Brommapojkarna (W) vs Hammarby (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Brommapojkarna (W)
Hạng 12 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
0 - 0
FT
03/07/2023 13:00
Hammarby (W)
Hạng 1 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Brommapojkarna (W) vs Hammarby (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Brommapojkarna (W) đang đứng thứ 12 với 20 điểm sau 26 trận.
  • Hammarby (W) xếp thứ 1 với 59 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hammarby (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Brommapojkarna (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/07/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
15/06/2023 13:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
4 - 1
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWE WD1
26/02/2023 10:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
4 - 0
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWEC-W
21/10/2022 13:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
4 - 1
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWE WD1
12/05/2022 13:00
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
0 - 2
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
27/02/2022 10:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
4 - 0
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWEC-W
14/02/2021 11:00
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
1 - 4
Hammarby (W) Hammarby (W)
INT CF
Brommapojkarna (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Hammarby (W)
6
100%
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W) 6 trận gần nhất
26/06/2023 13:00
Djurgardens (W) 2 - 2 Brommapojkarna (W) SWE WD1
19/06/2023 13:00
Brommapojkarna (W) 1 - 1 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
15/06/2023 13:00
Hammarby (W) 4 - 1 Brommapojkarna (W) SWE WD1
11/06/2023 07:00
Brommapojkarna (W) 0 - 6 BK Hacken (W) SWE WD1
05/06/2023 13:00
Brommapojkarna (W) 1 - 2 Djurgardens (W) SWE WD1
28/05/2023 07:00
IFK Norrkoping DFK (W) 0 - 1 Brommapojkarna (W) SWE WD1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hammarby (W) Hammarby (W)
25/06/2023 09:00
Vittsjo GIK (W) 0 - 2 Hammarby (W) SWE WD1
19/06/2023 13:00
Hammarby (W) 1 - 0 Orebro (W) SWE WD1
15/06/2023 13:00
Hammarby (W) 4 - 1 Brommapojkarna (W) SWE WD1
11/06/2023 09:00
Orebro (W) 0 - 3 Hammarby (W) SWE WD1
06/06/2023 09:00
Hammarby (W) 3 - 0 BK Hacken (W) SWEC-W
02/06/2023 13:00
Hammarby (W) 2 - 1 IFK Norrkoping DFK (W) SWE WD1
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
2.04
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.31
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.62
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
17 (61%)11 (39%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
23 (88%)3 (12%)
Brommapojkarna (W)

Brommapojkarna (W)

Trận gần đây

Hammarby (W)

Hammarby (W)

Xỉu /Tài

(79%)22 6(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(36%)10 18(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(54%)15 13(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

/Có

(50%)14 14(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
Hammarby (W) Hammarby (W)
Cú sút
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
Tổng cú sút
9.09 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hammarby (W)
Hammarby (W)
Tổng cú sút
13.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
28
Số trận đã đấu
Hammarby (W)
Hammarby (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
7
Giữ sạch lưới
14
0.54
3.89
109
Phạt góc
171
6.58
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
THẺ PHẠT
Hammarby (W)
Hammarby (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
10
Thẻ vàng
14
0.54
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00