Hibernian (W) vs Hearts (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hibernian (W)
Hạng 5 tại League
2 - 1
FT
18/11/2023 10:00
Hearts (W)
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hibernian (W) vs Hearts (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hibernian (W) đang đứng thứ 5 với 39 điểm sau 22 trận.
  • Hearts (W) xếp thứ 4 với 42 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hibernian (W) với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hearts (W) thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/11/2023
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 22 19 3 0 92 10 82
02 Celtic (W) Celtic (W)
56 22 18 2 2 102 13 89
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
56 22 18 2 2 72 13 59
04 Hearts (W) Hearts (W)
42 22 13 3 6 58 22 36
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
39 22 12 3 7 60 32 28
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
38 22 12 2 8 35 35 0
07 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
25 22 8 1 13 34 72 -38
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
19 22 6 1 15 30 56 -26
09 Spartans (W) Spartans (W)
13 22 3 4 15 26 57 -31
10 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
13 22 3 4 15 25 86 -61
11 Dundee United (W) Dundee United (W)
10 22 3 1 18 19 86 -67
12 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
10 22 2 4 16 17 88 -71
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Celtic (W) Celtic (W)
82 10 8 2 0 24 5 19
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
82 10 7 1 2 21 8 13
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
73 10 5 2 3 17 12 5
04 Hearts (W) Hearts (W)
54 10 4 0 6 10 19 -9
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
46 10 2 1 7 11 15 -4
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
41 10 1 0 9 7 31 -24
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
45 10 8 2 0 26 11 15
02 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
40 10 4 3 3 23 20 3
03 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
33 10 6 2 2 21 15 6
04 Spartans (W) Spartans (W)
27 10 4 2 4 18 17 1
05 Dundee United (W) Dundee United (W)
15 10 1 2 7 10 22 -12
06 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
14 10 1 1 8 14 27 -13
Đối đầu
10/09/2023 11:10
Hearts (W) Hearts (W)
0 - 1
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
10/05/2023 14:30
Hearts (W) Hearts (W)
2 - 1
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
22/04/2023 14:45
Hibernian (W) Hibernian (W)
1 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
26/02/2023 09:10
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 1
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
27/11/2022 12:10
Hibernian (W) Hibernian (W)
1 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
20/03/2022 12:30
Hibernian (W) Hibernian (W)
4 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
Hibernian (W)
2
33%
Hòa
3
50%
Hearts (W)
1
17%
Hibernian (W) Hibernian (W) 6 trận gần nhất
12/11/2023 11:59
Hibernian (W) 7 - 0 Dundee United (W) Sco WC
05/11/2023 09:00
Montrose LFC (W) 0 - 8 Hibernian (W) SCO WPL
22/10/2023 08:00
Hibernian (W) 8 - 1 Hamilton FC (W) SCO WPL
15/10/2023 08:00
Glasgow Rangers (W) 7 - 0 Hibernian (W) SCO WPL
08/10/2023 11:00
Hibernian (W) 0 - 2 Partick Thistle (W) SCO WPL
01/10/2023 07:00
Hibernian (W) 6 - 2 Aberdeen (W) Sco WC
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Hearts (W) Hearts (W)
05/11/2023 11:00
Hearts (W) 0 - 0 Glasgow City (W) SCO WPL
22/10/2023 10:00
Hearts (W) 5 - 1 Motherwell (W) SCO WPL
15/10/2023 08:00
Spartans (W) 3 - 4 Hearts (W) SCO WPL
08/10/2023 08:00
Montrose LFC (W) 3 - 3 Hearts (W) SCO WPL
01/10/2023 10:00
Hearts (W) 1 - 4 Glasgow Rangers (W) Sco WC
17/09/2023 10:00
Hearts (W) 6 - 1 Partick Thistle (W) SCO WPL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
71
TB mỗi trận
2.22
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
23 (72%)9 (28%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
23 (72%)9 (28%)
Hibernian (W)

Hibernian (W)

Trận gần đây

Hearts (W)

Hearts (W)

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

Xỉu /Tài

(44%)14 18(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

Xỉu /Tài

(56%)18 14(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

/Có

(41%)13 19(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)12 20(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hibernian (W) Hibernian (W)
Hearts (W) Hearts (W)
Cú sút
Hibernian (W)
Hibernian (W)
Tổng cú sút
12.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
11.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hibernian (W) Hibernian (W) Đường chuyền Hearts (W) Hearts (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Hibernian (W)
Hibernian (W)
32
Số trận đã đấu
Hearts (W)
Hearts (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
11
Giữ sạch lưới
12
0.38
4.41
141
Phạt góc
139
4.34
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hibernian (W)
Hibernian (W)
THẺ PHẠT
Hearts (W)
Hearts (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.13
36
Thẻ vàng
23
0.72
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00