Hammarby (W) vs Pitea IF (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hammarby (W)
Hạng 1 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
0 - 0
FT
07/07/2023 13:00
Pitea IF (W)
Hạng 4 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hammarby (W) vs Pitea IF (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hammarby (W) đang đứng thứ 1 với 59 điểm sau 26 trận.
  • Pitea IF (W) xếp thứ 4 với 52 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hammarby (W) với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Pitea IF (W) thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/07/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
14/05/2023 09:00
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
2 - 1
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
19/03/2023 08:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
1 - 1
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
SWEC-W
02/10/2022 09:00
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
1 - 1
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
17/04/2022 09:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
1 - 0
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
SWE WD1
03/10/2021 09:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
1 - 1
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
SWE WD1
20/06/2021 09:00
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
0 - 3
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
Hammarby (W)
2
33%
Hòa
3
50%
Pitea IF (W)
1
17%
Hammarby (W) Hammarby (W) 6 trận gần nhất
03/07/2023 13:00
Brommapojkarna (W) 0 - 0 Hammarby (W) SWE WD1
25/06/2023 09:00
Vittsjo GIK (W) 0 - 2 Hammarby (W) SWE WD1
19/06/2023 13:00
Hammarby (W) 1 - 0 Orebro (W) SWE WD1
15/06/2023 13:00
Hammarby (W) 4 - 1 Brommapojkarna (W) SWE WD1
11/06/2023 09:00
Orebro (W) 0 - 3 Hammarby (W) SWE WD1
06/06/2023 09:00
Hammarby (W) 3 - 0 BK Hacken (W) SWEC-W
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Pitea IF (W) Pitea IF (W)
29/06/2023 13:00
Pitea IF (W) 4 - 0 Djurgardens (W) SWE WD1
25/06/2023 09:00
IK Uppsala (W) 1 - 2 Pitea IF (W) SWE WD1
18/06/2023 07:00
Pitea IF (W) 2 - 1 IFK Kalmar (W) SWE WD1
14/06/2023 13:00
Vittsjo GIK (W) 3 - 1 Pitea IF (W) SWE WD1
11/06/2023 09:00
Vaxjo (W) 1 - 1 Pitea IF (W) SWE WD1
04/06/2023 09:00
Pitea IF (W) 1 - 0 Orebro (W) SWE WD1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.31
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.62
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
23 (88%)3 (12%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
21 (81%)5 (19%)
Hammarby (W)

Hammarby (W)

Trận gần đây

Pitea IF (W)

Pitea IF (W)

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)18 8(31%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

/Có

(42%)11 15(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)12 14(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hammarby (W) Hammarby (W)
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
Cú sút
Hammarby (W)
Hammarby (W)
Tổng cú sút
13.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
Tổng cú sút
9.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Hammarby (W)
Hammarby (W)
26
Số trận đã đấu
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
14
Giữ sạch lưới
11
0.42
6.58
171
Phạt góc
90
3.46
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hammarby (W)
Hammarby (W)
THẺ PHẠT
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
14
Thẻ vàng
26
1.00
0.08
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00