Celtic (W)
Hạng 3 tại League
2
1-2
FT
10/05/2026 15:10
Hearts (W)
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Celtic (W) đang đứng thứ 3 với 41 điểm sau 18 trận.
  • Hearts (W) xếp thứ 4 với 40 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hearts (W) thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Celtic (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hearts (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:10

2026-05-10

Celtic (W) vs Hearts (W) - Prediction & Odds

Celtic (W)
Celtic (W)
Hearts (W)
Hearts (W)
2026-05-10 15:10
31
25
44
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.92
FT
1-2 1-2
-
thời tiết
12°C
STANDINGS UP TO 10/05/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
46 18 14 4 0 49 6 43
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
41 18 13 2 3 62 16 46
03 Celtic (W) Celtic (W)
41 18 13 2 3 53 17 36
04 Hearts (W) Hearts (W)
40 18 13 1 4 65 21 44
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
34 18 10 4 4 47 15 32
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
17 18 5 2 11 13 47 -34
07 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
15 18 4 3 11 17 52 -35
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
11 18 3 2 13 15 45 -30
09 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
11 18 3 2 13 17 48 -31
10 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 18 0 2 16 8 79 -71
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hearts (W) Hearts (W)
62 10 7 1 2 20 10 10
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 10 6 1 3 18 13 5
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
58 10 3 3 4 16 8 8
04 Hibernian (W) Hibernian (W)
55 10 6 3 1 15 8 7
05 Celtic (W) Celtic (W)
48 10 1 4 5 9 20 -11
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
19 10 0 2 8 5 24 -19
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
27 6 5 1 0 20 7 13
02 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
27 6 4 0 2 16 8 8
03 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
18 6 2 1 3 13 11 2
04 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 6 0 0 6 2 25 -23
Đối đầu
01/04/2026 18:00
Hearts (W) Hearts (W)
4 - 1
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
22/02/2026 16:10
Celtic (W) Celtic (W)
5 - 3
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
15/02/2026 15:00
Hearts (W) Hearts (W)
2 - 2
Celtic (W) Celtic (W)
Sco WC
17/08/2025 12:00
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 2
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
30/04/2025 19:00
Celtic (W) Celtic (W)
2 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
16/03/2025 16:00
Hearts (W) Hearts (W)
3 - 1
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
Celtic (W)
3
50%
Hòa
1
17%
Hearts (W)
2
33%
Celtic (W) Celtic (W) 6 trận gần nhất
02/05/2026 11:30
Celtic (W) 1 - 1 Glasgow City (W) Sco WC
29/04/2026 18:00
Glasgow City (W) 1 - 1 Celtic (W) SCO WPL
24/04/2026 18:00
Hibernian (W) 1 - 0 Celtic (W) SCO WPL
06/04/2026 16:10
Celtic (W) 0 - 3 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
01/04/2026 18:00
Hearts (W) 4 - 1 Celtic (W) SCO WPL
22/03/2026 13:00
Partick Thistle (W) 2 - 3 Celtic (W) SCO WPL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hearts (W) Hearts (W)
28/04/2026 18:30
Hearts (W) 3 - 0 Partick Thistle (W) SCO WPL
24/04/2026 15:30
Glasgow Rangers (W) 1 - 2 Hearts (W) SCO WPL
05/04/2026 18:30
Glasgow City (W) 0 - 1 Hearts (W) SCO WPL
01/04/2026 18:00
Hearts (W) 4 - 1 Celtic (W) SCO WPL
22/03/2026 13:00
Hearts (W) 1 - 2 Hibernian (W) SCO WPL
18/03/2026 19:45
Partick Thistle (W) 1 - 4 Hearts (W) SCO WPL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.21
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
85
TB mỗi trận
3.04
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 28 matches
Không
24 (86%)4 (14%)
In last 28 matches
Không
25 (89%)3 (11%)
Celtic (W)

Celtic (W)

Trận gần đây

Hearts (W)

Hearts (W)

Under /Over

(93%)26 2(7%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(89%)25 3(11%)

Under /Over

(68%)19 9(32%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(57%)16 12(43%)

Under /Over

(50%)14 14(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(68%)19 9(32%)

/Yes

(57%)16 12(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(54%)15 13(46%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Celtic (W) Celtic (W)
Hearts (W) Hearts (W)
Cú sút
Celtic (W)
Celtic (W)
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
Avg. 3.43
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
15.96 TB / trận
Bị chặn
30 tổng
Avg. 2.14
Tổng đường chuyền
6273
Avg. 392 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
6168
Avg. 386 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Celtic (W)
Celtic (W)
28
Số trận đã đấu
Hearts (W)
Hearts (W)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
8
Clean sheets
11
0.39
5.71
160
Corners
154
5.50
10.43
292
Throw-ins
217
7.75
2.82
79
Offsides
48
1.71
3.11
87
GK saves
65
2.32
Celtic (W)
Celtic (W)
THẺ PHẠT
Hearts (W)
Hearts (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
28
Thẻ vàng
25
0.89
0.07
2
Thẻ đỏ
0
0.00
9.29
260
Fouls
217
7.75
10.54
295
Tackles
265
9.46