Hearts (W)
Hạng 5 tại League
2
3-1
FT
16/03/2025 12:00
Celtic (W)
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Hearts (W) đang đứng thứ 5 với 46 điểm sau 22 trận.
  • Celtic (W) xếp thứ 4 với 51 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Celtic (W) thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Celtic (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hearts (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2025-03-16

Hearts (W) vs Celtic (W) - Prediction & Odds

Hearts (W)
Hearts (W)
Celtic (W)
Celtic (W)
2025-03-16 12:00
26
22
52
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.73
FT
3-1 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 16/03/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
54 22 17 3 2 90 10 80
02 Hibernian (W) Hibernian (W)
54 22 17 3 2 71 14 57
03 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
52 22 16 4 2 112 18 94
04 Celtic (W) Celtic (W)
51 22 16 3 3 82 15 67
05 Hearts (W) Hearts (W)
46 22 14 4 4 73 14 59
06 Motherwell (W) Motherwell (W)
32 22 10 2 10 51 46 5
07 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
24 22 5 9 8 29 39 -10
08 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
21 22 6 3 13 20 81 -61
09 Spartans (W) Spartans (W)
17 22 5 2 15 23 58 -35
10 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
14 22 4 2 16 22 82 -60
11 Queen\'s Park (W) Queen\'s Park (W)
8 22 2 2 18 10 101 -91
12 Dundee United (W) Dundee United (W)
4 22 1 1 20 14 119 -105
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hibernian (W) Hibernian (W)
77 10 7 2 1 19 7 12
02 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
74 10 6 2 2 17 8 9
03 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
71 10 6 1 3 27 9 18
04 Celtic (W) Celtic (W)
62 10 3 2 5 15 15 0
05 Hearts (W) Hearts (W)
59 10 4 1 5 18 18 0
06 Motherwell (W) Motherwell (W)
32 10 0 0 10 1 40 -39
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
42 10 6 0 4 12 11 1
02 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
41 10 6 2 2 26 13 13
03 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
37 10 7 2 1 21 8 13
04 Spartans (W) Spartans (W)
36 10 6 1 3 20 12 8
05 Queen\'s Park (W) Queen\'s Park (W)
12 10 1 1 8 6 23 -17
06 Dundee United (W) Dundee United (W)
7 10 1 0 9 9 27 -18
Đối đầu
26/01/2025 15:45
Celtic (W) Celtic (W)
4 - 0
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
13/10/2024 11:10
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 0
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
15/05/2024 13:00
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 3
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
21/04/2024 11:10
Celtic (W) Celtic (W)
5 - 0
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
17/12/2023 12:10
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 1
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
13/09/2023 14:35
Celtic (W) Celtic (W)
3 - 2
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
Hearts (W)
1
17%
Hòa
1
17%
Celtic (W)
4
67%
Hearts (W) Hearts (W) 6 trận gần nhất
02/03/2025 10:00
Glasgow Rangers (W) 2 - 2 Hearts (W) SCO WPL
16/02/2025 11:00
Hearts (W) 6 - 0 Queen's Park (W) SCO WPL
09/02/2025 09:00
Hearts (W) 1 - 1 Partick Thistle (W) SCO WPL
02/02/2025 10:00
Falkirk FCF (W) 0 - 9 Hearts (W) Sco WC
26/01/2025 15:45
Celtic (W) 4 - 0 Hearts (W) SCO WPL
19/01/2025 11:00
Hearts (W) 6 - 0 Montrose LFC (W) SCO WPL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Celtic (W) Celtic (W)
02/03/2025 12:00
Hibernian (W) 1 - 0 Celtic (W) SCO WPL
14/02/2025 15:30
Glasgow City (W) 2 - 2 Celtic (W) SCO WPL
07/02/2025 15:30
Dundee United (W) 0 - 8 Celtic (W) SCO WPL
02/02/2025 09:00
Glasgow City (W) 3 - 2 Celtic (W) Sco WC
29/01/2025 16:00
Queen's Park (W) 0 - 6 Celtic (W) SCO WPL
26/01/2025 15:45
Celtic (W) 4 - 0 Hearts (W) SCO WPL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
91
TB mỗi trận
2.84
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
97
TB mỗi trận
3.03
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
Không
24 (75%)8 (25%)
In last 32 matches
Không
27 (84%)5 (16%)
Hearts (W)

Hearts (W)

Trận gần đây

Celtic (W)

Celtic (W)

Under /Over

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)24 8(25%)

Under /Over

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(56%)18 14(44%)

Under /Over

(56%)18 14(44%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)17 15(47%)

/Yes

(31%)10 22(69%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)13 19(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hearts (W) Hearts (W)
Celtic (W) Celtic (W)
Cú sút
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
16.84 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Celtic (W)
Celtic (W)
Tổng cú sút
15.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Hearts (W) Hearts (W) Đường chuyền Celtic (W) Celtic (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Hearts (W)
Hearts (W)
32
Số trận đã đấu
Celtic (W)
Celtic (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
17
Clean sheets
16
0.50
5.09
163
Corners
221
6.91
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Hearts (W)
Hearts (W)
THẺ PHẠT
Celtic (W)
Celtic (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.91
29
Thẻ vàng
45
1.41
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00