HB Koge (W) vs Brondby IF (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

HB Koge (W)
Hạng 1 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
1 - 1
FT
10/06/2023 08:00
Brondby IF (W)
Hạng 2 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán HB Koge (W) vs Brondby IF (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • HB Koge (W) đang đứng thứ 1 với 39 điểm sau 14 trận.
  • Brondby IF (W) xếp thứ 2 với 32 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về HB Koge (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Brondby IF (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/06/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HB Koge (w) HB Koge (w)
39 14 13 0 1 35 9 26
02 Brondby IF (w) Brondby IF (w)
32 14 10 2 2 27 19 8
03 Fortuna Hjorring (w) Fortuna Hjorring (w)
22 14 7 1 6 24 15 9
04 Thisted FC (w) Thisted FC (w)
19 14 6 1 7 22 26 -4
05 Nordsjaelland (w) Nordsjaelland (w)
17 14 5 2 7 22 26 -4
06 Kolding BK (w) Kolding BK (w)
15 14 4 3 7 15 23 -8
07 AGF Kvindefodbold APS (w) AGF Kvindefodbold APS (w)
11 14 3 2 9 20 26 -6
08 Sundby BK (w) Sundby BK (w)
7 14 2 1 11 6 27 -21
Đối đầu
22/04/2023 07:30
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
3 - 1
HB Koge (W) HB Koge (W)
DEN WD1
22/10/2022 09:30
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
1 - 0
HB Koge (W) HB Koge (W)
DEN WD1
07/08/2022 08:00
HB Koge (W) HB Koge (W)
2 - 1
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
DEN WD1
08/05/2022 07:00
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
0 - 3
HB Koge (W) HB Koge (W)
DEN WD1
25/03/2022 14:15
HB Koge (W) HB Koge (W)
3 - 2
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
DEN WD1
30/10/2021 07:00
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
0 - 1
HB Koge (W) HB Koge (W)
DEN WD1
HB Koge (W)
4
67%
Hòa
0
0%
Brondby IF (W)
2
33%
HB Koge (W) HB Koge (W) 6 trận gần nhất
03/06/2023 11:00
Fortuna Hjorring (W) 0 - 4 HB Koge (W) DEN WD1
27/05/2023 07:00
HB Koge (W) 4 - 0 Kolding BK (W) DEN WD1
20/05/2023 08:00
HB Koge (W) 2 - 0 Thisted FC (W) DEN WD1
14/05/2023 09:00
Nordsjaelland (W) 1 - 1 HB Koge (W) DEN WD1
05/05/2023 09:30
Kolding BK (W) 0 - 2 HB Koge (W) DEN WD1
29/04/2023 09:30
HB Koge (W) 0 - 0 Fortuna Hjorring (W) DEN WD1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Brondby IF (W) Brondby IF (W)
03/06/2023 11:00
Brondby IF (W) 5 - 0 Kolding BK (W) DEN WD1
27/05/2023 09:00
Thisted FC (W) 2 - 3 Brondby IF (W) DEN WD1
20/05/2023 07:50
Brondby IF (W) 2 - 1 Nordsjaelland (W) DEN WD1
13/05/2023 07:00
Fortuna Hjorring (W) 3 - 1 Brondby IF (W) DEN WD1
06/05/2023 09:00
Brondby IF (W) 2 - 0 Thisted FC (W) DEN WD1
28/04/2023 12:30
Nordsjaelland (W) 0 - 1 Brondby IF (W) DEN WD1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
2.38
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.63
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
22 (92%)2 (8%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
24 (100%)0 (0%)
HB Koge (W)

HB Koge (W)

Trận gần đây

Brondby IF (W)

Brondby IF (W)

Xỉu /Tài

(83%)20 4(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)21 3(12%)

Xỉu /Tài

(38%)9 15(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)12 12(50%)

Xỉu /Tài

(63%)15 9(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)11 13(54%)

/Có

(42%)10 14(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)18 6(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
HB Koge (W) HB Koge (W)
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
Cú sút
HB Koge (W)
HB Koge (W)
Tổng cú sút
12.18 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Brondby IF (W)
Brondby IF (W)
Tổng cú sút
12.27 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
HB Koge (W)
HB Koge (W)
24
Số trận đã đấu
Brondby IF (W)
Brondby IF (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
13
Giữ sạch lưới
6
0.25
5.92
142
Phạt góc
111
4.63
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
HB Koge (W)
HB Koge (W)
THẺ PHẠT
Brondby IF (W)
Brondby IF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
8
Thẻ vàng
11
0.46
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00