaea EI-Gaish EGY D1
16/02/2023 13:00
Pyramids FC 2 - 1 Enppi EGY D1
05/02/2023 13:00
Ceramica Cleopatra FC 0 - 1 Enppi EGY D1
29/01/2023 08:45
Enppi 0 - 2 Smouha SC EGY D1
23/01/2023 08:45
Pharco 0 - 1 Enppi EGY D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.49
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 35 trận gần nhất
CóKhông
28 (80%)7 (20%)
Trong 35 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Zamalek

Zamalek

Trận gần đây

Enppi

Enppi

Xỉu /Tài

(77%)27 8(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(40%)14 21(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(31%)11 24(69%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

/Có

(46%)16 19(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Zamalek Zamalek
Enppi Enppi
Cú sút
Zamalek
Zamalek
Tổng cú sút
11.91 TB / trận
Bị chặn
6 tổng
TB 1.50
Enppi
Enppi
Tổng cú sút
6.73 TB / trận
Bị chặn
1 tổng
TB 0.33
Zamalek Zamalek Đường chuyền Enppi Enppi
Tổng đường chuyền
2954
TB 492 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
1381
TB 345 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Zamalek
Zamalek
35
Số trận đã đấu
Enppi
Enppi
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
15
Giữ sạch lưới
11
0.32
4.66
163
Phạt góc
154
4.53
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.40
14
Việt vị
10
0.29
0.34
12
Thủ môn cứu thua
9
0.26
Zamalek
Zamalek
THẺ PHẠT
Enppi
Enppi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.37
48
Thẻ vàng
76
2.24
0.03
1
Thẻ đỏ
5
0.15
2.11
74
Số lỗi
42
1.24
2.71
95
Tắc bóng
69
2.03