Kolding BK (W) vs HB Koge (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kolding BK (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
0 - 2
FT
05/05/2023 09:30
HB Koge (W)
Hạng 1 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kolding BK (W) vs HB Koge (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kolding BK (W) đang đứng thứ 6 với 15 điểm sau 14 trận.
  • HB Koge (W) xếp thứ 1 với 39 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về HB Koge (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kolding BK (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HB Koge (w) HB Koge (w)
39 14 13 0 1 35 9 26
02 Brondby IF (w) Brondby IF (w)
32 14 10 2 2 27 19 8
03 Fortuna Hjorring (w) Fortuna Hjorring (w)
22 14 7 1 6 24 15 9
04 Thisted FC (w) Thisted FC (w)
19 14 6 1 7 22 26 -4
05 Nordsjaelland (w) Nordsjaelland (w)
17 14 5 2 7 22 26 -4
06 Kolding BK (w) Kolding BK (w)
15 14 4 3 7 15 23 -8
07 AGF Kvindefodbold APS (w) AGF Kvindefodbold APS (w)
11 14 3 2 9 20 26 -6
08 Sundby BK (w) Sundby BK (w)
7 14 2 1 11 6 27 -21
Đối đầu
03/12/2022 08:30
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
1 - 2
HB Koge (W) HB Koge (W)
DEN WD1
16/09/2022 13:00
HB Koge (W) HB Koge (W)
5 - 1
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
DEN WD1
20/05/2022 13:00
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
0 - 3
HB Koge (W) HB Koge (W)
DEN WD1
15/04/2022 11:00
HB Koge (W) HB Koge (W)
3 - 1
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
DEN WD1
17/10/2021 07:00
HB Koge (W) HB Koge (W)
4 - 2
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
DEN WD1
15/08/2021 06:00
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
0 - 1
HB Koge (W) HB Koge (W)
DEN WD1
Kolding BK (W)
0
0%
Hòa
0
0%
HB Koge (W)
6
100%
Kolding BK (W) Kolding BK (W) 6 trận gần nhất
22/04/2023 09:30
Fortuna Hjorring (W) 2 - 1 Kolding BK (W) DEN WD1
15/04/2023 09:00
Nordsjaelland (W) 0 - 0 Kolding BK (W) DEN WD1
01/04/2023 11:00
Kolding BK (W) 0 - 1 Brondby IF (W) DEN WD1
26/02/2023 08:00
Kolding BK (W) 0 - 4 Fortuna Hjorring (W) INT CF
03/12/2022 08:30
Kolding BK (W) 1 - 2 HB Koge (W) DEN WD1
26/11/2022 08:00
Nordsjaelland (W) 1 - 0 Kolding BK (W) DEN WD1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất HB Koge (W) HB Koge (W)
22/04/2023 07:30
Brondby IF (W) 3 - 1 HB Koge (W) DEN WD1
16/04/2023 09:00
Thisted FC (W) 0 - 4 HB Koge (W) DEN WD1
31/03/2023 11:59
HB Koge (W) 3 - 1 Nordsjaelland (W) DEN WD1
25/03/2023 08:00
Fortuna Hjorring (W) 2 - 0 HB Koge (W) DWLWC
18/03/2023 11:30
HB Koge (W) 0 - 0 Fortuna Hjorring (W) DWLWC
11/03/2023 10:00
Thisted FC (W) 0 - 1 HB Koge (W) DWLWC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.88
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
2.38
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
14 (58%)10 (42%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
22 (92%)2 (8%)
Kolding BK (W)

Kolding BK (W)

Trận gần đây

HB Koge (W)

HB Koge (W)

Xỉu /Tài

(71%)17 7(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)20 4(17%)

Xỉu /Tài

(33%)8 16(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)9 15(62%)

Xỉu /Tài

(50%)12 12(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)15 9(37%)

/Có

(42%)10 14(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)10 14(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
HB Koge (W) HB Koge (W)
Cú sút
Kolding BK (W)
Kolding BK (W)
Tổng cú sút
8.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
HB Koge (W)
HB Koge (W)
Tổng cú sút
12.18 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Kolding BK (W)
Kolding BK (W)
24
Số trận đã đấu
HB Koge (W)
HB Koge (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
5
Giữ sạch lưới
13
0.54
4.50
108
Phạt góc
142
5.92
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Kolding BK (W)
Kolding BK (W)
THẺ PHẠT
HB Koge (W)
HB Koge (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.92
22
Thẻ vàng
8
0.33
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00