Hibernian (W) vs Montrose LFC (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hibernian (W)
Hạng 5 tại League
4 - 1
FT
20/08/2023 08:00
Montrose LFC (W)
Hạng 10 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hibernian (W) vs Montrose LFC (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hibernian (W) đang đứng thứ 5 với 39 điểm sau 22 trận.
  • Montrose LFC (W) xếp thứ 10 với 13 điểm sau 22 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/08/2023
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 22 19 3 0 92 10 82
02 Celtic (W) Celtic (W)
56 22 18 2 2 102 13 89
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
56 22 18 2 2 72 13 59
04 Hearts (W) Hearts (W)
42 22 13 3 6 58 22 36
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
39 22 12 3 7 60 32 28
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
38 22 12 2 8 35 35 0
07 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
25 22 8 1 13 34 72 -38
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
19 22 6 1 15 30 56 -26
09 Spartans (W) Spartans (W)
13 22 3 4 15 26 57 -31
10 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
13 22 3 4 15 25 86 -61
11 Dundee United (W) Dundee United (W)
10 22 3 1 18 19 86 -67
12 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
10 22 2 4 16 17 88 -71
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Celtic (W) Celtic (W)
82 10 8 2 0 24 5 19
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
82 10 7 1 2 21 8 13
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
73 10 5 2 3 17 12 5
04 Hearts (W) Hearts (W)
54 10 4 0 6 10 19 -9
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
46 10 2 1 7 11 15 -4
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
41 10 1 0 9 7 31 -24
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
45 10 8 2 0 26 11 15
02 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
40 10 4 3 3 23 20 3
03 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
33 10 6 2 2 21 15 6
04 Spartans (W) Spartans (W)
27 10 4 2 4 18 17 1
05 Dundee United (W) Dundee United (W)
15 10 1 2 7 10 22 -12
06 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
14 10 1 1 8 14 27 -13
Hibernian (W) Hibernian (W) 6 trận gần nhất
13/08/2023 12:10
Glasgow City (W) 3 - 0 Hibernian (W) SCO WPL
30/07/2023 11:00
Hibernian (W) 1 - 2 Newcastle (W) INT CF
21/05/2023 11:10
Partick Thistle (W) 1 - 2 Hibernian (W) SCO WPL
14/05/2023 08:10
Hibernian (W) 1 - 2 Celtic (W) SCO WPL
10/05/2023 14:30
Hearts (W) 2 - 1 Hibernian (W) SCO WPL
07/05/2023 08:00
Hibernian (W) 0 - 1 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
13/08/2023 10:00
Montrose LFC (W) 0 - 9 Celtic (W) SCO WPL
09/07/2023 09:00
Montrose LFC (W) 1 - 3 Partick Thistle (W) INT CF
21/05/2023 09:00
Boroughmuir Thistle FC (W) 1 - 2 Montrose LFC (W) SCO WD
14/05/2023 07:00
Montrose LFC (W) 6 - 0 Queen's Park(W) SCO WD
07/05/2023 08:00
St Johnstone (W) 2 - 3 Montrose LFC (W) SCO WD
23/04/2023 09:00
Stirling University (W) 0 - 5 Montrose LFC (W) SCO WD
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
71
TB mỗi trận
2.22
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
101
TB mỗi trận
3.16
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
23 (72%)9 (28%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
23 (72%)9 (28%)
Hibernian (W)

Hibernian (W)

Trận gần đây

Montrose LFC (W)

Montrose LFC (W)

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(94%)30 2(6%)

Xỉu /Tài

(44%)14 18(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

Xỉu /Tài

(56%)18 14(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(75%)24 8(25%)

/Có

(41%)13 19(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)20 12(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hibernian (W) Hibernian (W)
Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
Cú sút
Hibernian (W)
Hibernian (W)
Tổng cú sút
12.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Montrose LFC (W)
Montrose LFC (W)
Tổng cú sút
9.84 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Hibernian (W)
Hibernian (W)
32
Số trận đã đấu
Montrose LFC (W)
Montrose LFC (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
11
Giữ sạch lưới
3
0.09
4.41
141
Phạt góc
115
3.59
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hibernian (W)
Hibernian (W)
THẺ PHẠT
Montrose LFC (W)
Montrose LFC (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.13
36
Thẻ vàng
33
1.03
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00