Brondby IF (W) vs HB Koge (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Brondby IF (W)
Hạng 2 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
3 - 1
FT
22/04/2023 07:30
HB Koge (W)
Hạng 1 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Brondby IF (W) vs HB Koge (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Brondby IF (W) đang đứng thứ 2 với 32 điểm sau 14 trận.
  • HB Koge (W) xếp thứ 1 với 39 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về HB Koge (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Brondby IF (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HB Koge (w) HB Koge (w)
39 14 13 0 1 35 9 26
02 Brondby IF (w) Brondby IF (w)
32 14 10 2 2 27 19 8
03 Fortuna Hjorring (w) Fortuna Hjorring (w)
22 14 7 1 6 24 15 9
04 Thisted FC (w) Thisted FC (w)
19 14 6 1 7 22 26 -4
05 Nordsjaelland (w) Nordsjaelland (w)
17 14 5 2 7 22 26 -4
06 Kolding BK (w) Kolding BK (w)
15 14 4 3 7 15 23 -8
07 AGF Kvindefodbold APS (w) AGF Kvindefodbold APS (w)
11 14 3 2 9 20 26 -6
08 Sundby BK (w) Sundby BK (w)
7 14 2 1 11 6 27 -21
Đối đầu
22/10/2022 09:30
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
1 - 0
HB Koge (W) HB Koge (W)
DEN WD1
07/08/2022 08:00
HB Koge (W) HB Koge (W)
2 - 1
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
DEN WD1
08/05/2022 07:00
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
0 - 3
HB Koge (W) HB Koge (W)
DEN WD1
25/03/2022 14:15
HB Koge (W) HB Koge (W)
3 - 2
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
DEN WD1
30/10/2021 07:00
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
0 - 1
HB Koge (W) HB Koge (W)
DEN WD1
29/09/2021 11:59
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
2 - 0
HB Koge (W) HB Koge (W)
DWLWC
Brondby IF (W)
2
33%
Hòa
0
0%
HB Koge (W)
4
67%
Brondby IF (W) Brondby IF (W) 6 trận gần nhất
15/04/2023 07:00
Brondby IF (W) 2 - 0 Fortuna Hjorring (W) DEN WD1
01/04/2023 11:00
Kolding BK (W) 0 - 1 Brondby IF (W) DEN WD1
11/03/2023 10:00
Brondby IF (W) 1 - 1 Fortuna Hjorring (W) DWLWC
19/02/2023 09:00
BK Hacken (W) 2 - 1 Brondby IF (W) INT CF
11/02/2023 08:00
Brondby IF (W) 1 - 0 Vittsjo GIK (W) INT CF
04/02/2023 09:00
Brondby IF (W) 5 - 0 Vaxjo BK (W) INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất HB Koge (W) HB Koge (W)
31/03/2023 11:59
HB Koge (W) 3 - 1 Nordsjaelland (W) DEN WD1
25/03/2023 08:00
Fortuna Hjorring (W) 2 - 0 HB Koge (W) DWLWC
18/03/2023 11:30
HB Koge (W) 0 - 0 Fortuna Hjorring (W) DWLWC
11/03/2023 10:00
Thisted FC (W) 0 - 1 HB Koge (W) DWLWC
05/03/2023 09:00
HB Koge (W) 1 - 0 FC Rosengard (W) INT CF
18/02/2023 10:00
HB Koge (W) 7 - 0 Naestved HG (W) INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
2.38
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
24 (100%)0 (0%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
22 (92%)2 (8%)
Brondby IF (W)

Brondby IF (W)

Trận gần đây

HB Koge (W)

HB Koge (W)

Xỉu /Tài

(88%)21 3(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)20 4(17%)

Xỉu /Tài

(50%)12 12(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)9 15(62%)

Xỉu /Tài

(46%)11 13(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)15 9(37%)

/Có

(75%)18 6(25%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)10 14(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
HB Koge (W) HB Koge (W)
Cú sút
Brondby IF (W)
Brondby IF (W)
Tổng cú sút
12.27 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
HB Koge (W)
HB Koge (W)
Tổng cú sút
12.18 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Brondby IF (W)
Brondby IF (W)
24
Số trận đã đấu
HB Koge (W)
HB Koge (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
6
Giữ sạch lưới
13
0.54
4.63
111
Phạt góc
142
5.92
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Brondby IF (W)
Brondby IF (W)
THẺ PHẠT
HB Koge (W)
HB Koge (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
11
Thẻ vàng
8
0.33
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00