Vittsjo GIK (W)
Hạng 5 tại Sweden Damallsvenskan
0 - 2
FT
25/06/2023 09:00
Hammarby (W)
Hạng 1 tại Sweden Damallsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Vittsjo GIK (W) đang đứng thứ 5 với 49 điểm sau 26 trận.
  • Hammarby (W) xếp thứ 1 với 59 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Vittsjo GIK (W) và Hammarby (W) mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 25/06/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
26/03/2023 09:30
Hammarby (W) Hammarby (W)
2 - 0
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
SWE WD1
05/11/2022 07:00
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
1 - 2
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
08/05/2022 07:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
2 - 2
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
SWE WD1
16/10/2021 08:00
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
3 - 1
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
14/08/2021 09:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
3 - 3
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
INT CF
03/07/2021 08:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
0 - 1
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
SWE WD1
Vittsjo GIK (W)
2
33%
Hòa
2
33%
Hammarby (W)
2
33%
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W) 6 trận gần nhất
19/06/2023 13:00
Brommapojkarna (W) 1 - 1 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
14/06/2023 13:00
Vittsjo GIK (W) 3 - 1 Pitea IF (W) SWE WD1
09/06/2023 11:59
Linkopings (W) 2 - 1 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
04/06/2023 09:00
Vittsjo GIK (W) 1 - 1 IFK Kalmar (W) SWE WD1
29/05/2023 13:00
Djurgardens (W) 0 - 3 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
21/05/2023 07:00
IFK Norrkoping DFK (W) 1 - 2 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Hammarby (W) Hammarby (W)
19/06/2023 13:00
Hammarby (W) 1 - 0 Orebro (W) SWE WD1
15/06/2023 13:00
Hammarby (W) 4 - 1 Brommapojkarna (W) SWE WD1
11/06/2023 09:00
Orebro (W) 0 - 3 Hammarby (W) SWE WD1
06/06/2023 09:00
Hammarby (W) 3 - 0 BK Hacken (W) SWEC-W
02/06/2023 13:00
Hammarby (W) 2 - 1 IFK Norrkoping DFK (W) SWE WD1
29/05/2023 13:00
Kristianstads DFF (W) 1 - 1 Hammarby (W) SWE WD1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.04
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.31
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.62
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 26 matches
Không
20 (77%)6 (23%)
In last 26 matches
Không
23 (88%)3 (12%)
Vittsjo GIK (W)

Vittsjo GIK (W)

Trận gần đây

Hammarby (W)

Hammarby (W)

Under /Over

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(77%)20 6(23%)

Under /Over

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)11 15(58%)

Under /Over

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(35%)9 17(65%)

/Yes

(46%)12 14(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
Hammarby (W) Hammarby (W)
Cú sút
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
Tổng cú sút
11.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Hammarby (W)
Hammarby (W)
Tổng cú sút
13.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
26
Số trận đã đấu
Hammarby (W)
Hammarby (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Clean sheets
14
0.54
4.46
116
Corners
171
6.58
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
THẺ PHẠT
Hammarby (W)
Hammarby (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.81
21
Thẻ vàng
14
0.54
0.08
2
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00