Hacken vs Orgryte: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hacken
Hạng 4 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
1
3-0
FT
11/10/2026 10:30
Orgryte
Hạng 15 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hacken vs Orgryte trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hacken đang đứng thứ 4 với 46 điểm sau 26 trận.
  • Orgryte xếp thứ 15 với 19 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hacken thắng với xác suất 73%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hacken với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Orgryte thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:30

2026-10-11

Hacken vs Orgryte - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hacken
Hacken
Orgryte
Orgryte
2026-10-11 10:30
73
16
11
1
3 - 1
3 - 1
3.50
1.22
FT
3-0 2-0
-
thời tiết
9℃~10℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IK Sirius FK IK Sirius FK
55 26 17 4 5 56 34 22
02 Hammarby Hammarby
52 26 16 4 6 54 21 33
03 Djurgardens Djurgardens
49 26 15 4 7 53 24 29
04 Hacken Hacken
46 26 12 10 4 47 30 17
05 Elfsborg Elfsborg
43 26 11 10 5 39 26 13
06 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
41 26 12 5 9 39 38 1
07 Malmo FF Malmo FF
40 26 12 4 10 41 34 7
08 AIK Solna AIK Solna
38 26 10 8 8 42 45 -3
09 IFK Goteborg IFK Goteborg
38 26 10 8 8 36 45 -9
10 GAIS GAIS
34 26 9 7 10 32 26 6
11 Brommapojkarna Brommapojkarna
34 26 9 7 10 39 43 -4
12 Mjallby AIF Mjallby AIF
26 26 6 8 12 30 43 -13
13 Kalmar Kalmar
22 26 6 4 16 23 42 -19
14 Degerfors IF Degerfors IF
20 26 5 5 16 21 44 -23
15 Orgryte Orgryte
19 26 4 7 15 32 58 -26
16 Halmstads Halmstads
17 26 4 5 17 18 49 -31
Đối đầu
11/07/2026 11:30
Orgryte Orgryte
4 - 3
Hacken Hacken
SWE D1
14/02/2026 09:00
Hacken Hacken
2 - 0
Orgryte Orgryte
INT CF
20/06/2022 08:00
Orgryte Orgryte
2 - 2
Hacken Hacken
INT CF
14/02/2021 08:30
Hacken Hacken
3 - 1
Orgryte Orgryte
INT CF
01/03/2014 07:00
Hacken Hacken
2 - 0
Orgryte Orgryte
SWE Cup
02/02/2013 07:00
Hacken Hacken
1 - 1
Orgryte Orgryte
INT CF
Hacken
3
50%
Hòa
2
33%
Orgryte
1
17%
Hacken Hacken 6 trận gần nhất
02/10/2026 06:00
Elfsborg 0 - 1 Hacken INT CF
20/09/2026 08:00
Kalmar 0 - 5 Hacken SWE D1
11/09/2026 13:00
Hacken 1 - 1 Mjallby AIF SWE D1
05/09/2026 09:00
GAIS 0 - 0 Hacken SWE D1
29/08/2026 09:00
Hacken 1 - 3 Vasteras SK FK SWE D1
25/08/2026 12:30
Utsiktens BK 1 - 2 Hacken SWE Cup
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Orgryte Orgryte
19/09/2026 11:30
Orgryte 1 - 2 IK Sirius FK SWE D1
13/09/2026 10:30
Malmo FF 4 - 1 Orgryte SWE D1
06/09/2026 08:00
Orgryte 1 - 1 Hammarby SWE D1
30/08/2026 10:30
IFK Goteborg 1 - 0 Orgryte SWE D1
25/08/2026 12:30
Eskilsminne IF 1 - 1 Orgryte SWE Cup
22/08/2026 09:00
Orgryte 1 - 1 Halmstads SWE D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.81
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
2.23
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
22 (85%)4 (15%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
18 (69%)8 (31%)
Hacken

Hacken

Trận gần đây

Orgryte

Orgryte

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

/Có

(50%)13 13(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)16 10(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hacken Hacken
Orgryte Orgryte
Cú sút
Hacken
Hacken
Tổng cú sút
14.55 TB / trận
Bị chặn
102 tổng
TB 4.64
Orgryte
Orgryte
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
62 tổng
TB 2.82
Hacken Hacken Đường chuyền Orgryte Orgryte
Tổng đường chuyền
10804
TB 491 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
8862
TB 403 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Hacken
Hacken
26
Số trận đã đấu
Orgryte
Orgryte
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
12
Giữ sạch lưới
3
0.12
4.73
123
Phạt góc
89
3.42
16.62
432
Ném biên
469
18.04
0.96
25
Việt vị
26
1.00
3.12
81
Thủ môn cứu thua
82
3.15
Hacken
Hacken
THẺ PHẠT
Orgryte
Orgryte
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.65
43
Thẻ vàng
28
1.08
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
10.08
262
Số lỗi
244
9.38
8.62
224
Tắc bóng
243
9.35