Hibernian (W) vs Hearts (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hibernian (W)
Hạng 5 tại League
2
2-0
FT
24/05/2026 08:10
Hearts (W)
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hibernian (W) vs Hearts (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hibernian (W) đang đứng thứ 5 với 34 điểm sau 18 trận.
  • Hearts (W) xếp thứ 4 với 40 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hearts (W) thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Hibernian (W) và Hearts (W) mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:10

2026-05-24

Hibernian (W) vs Hearts (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hibernian (W)
Hibernian (W)
Hearts (W)
Hearts (W)
2026-05-24 08:10
32
27
41
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.08
FT
2-0 2-0
-
thời tiết
20°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/05/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
46 18 14 4 0 49 6 43
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
41 18 13 2 3 62 16 46
03 Celtic (W) Celtic (W)
41 18 13 2 3 53 17 36
04 Hearts (W) Hearts (W)
40 18 13 1 4 65 21 44
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
34 18 10 4 4 47 15 32
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
17 18 5 2 11 13 47 -34
07 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
15 18 4 3 11 17 52 -35
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
11 18 3 2 13 15 45 -30
09 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
11 18 3 2 13 17 48 -31
10 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 18 0 2 16 8 79 -71
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hearts (W) Hearts (W)
62 10 7 1 2 20 10 10
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 10 6 1 3 18 13 5
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
58 10 3 3 4 16 8 8
04 Hibernian (W) Hibernian (W)
55 10 6 3 1 15 8 7
05 Celtic (W) Celtic (W)
48 10 1 4 5 9 20 -11
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
19 10 0 2 8 5 24 -19
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
27 6 5 1 0 20 7 13
02 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
27 6 4 0 2 16 8 8
03 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
18 6 2 1 3 13 11 2
04 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 6 0 0 6 2 25 -23
Đối đầu
22/03/2026 09:00
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 2
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
16/11/2025 12:10
Hibernian (W) Hibernian (W)
1 - 3
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
09/11/2025 11:00
Hearts (W) Hearts (W)
2 - 3
Hibernian (W) Hibernian (W)
Sco WC
07/09/2025 08:10
Hearts (W) Hearts (W)
2 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
04/05/2025 11:10
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 3
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
13/04/2025 07:10
Hibernian (W) Hibernian (W)
1 - 2
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
Hibernian (W)
3
50%
Hòa
0
0%
Hearts (W)
3
50%
Hibernian (W) Hibernian (W) 6 trận gần nhất
17/05/2026 08:00
Partick Thistle (W) 1 - 3 Hibernian (W) SCO WPL
10/05/2026 11:00
Hibernian (W) 3 - 2 Glasgow City (W) SCO WPL
29/04/2026 15:00
Glasgow Rangers (W) 1 - 0 Hibernian (W) SCO WPL
24/04/2026 14:00
Hibernian (W) 1 - 0 Celtic (W) SCO WPL
05/04/2026 08:00
Hibernian (W) 0 - 0 Partick Thistle (W) SCO WPL
01/04/2026 14:45
Glasgow City (W) 0 - 1 Hibernian (W) SCO WPL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Hearts (W) Hearts (W)
17/05/2026 08:10
Hearts (W) 0 - 0 Glasgow City (W) SCO WPL
10/05/2026 11:10
Celtic (W) 1 - 2 Hearts (W) SCO WPL
28/04/2026 14:30
Hearts (W) 3 - 0 Partick Thistle (W) SCO WPL
24/04/2026 11:30
Glasgow Rangers (W) 1 - 2 Hearts (W) SCO WPL
05/04/2026 14:30
Glasgow City (W) 0 - 1 Hearts (W) SCO WPL
01/04/2026 14:00
Hearts (W) 4 - 1 Celtic (W) SCO WPL
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.21
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
85
TB mỗi trận
3.04
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
24 (86%)4 (14%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
25 (89%)3 (11%)
Hibernian (W)

Hibernian (W)

Trận gần đây

Hearts (W)

Hearts (W)

Xỉu /Tài

(82%)23 5(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)25 3(11%)

Xỉu /Tài

(54%)15 13(46%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)16 12(43%)

Xỉu /Tài

(46%)13 15(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(68%)19 9(32%)

/Có

(46%)13 15(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)15 13(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hibernian (W) Hibernian (W)
Hearts (W) Hearts (W)
Cú sút
Hibernian (W)
Hibernian (W)
Tổng cú sút
16.57 TB / trận
Bị chặn
41 tổng
TB 2.93
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
15.96 TB / trận
Bị chặn
30 tổng
TB 2.14
Hibernian (W) Hibernian (W) Đường chuyền Hearts (W) Hearts (W)
Tổng đường chuyền
4003
TB 364 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
6168
TB 386 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Hibernian (W)
Hibernian (W)
28
Số trận đã đấu
Hearts (W)
Hearts (W)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
13
Giữ sạch lưới
11
0.39
6.21
174
Phạt góc
154
5.50
9.07
254
Ném biên
217
7.75
1.68
47
Việt vị
48
1.71
2.54
71
Thủ môn cứu thua
65
2.32
Hibernian (W)
Hibernian (W)
THẺ PHẠT
Hearts (W)
Hearts (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.29
36
Thẻ vàng
25
0.89
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
8.11
227
Số lỗi
217
7.75
5.89
165
Tắc bóng
265
9.46