Queen's Park (W)
Hạng 11 tại League
0 - 6
FT
29/01/2025 20:00
Celtic (W)
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Queen's Park (W) đang đứng thứ 11 với 8 điểm sau 22 trận.
  • Celtic (W) xếp thứ 4 với 51 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Celtic (W) với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Queen's Park (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 29/01/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
54 22 17 3 2 90 10 80
02 Hibernian (W) Hibernian (W)
54 22 17 3 2 71 14 57
03 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
52 22 16 4 2 112 18 94
04 Celtic (W) Celtic (W)
51 22 16 3 3 82 15 67
05 Hearts (W) Hearts (W)
46 22 14 4 4 73 14 59
06 Motherwell (W) Motherwell (W)
32 22 10 2 10 51 46 5
07 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
24 22 5 9 8 29 39 -10
08 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
21 22 6 3 13 20 81 -61
09 Spartans (W) Spartans (W)
17 22 5 2 15 23 58 -35
10 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
14 22 4 2 16 22 82 -60
11 Queen\'s Park (W) Queen\'s Park (W)
8 22 2 2 18 10 101 -91
12 Dundee United (W) Dundee United (W)
4 22 1 1 20 14 119 -105
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hibernian (W) Hibernian (W)
77 10 7 2 1 19 7 12
02 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
74 10 6 2 2 17 8 9
03 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
71 10 6 1 3 27 9 18
04 Celtic (W) Celtic (W)
62 10 3 2 5 15 15 0
05 Hearts (W) Hearts (W)
59 10 4 1 5 18 18 0
06 Motherwell (W) Motherwell (W)
32 10 0 0 10 1 40 -39
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
42 10 6 0 4 12 11 1
02 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
41 10 6 2 2 26 13 13
03 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
37 10 7 2 1 21 8 13
04 Spartans (W) Spartans (W)
36 10 6 1 3 20 12 8
05 Queen\'s Park (W) Queen\'s Park (W)
12 10 1 1 8 6 23 -17
06 Dundee United (W) Dundee United (W)
7 10 1 0 9 9 27 -18
Đối đầu
06/11/2024 19:15
Celtic (W) Celtic (W)
5 - 0
Queen's Park (W) Queen's Park (W)
SCO WPL
18/05/2014 15:00
Celtic (W) Celtic (W)
8 - 1
Queen's Park (W) Queen's Park (W)
SCO WPL
Queen's Park (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Celtic (W)
2
100%
Queen's Park (W) Queen's Park (W) 6 trận gần nhất
26/01/2025 13:00
Aberdeen (W) 3 - 0 Queen's Park (W) SCO WPL
12/01/2025 12:30
Queen's Park (W) 0 - 14 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
22/12/2024 13:00
Montrose LFC (W) 1 - 0 Queen's Park (W) SCO WPL
15/12/2024 12:30
Queen's Park (W) 1 - 2 Dundee United (W) SCO WPL
24/11/2024 16:00
Motherwell (W) 6 - 1 Queen's Park (W) SCO WPL
17/11/2024 15:00
Queen's Park (W) 1 - 6 Glasgow City (W) SCO WPL
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Celtic (W) Celtic (W)
26/01/2025 19:45
Celtic (W) 4 - 0 Hearts (W) SCO WPL
19/01/2025 16:10
Celtic (W) 1 - 2 Glasgow Rangers (W) SWPL C(W)
15/01/2025 20:00
Celtic (W) 8 - 0 Aberdeen (W) SCO WPL
12/01/2025 16:10
Celtic (W) 4 - 2 Partick Thistle (W) SCO WPL
22/12/2024 13:00
Spartans (W) 0 - 5 Celtic (W) SCO WPL
17/12/2024 17:45
FC Twente Enschede (W) 3 - 0 Celtic (W) UEFA WUC
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
124
TB mỗi trận
3.88
Ghi bàn
97
TB mỗi trận
3.03
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
Không
11 (34%)21 (66%)
In last 32 matches
Không
27 (84%)5 (16%)
Queen's Park (W)

Queen's Park (W)

Trận gần đây

Celtic (W)

Celtic (W)

Under /Over

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)24 8(25%)

Under /Over

(63%)20 12(37%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(56%)18 14(44%)

Under /Over

(56%)18 14(44%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)17 15(47%)

/Yes

(31%)10 22(69%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)13 19(59%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Queen's Park (W) Queen's Park (W)
Celtic (W) Celtic (W)
Cú sút
Queen's Park (W)
Queen's Park (W)
Tổng cú sút
5.48 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Celtic (W)
Celtic (W)
Tổng cú sút
15.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Queen's Park (W)
Queen's Park (W)
32
Số trận đã đấu
Celtic (W)
Celtic (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
3
Clean sheets
16
0.50
2.00
64
Corners
221
6.91
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Queen's Park (W)
Queen's Park (W)
THẺ PHẠT
Celtic (W)
Celtic (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.88
28
Thẻ vàng
45
1.41
0.06
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00