Degerfors IF
Hạng 14 tại Swedish Allsvenskan
2
? - ?
Hammarby
Xác suất thắng 70%
20/09/2026 14:30
Hammarby
Hạng 3 tại Swedish Allsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Degerfors IF đang đứng thứ 14 với 19 điểm sau 21 trận.
  • Hammarby xếp thứ 3 với 40 điểm sau 21 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hammarby thắng với xác suất 70%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hammarby với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Degerfors IF chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:30

2026-09-20

Degerfors IF vs Hammarby - Prediction & Odds

Degerfors IF
Degerfors IF
Hammarby
Hammarby
2026-09-20 14:30
13
17
70
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.30
NS
-
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 20/09/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IK Sirius FK IK Sirius FK
48 21 15 3 3 50 27 23
02 Djurgardens Djurgardens
41 21 13 2 6 46 19 27
03 Hammarby Hammarby
40 21 12 4 5 48 20 28
04 Elfsborg Elfsborg
34 21 9 7 5 29 21 8
05 Malmo FF Malmo FF
33 21 10 3 8 37 31 6
06 Hacken Hacken
33 21 8 9 4 34 30 4
07 AIK Solna AIK Solna
32 20 9 5 6 29 31 -2
08 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
32 21 9 5 7 32 35 -3
09 IFK Goteborg IFK Goteborg
29 21 8 5 8 30 41 -11
10 GAIS GAIS
27 21 7 6 8 25 20 5
11 Brommapojkarna Brommapojkarna
27 21 7 6 8 30 35 -5
12 Mjallby AIF Mjallby AIF
21 20 5 6 9 26 34 -8
13 Kalmar Kalmar
19 21 5 4 12 21 31 -10
14 Degerfors IF Degerfors IF
19 21 5 4 12 19 33 -14
15 Orgryte Orgryte
15 21 3 6 12 24 47 -23
16 Halmstads Halmstads
11 21 2 5 14 14 39 -25
Đối đầu
19/07/2026 14:30
Hammarby Hammarby
4 - 0
Degerfors IF Degerfors IF
SWE D1
03/11/2025 18:00
Degerfors IF Degerfors IF
1 - 1
Hammarby Hammarby
SWE D1
26/05/2025 17:10
Hammarby Hammarby
1 - 0
Degerfors IF Degerfors IF
SWE D1
25/05/2023 17:00
Degerfors IF Degerfors IF
2 - 2
Hammarby Hammarby
SWE D1
02/04/2023 13:00
Hammarby Hammarby
3 - 1
Degerfors IF Degerfors IF
SWE D1
22/08/2022 17:10
Hammarby Hammarby
5 - 1
Degerfors IF Degerfors IF
SWE D1
Degerfors IF
0
0%
Hòa
2
33%
Hammarby
4
67%
Degerfors IF Degerfors IF 6 trận gần nhất
05/09/2026 13:00
Degerfors IF 2 - 0 Halmstads SWE D1
29/08/2026 13:00
Elfsborg 2 - 0 Degerfors IF SWE D1
23/08/2026 14:30
Brommapojkarna 2 - 0 Degerfors IF SWE D1
19/08/2026 16:30
IFK Ostersunds 1 - 5 Degerfors IF SWE Cup
16/08/2026 12:00
Degerfors IF 3 - 0 IFK Goteborg SWE D1
09/08/2026 12:00
Malmo FF 1 - 2 Degerfors IF SWE D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Hammarby Hammarby
13/09/2026 12:00
Hammarby 3 - 1 Brommapojkarna SWE D1
06/09/2026 12:00
Orgryte 1 - 1 Hammarby SWE D1
30/08/2026 12:00
AIK Solna 3 - 2 Hammarby SWE D1
26/08/2026 16:30
FC Stockholm Internazionale 0 - 3 Hammarby SWE Cup
23/08/2026 14:30
Hammarby 2 - 0 GAIS SWE D1
16/08/2026 14:30
Kalmar 0 - 4 Hammarby SWE D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
2.29
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 21 matches
Không
11 (52%)10 (48%)
In last 21 matches
Không
19 (90%)2 (10%)
Degerfors IF

Degerfors IF

Trận gần đây

Hammarby

Hammarby

Under /Over

(86%)18 3(14%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(95%)20 1(5%)

Under /Over

(19%)4 17(81%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(43%)9 12(57%)

Under /Over

(48%)10 11(52%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)9 12(57%)

/Yes

(38%)8 13(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(52%)11 10(48%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Degerfors IF Degerfors IF
Hammarby Hammarby
Cú sút
Degerfors IF
Degerfors IF
Tổng cú sút
11.20 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
Avg. 3.76
Hammarby
Hammarby
Tổng cú sút
21.33 TB / trận
Bị chặn
103 tổng
Avg. 5.42
Tổng đường chuyền
8166
Avg. 408 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
12640
Avg. 602 / game
Chính xác
88%
Kiểm soát bóng
61%
KHÁC
Degerfors IF
Degerfors IF
21
Số trận đã đấu
Hammarby
Hammarby
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
3
Clean sheets
8
0.38
4.71
99
Corners
139
6.62
19.19
403
Throw-ins
398
18.95
1.48
31
Offsides
29
1.38
3.14
66
GK saves
42
2.00
Degerfors IF
Degerfors IF
THẺ PHẠT
Hammarby
Hammarby
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.90
40
Thẻ vàng
22
1.05
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.05
12.67
266
Fouls
239
11.38
11.76
247
Tackles
206
9.81