HB Koge (W) vs Kolding BK (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

HB Koge (W)
Hạng 1 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
4 - 0
FT
27/05/2023 07:00
Kolding BK (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán HB Koge (W) vs Kolding BK (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • HB Koge (W) đang đứng thứ 1 với 39 điểm sau 14 trận.
  • Kolding BK (W) xếp thứ 6 với 15 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về HB Koge (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kolding BK (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HB Koge (w) HB Koge (w)
39 14 13 0 1 35 9 26
02 Brondby IF (w) Brondby IF (w)
32 14 10 2 2 27 19 8
03 Fortuna Hjorring (w) Fortuna Hjorring (w)
22 14 7 1 6 24 15 9
04 Thisted FC (w) Thisted FC (w)
19 14 6 1 7 22 26 -4
05 Nordsjaelland (w) Nordsjaelland (w)
17 14 5 2 7 22 26 -4
06 Kolding BK (w) Kolding BK (w)
15 14 4 3 7 15 23 -8
07 AGF Kvindefodbold APS (w) AGF Kvindefodbold APS (w)
11 14 3 2 9 20 26 -6
08 Sundby BK (w) Sundby BK (w)
7 14 2 1 11 6 27 -21
Đối đầu
05/05/2023 09:30
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
0 - 2
HB Koge (W) HB Koge (W)
DEN WD1
03/12/2022 08:30
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
1 - 2
HB Koge (W) HB Koge (W)
DEN WD1
16/09/2022 13:00
HB Koge (W) HB Koge (W)
5 - 1
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
DEN WD1
20/05/2022 13:00
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
0 - 3
HB Koge (W) HB Koge (W)
DEN WD1
15/04/2022 11:00
HB Koge (W) HB Koge (W)
3 - 1
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
DEN WD1
17/10/2021 07:00
HB Koge (W) HB Koge (W)
4 - 2
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
DEN WD1
HB Koge (W)
6
100%
Hòa
0
0%
Kolding BK (W)
0
0%
HB Koge (W) HB Koge (W) 6 trận gần nhất
20/05/2023 08:00
HB Koge (W) 2 - 0 Thisted FC (W) DEN WD1
14/05/2023 09:00
Nordsjaelland (W) 1 - 1 HB Koge (W) DEN WD1
05/05/2023 09:30
Kolding BK (W) 0 - 2 HB Koge (W) DEN WD1
29/04/2023 09:30
HB Koge (W) 0 - 0 Fortuna Hjorring (W) DEN WD1
22/04/2023 07:30
Brondby IF (W) 3 - 1 HB Koge (W) DEN WD1
16/04/2023 09:00
Thisted FC (W) 0 - 4 HB Koge (W) DEN WD1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Kolding BK (W) Kolding BK (W)
21/05/2023 07:00
Kolding BK (W) 0 - 3 Fortuna Hjorring (W) DEN WD1
14/05/2023 07:00
Thisted FC (W) 0 - 1 Kolding BK (W) DEN WD1
05/05/2023 09:30
Kolding BK (W) 0 - 2 HB Koge (W) DEN WD1
30/04/2023 07:00
Kolding BK (W) 4 - 1 Thisted FC (W) DEN WD1
22/04/2023 09:30
Fortuna Hjorring (W) 2 - 1 Kolding BK (W) DEN WD1
15/04/2023 09:00
Nordsjaelland (W) 0 - 0 Kolding BK (W) DEN WD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
2.38
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.63
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
22 (92%)2 (8%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
14 (58%)10 (42%)
HB Koge (W)

HB Koge (W)

Trận gần đây

Kolding BK (W)

Kolding BK (W)

Xỉu /Tài

(83%)20 4(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)17 7(29%)

Xỉu /Tài

(38%)9 15(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)8 16(67%)

Xỉu /Tài

(63%)15 9(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)12 12(50%)

/Có

(42%)10 14(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)10 14(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
HB Koge (W) HB Koge (W)
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
Cú sút
HB Koge (W)
HB Koge (W)
Tổng cú sút
12.18 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kolding BK (W)
Kolding BK (W)
Tổng cú sút
8.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
HB Koge (W)
HB Koge (W)
24
Số trận đã đấu
Kolding BK (W)
Kolding BK (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
13
Giữ sạch lưới
5
0.21
5.92
142
Phạt góc
108
4.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
HB Koge (W)
HB Koge (W)
THẺ PHẠT
Kolding BK (W)
Kolding BK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
8
Thẻ vàng
22
0.92
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00